Trung QuốcMã bưu Query
Trung QuốcYunnan/云南Gejiu City/个旧市Zhadian Town/乍甸镇等: 661009
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Zhadian Town/乍甸镇等, Gejiu City/个旧市, Yunnan/云南: 661009

661009

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Zhadian Town/乍甸镇等, Gejiu City/个旧市, Yunnan/云南
Thành Phố :Zhadian Town/乍甸镇等
Khu 2 :Gejiu City/个旧市
Khu 1 :Yunnan/云南
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :661009

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :English/Chinese (EN/ZH)
Mã Vùng :CN-53
vi độ :23.46489
kinh độ :103.17367
Múi Giờ :Asia/Shanghai
Thời Gian Thế Giới :UTC+8
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Zhadian Town/乍甸镇等, Gejiu City/个旧市, Yunnan/云南 được đặt tại Trung Quốc. mã vùng của nó là 661009.

Những người khác được hỏi
  • 661009 Zhadian+Town/乍甸镇等,+Gejiu+City/个旧市,+Yunnan/云南
  • 34730 Vaskuu,+Virrat/Virdois,+Ylä-Pirkanmaa/Övre+Birkaland,+Pirkanmaa/Birkaland,+Länsi-+ja+Sisä-Suomen
  • 68375 Hubbell,+Thayer,+Nebraska
  • 93-118 93-118,+Tatrzańska,+Łódź,+Łódź,+Łódzkie
  • 64163 Kansas+City,+Platte,+Missouri
  • 05739 Mount+Tabor,+Rutland,+Vermont
  • 58062-096 Rua+Manacá+da+Serra,+Paratibe,+João+Pessoa,+Paraíba,+Nordeste
  • 58401 Jamestown,+Stutsman,+North+Dakota
  • 99759 Barrow,+North+Slope,+Alaska
  • 76103 Fort+Worth,+Tarrant,+Texas
  • 2653 Bánk,+Rétsági,+Nógrád,+Észak-Magyarország
  • 47131 Jeffersonville,+Clark,+Indiana
  • 23126 Newtown,+King+And+Queen,+Virginia
  • 91-474 91-474,+Głogowa,+Łódź,+Łódź,+Łódzkie
  • 29803 Aiken,+Aiken,+South+Carolina
  • 88027 Chamberino,+Dona+Ana,+New+Mexico
  • 25853 Helen,+Raleigh,+West+Virginia
  • 06045 Manchester,+Hartford,+Connecticut
  • 81-543 81-543,+Światowida,+Gdynia,+Gdynia,+Pomorskie
  • 501 Toamasina,+501,+Toamasina+Urban,+Atsinanana,+Toamasina
Zhadian Town/乍甸镇等, Gejiu City/个旧市, Yunnan/云南,661009 ©2014 Mã bưu Query