Trung QuốcMã bưu Query
Trung QuốcKhu 2Minhang District/闵行区

Trung Quốc: Khu 1 | Khu 2

Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Khu 2: Minhang District/闵行区

Đây là danh sách của Minhang District/闵行区 , nhấp vào tiêu đề để duyệt thông tin chi tiết.

Guangmingbeiqiao Xiang/光明(北桥乡)等, Minhang District/闵行区, Shanghai/上海: 201109

Tiêu đề :Guangmingbeiqiao Xiang/光明(北桥乡)等, Minhang District/闵行区, Shanghai/上海
Thành Phố :Guangmingbeiqiao Xiang/光明(北桥乡)等
Khu 2 :Minhang District/闵行区
Khu 1 :Shanghai/上海
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :201109

Xem thêm về Guangmingbeiqiao Xiang/光明(北桥乡)等

Maqiao Xiang3jinxingyouhao1,2,812,youhaocunwei,zixing6,8,9/马桥乡((3)金星友好1,2,812,友好村委,紫兴6,8,9)等, Minhang District/闵行区, Shanghai/上海: 200245

Tiêu đề :Maqiao Xiang3jinxingyouhao1,2,812,youhaocunwei,zixing6,8,9/马桥乡((3)金星友好1,2,812,友好村委,紫兴6,8,9)等, Minhang District/闵行区, Shanghai/上海
Thành Phố :Maqiao Xiang3jinxingyouhao1,2,812,youhaocunwei,zixing6,8,9/马桥乡((3)金星友好1,2,812,友好村委,紫兴6,8,9)等
Khu 2 :Minhang District/闵行区
Khu 1 :Shanghai/上海
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :200245

Xem thêm về Maqiao Xiang3jinxingyouhao1,2,812,youhaocunwei,zixing6,8,9/马桥乡((3)金星友好1,2,812,友好村委,紫兴6,8,9)等

Những người khác được hỏi
  • E8K+1Y3 E8K+1Y3,+Beresford,+Beresford,+Gloucester,+New+Brunswick+/+Nouveau-Brunswick
  • 734113 Xinhe+Village/新河村等,+Shandan+County/山丹县,+Gansu/甘肃
  • 4370044 Matsubukuroi/松袋井,+Fukuroi-shi/袋井市,+Shizuoka/静岡県,+Chubu/中部地方
  • 4705 4705,+Milot,+Kurbin,+Lezhë
  • 90014 Cuarto+Señorío,+Tlaxcala+de+Xicotencatl,+90014,+Tlaxcala,+Tlaxcala
  • 125007 Hongluoxian+Town/虹螺岘镇等,+Huludao+City/葫芦岛市,+Liaoning/辽宁
  • 512136 Baitu+Town/白土镇等,+Qujiang+County/曲江县,+Guangdong/广东
  • 5701+NZ 5701+NZ,+Centrum,+Binnenstad,+Helmond,+Helmond,+Noord-Brabant
  • 312045 Lanting+Township/兰亭乡等,+Shaoxing+City/绍兴市,+Zhejiang/浙江
  • 4440-652 Rua+Fonseca+Dias,+Valongo,+Valongo,+Porto,+Portugal
  • 2071+SB 2071+SB,+Santpoort-Noord,+Velsen,+Noord-Holland
  • 1336+TN 1336+TN,+Stripheldenbuurt,+Sieradenbuurt,+Almere+Buiten,+Almere,+Flevoland
  • 22242 Jezera,+22242,+Jezera,+Šibensko-Kninska
  • 7081117 Kusakabe/草加部,+Tsuyama-shi/津山市,+Okayama/岡山県,+Chugoku/中国地方
  • 7024 Hirm,+Mattersburg,+Burgenland
  • 8170 Cité+Hached,+8170,+Bou+Salem,+Jendouba
  • WK+05 Peak+Lane,+WK+05,+Warwick
  • 17500 Kampong+Paloh,+17500,+Tanah+Merah,+Kelantan
  • 84600 Kampong+Bukit+Sekotok,+84600,+Pagoh,+Johor
  • BR1+2TN BR1+2TN,+Bromley,+Bickley,+Bromley,+Greater+London,+England
©2026 Mã bưu Query