Trung QuốcMã bưu Query
Trung QuốcShanghai/上海Shanghai City District/上海市区Changzhonglufengxianwusinongchang/场中路(奉贤五四农场)等: 201422
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Changzhonglufengxianwusinongchang/场中路(奉贤五四农场)等, Shanghai City District/上海市区, Shanghai/上海: 201422

201422

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Changzhonglufengxianwusinongchang/场中路(奉贤五四农场)等, Shanghai City District/上海市区, Shanghai/上海
Thành Phố :Changzhonglufengxianwusinongchang/场中路(奉贤五四农场)等
Khu 2 :Shanghai City District/上海市区
Khu 1 :Shanghai/上海
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :201422

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :English/Chinese (EN/ZH)
Mã Vùng :CN-31
vi độ :30.86521
kinh độ :121.72539
Múi Giờ :Asia/Shanghai
Thời Gian Thế Giới :UTC+8
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Changzhonglufengxianwusinongchang/场中路(奉贤五四农场)等, Shanghai City District/上海市区, Shanghai/上海 được đặt tại Trung Quốc. mã vùng của nó là 201422.

Những người khác được hỏi
  • 201422 Changzhonglufengxianwusinongchang/场中路(奉贤五四农场)等,+Shanghai+City+District/上海市区,+Shanghai/上海
  • 5050-027 Escolas+da+Casa+do+Povo,+Fontelas,+Peso+da+Régua,+Vila+Real,+Portugal
  • J2L+2H7 J2L+2H7,+Bromont,+La+Haute-Yamaska,+Montérégie,+Quebec+/+Québec
  • H8Z+3G8 H8Z+3G8,+Pierrefonds,+Pierrefonds,+Montreal+/+Montréal,+Quebec+/+Québec
  • 30344 Atlanta,+Fulton,+Georgia
  • None Al+Matammah,+Al+Jawf
  • G5N+5P9 G5N+5P9,+Rimouski,+Rimouski-Neigette,+Bas-Saint-Laurent,+Quebec+/+Québec
  • None N'diamacouta,+Boghal,+Bounkiling,+Sédhiou
  • 330606 Lingxia+Village/岭下村等,+Jing'an+County/靖安县,+Jiangxi/江西
  • J1H+5T3 J1H+5T3,+Sherbrooke,+Sherbrooke,+Estrie,+Quebec+/+Québec
  • 16250 Kampong+Padang+Tok+Ku,+16250,+Wakaf+Bharu,+Kelantan
  • None Hacienda+La+Lima,+El+Cerro,+Olanchito,+Yoro
  • 343-811 343-811,+Sinpyeong-myeon/신평면,+Dangjin-gun/당진군,+Chungcheongnam-do/충남
  • 369-861 369-861,+Wonnam-myeon/원남면,+Eumseong-gun/음성군,+Chungcheongbuk-do/충북
  • J4N+1A6 J4N+1A6,+Longueuil,+Champlain,+Montérégie,+Quebec+/+Québec
  • 362333 Fengzhou+Town/丰州镇等,+Nan'an+City/南安市,+Fujian/福建
  • 62690 Villers-Brûlin,+62690,+Aubigny-en-Artois,+Arras,+Pas-de-Calais,+Nord-Pas-de-Calais
  • 41-500 41-500,+Miechowicka,+Chorzów,+Chorzów,+Śląskie
  • 312107 312107,+Weppa-Wano,+Etsako+East,+Edo
  • 111309 Liuhezi+Township/柳河子乡等,+Dengta+City/灯塔市,+Liaoning/辽宁
Changzhonglufengxianwusinongchang/场中路(奉贤五四农场)等, Shanghai City District/上海市区, Shanghai/上海,201422 ©2026 Mã bưu Query