Trung QuốcMã bưu Query
Trung QuốcKhu 2Kaifeng County/开封县

Trung Quốc: Khu 1 | Khu 2

Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Khu 2: Kaifeng County/开封县

Đây là danh sách của Kaifeng County/开封县 , nhấp vào tiêu đề để duyệt thông tin chi tiết.

Bali Wan Township/八里湾乡等, Kaifeng County/开封县, Henan/河南: 475121

Tiêu đề :Bali Wan Township/八里湾乡等, Kaifeng County/开封县, Henan/河南
Thành Phố :Bali Wan Township/八里湾乡等
Khu 2 :Kaifeng County/开封县
Khu 1 :Henan/河南
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :475121

Xem thêm về Bali Wan Township/八里湾乡等

Chengguan Town/城关镇等, Kaifeng County/开封县, Henan/河南: 475100

Tiêu đề :Chengguan Town/城关镇等, Kaifeng County/开封县, Henan/河南
Thành Phố :Chengguan Town/城关镇等
Khu 2 :Kaifeng County/开封县
Khu 1 :Henan/河南
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :475100

Xem thêm về Chengguan Town/城关镇等

Choulou Township/仇楼乡等, Kaifeng County/开封县, Henan/河南: 475122

Tiêu đề :Choulou Township/仇楼乡等, Kaifeng County/开封县, Henan/河南
Thành Phố :Choulou Township/仇楼乡等
Khu 2 :Kaifeng County/开封县
Khu 1 :Henan/河南
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :475122

Xem thêm về Choulou Township/仇楼乡等

Dalizhuang Township/大李庄乡等, Kaifeng County/开封县, Henan/河南: 475131

Tiêu đề :Dalizhuang Township/大李庄乡等, Kaifeng County/开封县, Henan/河南
Thành Phố :Dalizhuang Township/大李庄乡等
Khu 2 :Kaifeng County/开封县
Khu 1 :Henan/河南
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :475131

Xem thêm về Dalizhuang Township/大李庄乡等

Duliang Township/杜良乡等, Kaifeng County/开封县, Henan/河南: 475101

Tiêu đề :Duliang Township/杜良乡等, Kaifeng County/开封县, Henan/河南
Thành Phố :Duliang Township/杜良乡等
Khu 2 :Kaifeng County/开封县
Khu 1 :Henan/河南
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :475101

Xem thêm về Duliang Township/杜良乡等

Lidahe, Weizhai, Shuangmiao/李大河、魏寨、双庙等, Kaifeng County/开封县, Henan/河南: 475111

Tiêu đề :Lidahe, Weizhai, Shuangmiao/李大河、魏寨、双庙等, Kaifeng County/开封县, Henan/河南
Thành Phố :Lidahe, Weizhai, Shuangmiao/李大河、魏寨、双庙等
Khu 2 :Kaifeng County/开封县
Khu 1 :Henan/河南
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :475111

Xem thêm về Lidahe, Weizhai, Shuangmiao/李大河、魏寨、双庙等

Liudian Township/刘店乡等, Kaifeng County/开封县, Henan/河南: 475112

Tiêu đề :Liudian Township/刘店乡等, Kaifeng County/开封县, Henan/河南
Thành Phố :Liudian Township/刘店乡等
Khu 2 :Kaifeng County/开封县
Khu 1 :Henan/河南
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :475112

Xem thêm về Liudian Township/刘店乡等

Nongchang Township/农场乡等, Kaifeng County/开封县, Henan/河南: 475141

Tiêu đề :Nongchang Township/农场乡等, Kaifeng County/开封县, Henan/河南
Thành Phố :Nongchang Township/农场乡等
Khu 2 :Kaifeng County/开封县
Khu 1 :Henan/河南
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :475141

Xem thêm về Nongchang Township/农场乡等

Những người khác được hỏi
  • 9289+JC 9289+JC,+Drogeham,+Achtkarspelen,+Friesland
  • 74450 Naujokų+k.,+Raudonė,+74450,+Jurbarko+r.,+Tauragės
  • 60160 Phanom+Rok/พนมรอก,+60160,+Tha+Tako/ท่าตะโก,+Nakhon+Sawan/นครสวรรค์,+Central/ภาคกลาง
  • 46000 Nong+Kung/หนองกุง,+46000,+Mueang+Kalasin/เมืองกาฬสินธุ์,+Kalasin/กาฬสินธุ์,+Northeast/ภาคอีสาน
  • 424002 Nihalod,+424002,+Dhule,+Dhule,+Nashik,+Maharashtra
  • D11 Dublin,+D11,+Dublin,+Leinster
  • 73120 Wat+Samrong/Wat+Samrong,+73120,+Nakhon+Chai+Si/นครชัยศรี,+Nakhon+Pathom/นครปฐม,+Central/ภาคกลาง
  • G1Y+2Y1 G1Y+2Y1,+Québec,+Cap-Rouge,+Quebec+/+Québec,+Quebec+/+Québec
  • 9541+BL 9541+BL,+Vlagtwedde,+Vlagtwedde,+Groningen
  • 2565+DJ 2565+DJ,+Bomen,+Bloemenbuurt,+Den+Haag,+Den+Haag,+Zuid-Holland
  • 9628+AT 9628+AT,+Siddeburen,+Slochteren,+Groningen
  • 63170 Umphang/อุ้มผาง,+63170,+Umphang/อุ้มผาง,+Tak/ตาก,+West/ภาคตะวันตก
  • 33140 Huai+Tai/ห้วยใต้,+33140,+Khukhan/ขุขันธ์,+Sisaket/ศรีสะเกษ,+Northeast/ภาคอีสาน
  • 70120 Khao+Cha-ngum/เขาชะงุ้ม,+70120,+Photharam/โพธาราม,+Ratchaburi/ราชบุรี,+West/ภาคตะวันตก
  • 1921+DE 1921+DE,+Akersloot,+Castricum,+Noord-Holland
  • R2E+0L7 R2E+0L7,+East+St.+Paul,+South+East+(Div.12),+Manitoba
  • 8245+GD 8245+GD,+Lelystad,+Lelystad,+Flevoland
  • 5921+XK 5921+XK,+Venlo,+Venlo,+Limburg
  • 2931+XL 2931+XL,+Krimpen+aan+de+Lek,+Nederlek,+Zuid-Holland
  • 2685+AL 2685+AL,+Poeldijk,+Westland,+Zuid-Holland
©2026 Mã bưu Query