Trung QuốcMã bưu Query
Trung QuốcKhu 2Shanghai City District/上海市区

Trung Quốc: Khu 1 | Khu 2

Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Khu 2: Shanghai City District/上海市区

Đây là danh sách của Shanghai City District/上海市区 , nhấp vào tiêu đề để duyệt thông tin chi tiết.

Andaluwusong/安达路(吴淞)等, Shanghai City District/上海市区, Shanghai/上海: 200940

Tiêu đề :Andaluwusong/安达路(吴淞)等, Shanghai City District/上海市区, Shanghai/上海
Thành Phố :Andaluwusong/安达路(吴淞)等
Khu 2 :Shanghai City District/上海市区
Khu 1 :Shanghai/上海
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :200940

Xem thêm về Andaluwusong/安达路(吴淞)等

Baijiahuayuan/百佳花园等, Shanghai City District/上海市区, Shanghai/上海: 201612

Tiêu đề :Baijiahuayuan/百佳花园等, Shanghai City District/上海市区, Shanghai/上海
Thành Phố :Baijiahuayuan/百佳花园等
Khu 2 :Shanghai City District/上海市区
Khu 1 :Shanghai/上海
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :201612

Xem thêm về Baijiahuayuan/百佳花园等

Bao'anfangyan'andonglu894 long/保安坊(延安东路894弄)等, Shanghai City District/上海市区, Shanghai/上海: 200003

Tiêu đề :Bao'anfangyan'andonglu894 long/保安坊(延安东路894弄)等, Shanghai City District/上海市区, Shanghai/上海
Thành Phố :Bao'anfangyan'andonglu894 long/保安坊(延安东路894弄)等
Khu 2 :Shanghai City District/上海市区
Khu 1 :Shanghai/上海
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :200003

Xem thêm về Bao'anfangyan'andonglu894 long/保安坊(延安东路894弄)等

Baoshan910cunbaoshan/宝山910村(宝山)等, Shanghai City District/上海市区, Shanghai/上海: 201900

Tiêu đề :Baoshan910cunbaoshan/宝山910村(宝山)等, Shanghai City District/上海市区, Shanghai/上海
Thành Phố :Baoshan910cunbaoshan/宝山910村(宝山)等
Khu 2 :Shanghai City District/上海市区
Khu 1 :Shanghai/上海
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :201900

Xem thêm về Baoshan910cunbaoshan/宝山910村(宝山)等

Beicai Town/北蔡镇等, Shanghai City District/上海市区, Shanghai/上海: 201204

Tiêu đề :Beicai Town/北蔡镇等, Shanghai City District/上海市区, Shanghai/上海
Thành Phố :Beicai Town/北蔡镇等
Khu 2 :Shanghai City District/上海市区
Khu 1 :Shanghai/上海
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :201204

Xem thêm về Beicai Town/北蔡镇等

Caoshenglujiadingxuhang/曹胜路(嘉定徐行)等, Shanghai City District/上海市区, Shanghai/上海: 201808

Tiêu đề :Caoshenglujiadingxuhang/曹胜路(嘉定徐行)等, Shanghai City District/上海市区, Shanghai/上海
Thành Phố :Caoshenglujiadingxuhang/曹胜路(嘉定徐行)等
Khu 2 :Shanghai City District/上海市区
Khu 1 :Shanghai/上海
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :201808

Xem thêm về Caoshenglujiadingxuhang/曹胜路(嘉定徐行)等

Caowangcuncaowang Zhen/曹王村(曹王镇)等, Shanghai City District/上海市区, Shanghai/上海: 201809

Tiêu đề :Caowangcuncaowang Zhen/曹王村(曹王镇)等, Shanghai City District/上海市区, Shanghai/上海
Thành Phố :Caowangcuncaowang Zhen/曹王村(曹王镇)等
Khu 2 :Shanghai City District/上海市区
Khu 1 :Shanghai/上海
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :201809

Xem thêm về Caowangcuncaowang Zhen/曹王村(曹王镇)等

Changzhonglufengxianwusinongchang/场中路(奉贤五四农场)等, Shanghai City District/上海市区, Shanghai/上海: 201422

