Trung QuốcMã bưu Query
Trung QuốcKhu 2Kaifeng City/开封市

Trung Quốc: Khu 1 | Khu 2

Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Khu 2: Kaifeng City/开封市

Đây là danh sách của Kaifeng City/开封市 , nhấp vào tiêu đề để duyệt thông tin chi tiết.

Bafulun/八付仑等, Kaifeng City/开封市, Henan/河南: 475000

Tiêu đề :Bafulun/八付仑等, Kaifeng City/开封市, Henan/河南
Thành Phố :Bafulun/八付仑等
Khu 2 :Kaifeng City/开封市
Khu 1 :Henan/河南
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :475000

Xem thêm về Bafulun/八付仑等

Beidaomenhou Street/北道门后街等, Kaifeng City/开封市, Henan/河南: 475001

Tiêu đề :Beidaomenhou Street/北道门后街等, Kaifeng City/开封市, Henan/河南
Thành Phố :Beidaomenhou Street/北道门后街等
Khu 2 :Kaifeng City/开封市
Khu 1 :Henan/河南
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :475001

Xem thêm về Beidaomenhou Street/北道门后街等

Binheluxiduan/滨河路西段等, Kaifeng City/开封市, Henan/河南: 475004

Tiêu đề :Binheluxiduan/滨河路西段等, Kaifeng City/开封市, Henan/河南
Thành Phố :Binheluxiduan/滨河路西段等
Khu 2 :Kaifeng City/开封市
Khu 1 :Henan/河南
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :475004

Xem thêm về Binheluxiduan/滨河路西段等

Cailiaochangdong Street/材料厂东街等, Kaifeng City/开封市, Henan/河南: 475003

Tiêu đề :Cailiaochangdong Street/材料厂东街等, Kaifeng City/开封市, Henan/河南
Thành Phố :Cailiaochangdong Street/材料厂东街等
Khu 2 :Kaifeng City/开封市
Khu 1 :Henan/河南
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :475003

Xem thêm về Cailiaochangdong Street/材料厂东街等

Caomenguanbeihou Street/曹门关北后街等, Kaifeng City/开封市, Henan/河南: 475002

Tiêu đề :Caomenguanbeihou Street/曹门关北后街等, Kaifeng City/开封市, Henan/河南
Thành Phố :Caomenguanbeihou Street/曹门关北后街等
Khu 2 :Kaifeng City/开封市
Khu 1 :Henan/河南
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :475002

Xem thêm về Caomenguanbeihou Street/曹门关北后街等

Huangbianhenan Street/黄汴河南街等, Kaifeng City/开封市, Henan/河南: 470004

Tiêu đề :Huangbianhenan Street/黄汴河南街等, Kaifeng City/开封市, Henan/河南
Thành Phố :Huangbianhenan Street/黄汴河南街等
Khu 2 :Kaifeng City/开封市
Khu 1 :Henan/河南
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :470004

Xem thêm về Huangbianhenan Street/黄汴河南街等

Những người khác được hỏi
  • 5211 Sigange,+5211,+Bongabong,+Oriental+Mindoro,+Mimaropa+(Region+IV-B)
  • 40551 Jabatan+Pendaftaran+Negara,+40551,+Shah+Alam,+Selangor
  • 515271 Thirumaladevarapalli,+515271,+Rolla,+Anantapur,+Andhra+Pradesh
  • 6048 San+Juan,+6048,+Pilar,+Cebu,+Central+Visayas+(Region+VII)
  • 73120 Oklahoma+City,+Oklahoma,+Oklahoma
  • 78133 Canyon+Lake,+Comal,+Texas
  • 2350-847 Rua+da+Cruz,+Zibreira,+Torres+Novas,+Santarém,+Portugal
  • 84900 Kampong+Padang+Lalang,+84900,+Tangkak,+Johor
  • 34230 Sarasota,+Sarasota,+Florida
  • 7409 Lunggang,+7409,+Maimbung,+Sulu,+Autonomous+Region+in+Muslim+Mindanao+(ARMM)
  • G8B+6Z4 G8B+6Z4,+Alma,+Lac-Saint-Jean-Est,+Saguenay+-+Lac-Saint-Jean,+Quebec+/+Québec
  • 41100 Lorong+Hilir,+41100,+Klang,+Selangor
  • 9319 Inudaran,+9319,+Calanogas,+Lanao+del+Sur,+Autonomous+Region+in+Muslim+Mindanao+(ARMM)
  • 82000 Jalan+Dato+Ali,+82000,+Pontian,+Johor
  • 9514 Lomuyon,+9514,+Kiamba,+Sarangani,+Soccsksargen+(Region+XII)
  • 8010 Baybay,+8010,+Malalag,+Davao+del+Sur,+Davao+Region+(Region+XI)
  • 06650 Kampong+Rambai,+06650,+Simpang+Empat,+Kedah
  • T4124 Villa+Vieja,+Tucumán
  • 402305 Taloshi,+402305,+Mahad,+Raigad,+Konkan,+Maharashtra
  • N8H+5G8 N8H+5G8,+Leamington,+Essex,+Ontario
©2026 Mã bưu Query