Trung QuốcMã bưu Query
Trung QuốcKhu 1Shanghai/上海

Trung Quốc: Khu 1 | Khu 2

Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Khu 1: Shanghai/上海

Đây là danh sách của Shanghai/上海 , nhấp vào tiêu đề để duyệt thông tin chi tiết.

Chenjiazhai/陈家宅等, Baoshan District/宝山区, Shanghai/上海: 200434

Tiêu đề :Chenjiazhai/陈家宅等, Baoshan District/宝山区, Shanghai/上海
Thành Phố :Chenjiazhai/陈家宅等
Khu 2 :Baoshan District/宝山区
Khu 1 :Shanghai/上海
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :200434

Xem thêm về Chenjiazhai/陈家宅等

Jiang Wan Xiangjiniancun,beixuejiatang/江湾乡(纪念村,北薛家塘)等, Baoshan District/宝山区, Shanghai/上海: 200437

Tiêu đề :Jiang Wan Xiangjiniancun,beixuejiatang/江湾乡(纪念村,北薛家塘)等, Baoshan District/宝山区, Shanghai/上海
Thành Phố :Jiang Wan Xiangjiniancun,beixuejiatang/江湾乡(纪念村,北薛家塘)等
Khu 2 :Baoshan District/宝山区
Khu 1 :Shanghai/上海
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :200437

Xem thêm về Jiang Wan Xiangjiniancun,beixuejiatang/江湾乡(纪念村,北薛家塘)等

Tieluji/铁路基等, Baoshan District/宝山区, Shanghai/上海: 000940

Tiêu đề :Tieluji/铁路基等, Baoshan District/宝山区, Shanghai/上海
Thành Phố :Tieluji/铁路基等
Khu 2 :Baoshan District/宝山区
Khu 1 :Shanghai/上海
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :000940

Xem thêm về Tieluji/铁路基等

Xinyi Village/新一村等, Baoshan District/宝山区, Shanghai/上海: 200131

Tiêu đề :Xinyi Village/新一村等, Baoshan District/宝山区, Shanghai/上海
Thành Phố :Xinyi Village/新一村等
Khu 2 :Baoshan District/宝山区
Khu 1 :Shanghai/上海
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :200131

Xem thêm về Xinyi Village/新一村等

Dachun Town/大椿镇等, Chongming County/崇明县, Shanghai/上海: 202179

Tiêu đề :Dachun Town/大椿镇等, Chongming County/崇明县, Shanghai/上海
Thành Phố :Dachun Town/大椿镇等
Khu 2 :Chongming County/崇明县
Khu 1 :Shanghai/上海
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :202179

Xem thêm về Dachun Town/大椿镇等

Fuminnongchang/富民农场等, Chongming County/崇明县, Shanghai/上海: 202181

Tiêu đề :Fuminnongchang/富民农场等, Chongming County/崇明县, Shanghai/上海
Thành Phố :Fuminnongchang/富民农场等
Khu 2 :Chongming County/崇明县
Khu 1 :Shanghai/上海
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :202181

Xem thêm về Fuminnongchang/富民农场等

Fuyechang/副业场等, Chongming County/崇明县, Shanghai/上海: 202174

Tiêu đề :Fuyechang/副业场等, Chongming County/崇明县, Shanghai/上海
Thành Phố :Fuyechang/副业场等
Khu 2 :Chongming County/崇明县
Khu 1 :Shanghai/上海
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :202174

Xem thêm về Fuyechang/副业场等

Hexing Township/合兴乡等, Chongming County/崇明县, Shanghai/上海: 202180

Tiêu đề :Hexing Township/合兴乡等, Chongming County/崇明县, Shanghai/上海
Thành Phố :Hexing Township/合兴乡等
Khu 2 :Chongming County/崇明县
Khu 1 :Shanghai/上海
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :202180

Xem thêm về Hexing Township/合兴乡等

Sanshahongnanzha/三沙洪南闸等, Chongming County/崇明县, Shanghai/上海: 202150

Tiêu đề :Sanshahongnanzha/三沙洪南闸等, Chongming County/崇明县, Shanghai/上海
Thành Phố :Sanshahongnanzha/三沙洪南闸等
Khu 2 :Chongming County/崇明县
Khu 1 :Shanghai/上海
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :202150

Xem thêm về Sanshahongnanzha/三沙洪南闸等

Xinjianfuyechang/新建副业场等, Chongming County/崇明县, Shanghai/上海: 202151

Tiêu đề :Xinjianfuyechang/新建副业场等, Chongming County/崇明县, Shanghai/上海
Thành Phố :Xinjianfuyechang/新建副业场等
Khu 2 :Chongming County/崇明县
Khu 1 :Shanghai/上海
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :202151

Xem thêm về Xinjianfuyechang/新建副业场等


tổng 254 mặt hàng | đầu cuối | 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 | trước sau

Những người khác được hỏi
  • 3300 Bangag,+3300,+Ilagan,+Isabela,+Cagayan+Valley+(Region+II)
  • 06451 El+Rejo+de+Unanca,+06451,+San+Pablo,+San+Pablo,+Cajamarca
  • 6304 Bonkokan+Ilaya,+6304,+Lila,+Bohol,+Central+Visayas+(Region+VII)
  • None El+Boquerón,+Colorado+Barra,+Esparta,+Atlántida
  • 94150-180 Rua+Barbosa+Lessa,+Barnabé,+Gravataí,+Rio+Grande+do+Sul,+Sul
  • 5010313 Jushichijo/十七条,+Mizuho-shi/瑞穂市,+Gifu/岐阜県,+Chubu/中部地方
  • 76263 Rosston,+Cooke,+Texas
  • 3150116 Kakioka/柿岡,+Ishioka-shi/石岡市,+Ibaraki/茨城県,+Kanto/関東地方
  • 3582+XK 3582+XK,+Sterrenwijk,+Utrecht,+Utrecht,+Utrecht
  • 184368 Шонгуй/Shonguy,+Кольский+район/Kolsky+district,+Мурманская+область/Murmansk+oblast,+Северо-Западный/Northwestern
  • 79903 El+Paso,+El+Paso,+Texas
  • 9921+PJ 9921+PJ,+Stedum,+Loppersum,+Groningen
  • 052269 052269,+Intrare+Pângarati,+Bucureşti,+Oficiul+Poştal+Nr.75,+Sectorul+5,+Bucureşti,+Bucureşti+-+Ilfov
  • 7570-006 Lousal,+Azinh+Barros+S+Mam+Sádão,+Grândola,+Setúbal,+Portugal
  • 7106 Maligaya,+7106,+Polanco,+Zamboanga+del+Norte,+Zamboanga+Peninsula+(Region+IX)
  • G6E+2E9 G6E+2E9,+Sainte-Marie,+La+Nouvelle-Beauce,+Chaudière+-+Appalaches,+Quebec+/+Québec
  • 5024 Languanan,+5024,+San+Joaquin,+Iloilo,+Western+Visayas+(Region+VI)
  • J9H+1J7 J9H+1J7,+Gatineau,+Gatineau,+Outaouais,+Quebec+/+Québec
  • 13250 Rambra,+13250,+Sayapullo,+Gran+Chimú,+La+Libertad
  • 6013 Dalingding,+6013,+Daanbantayan,+Cebu,+Central+Visayas+(Region+VII)
©2026 Mã bưu Query