Tiêu đề :Changzhonglufengxianwusinongchang/场中路(奉贤五四农场)等, Shanghai City District/上海市区, Shanghai/上海
Thành Phố :Changzhonglufengxianwusinongchang/场中路(奉贤五四农场)等
Khu 2 :Shanghai City District/上海市区
Khu 1 :Shanghai/上海
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :201422

Xem thêm về Changzhonglufengxianwusinongchang/场中路(奉贤五四农场)等

Chongqingdonglifangxialu371 long/重庆东里(方斜路371弄)等, Shanghai City District/上海市区, Shanghai/上海: 200011

Tiêu đề :Chongqingdonglifangxialu371 long/重庆东里(方斜路371弄)等, Shanghai City District/上海市区, Shanghai/上海
Thành Phố :Chongqingdonglifangxialu371 long/重庆东里(方斜路371弄)等
Khu 2 :Shanghai City District/上海市区
Khu 1 :Shanghai/上海
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :200011

Xem thêm về Chongqingdonglifangxialu371 long/重庆东里(方斜路371弄)等

Chuannanfenggongluzanwuhao/川南奉公路(暂无号)等, Shanghai City District/上海市区, Shanghai/上海: 201302

Tiêu đề :Chuannanfenggongluzanwuhao/川南奉公路(暂无号)等, Shanghai City District/上海市区, Shanghai/上海
Thành Phố :Chuannanfenggongluzanwuhao/川南奉公路(暂无号)等
Khu 2 :Shanghai City District/上海市区
Khu 1 :Shanghai/上海
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :201302

Xem thêm về Chuannanfenggongluzanwuhao/川南奉公路(暂无号)等


tổng 207 mặt hàng | đầu cuối | 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 | trước sau

Những người khác được hỏi
  • 4250-396 Travessa+Regado,+Porto,+Porto,+Porto,+Portugal
  • 3480 Студено+буче/Studeno+buche,+Монтана/Montana,+Монтана/Montana,+Северозападен+регион/North-West
  • 3115 Lamorito,+3115,+Guimba,+Nueva+Ecija,+Central+Luzon+(Region+III)
  • 4805 Osme,+4805,+Viga,+Catanduanes,+Bicol+Region+(Region+V)
  • 323024 Negharh,+323024,+Bundi,+Kota,+Rajasthan
  • 240106 240106,+Onire,+Asa,+Kwara
  • N8X+1H9 N8X+1H9,+Windsor,+Essex,+Ontario
  • 21004 Moon+Rise,+21004,+Kinbimaa+Goalhi,+Gaafu+Alif,+Medhu-Dhekunu
  • 240106 240106,+Onire,+Asa,+Kwara
  • H8T+2H3 H8T+2H3,+Lachine,+Lachine,+Montreal+/+Montréal,+Quebec+/+Québec
  • W1K+3DU W1K+3DU,+London,+West+End,+City+of+Westminster,+Greater+London,+England
  • 02500 Kampong+Kersek+(Mata+Ayer),+02500,+Kangar,+Perlis
  • G9T+6M7 G9T+6M7,+Grand-Mère,+Mauricie,+Mauricie,+Quebec+/+Québec
  • 40100 Jalan+Tengku+Badli+Shah+Dua+9/21B,+40100,+Shah+Alam,+Selangor
  • ME8+6AR ME8+6AR,+Gillingham,+Twydall,+Medway,+Kent,+England
  • 28700 Francourville,+28700,+Auneau,+Chartres,+Eure-et-Loir,+Centre
  • None El+Rincón+o+Vado+Real,+Guaquincora,+Virginia,+Lempira
  • DA3+8EG DA3+8EG,+Fawkham,+Longfield,+Fawkham+and+West+Kingsdown,+Sevenoaks,+Kent,+England
  • 41-500 41-500,+Krzywa,+Chorzów,+Chorzów,+Śląskie
  • J3X+1H8 J3X+1H8,+Varennes,+Lajemmerais,+Montérégie,+Quebec+/+Québec
©2026 Mã bưu Query