Trung QuốcMã bưu Query
Trung QuốcKhu 2Jingning County/景宁县

Trung Quốc: Khu 1 | Khu 2

Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Khu 2: Jingning County/景宁县

Đây là danh sách của Jingning County/景宁县 , nhấp vào tiêu đề để duyệt thông tin chi tiết.

Baian Township/白岸乡等, Jingning County/景宁县, Zhejiang/浙江: 323502

Tiêu đề :Baian Township/白岸乡等, Jingning County/景宁县, Zhejiang/浙江
Thành Phố :Baian Township/白岸乡等
Khu 2 :Jingning County/景宁县
Khu 1 :Zhejiang/浙江
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :323502

Xem thêm về Baian Township/白岸乡等

Baihe Township/白鹤乡等, Jingning County/景宁县, Zhejiang/浙江: 323504

Tiêu đề :Baihe Township/白鹤乡等, Jingning County/景宁县, Zhejiang/浙江
Thành Phố :Baihe Township/白鹤乡等
Khu 2 :Jingning County/景宁县
Khu 1 :Zhejiang/浙江
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :323504

Xem thêm về Baihe Township/白鹤乡等

Biaoxi Township/标溪乡等, Jingning County/景宁县, Zhejiang/浙江: 323507

Tiêu đề :Biaoxi Township/标溪乡等, Jingning County/景宁县, Zhejiang/浙江
Thành Phố :Biaoxi Township/标溪乡等
Khu 2 :Jingning County/景宁县
Khu 1 :Zhejiang/浙江
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :323507

Xem thêm về Biaoxi Township/标溪乡等

Bohai Township/渤海乡等, Jingning County/景宁县, Zhejiang/浙江: 323503

Tiêu đề :Bohai Township/渤海乡等, Jingning County/景宁县, Zhejiang/浙江
Thành Phố :Bohai Township/渤海乡等
Khu 2 :Jingning County/景宁县
Khu 1 :Zhejiang/浙江
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :323503

Xem thêm về Bohai Township/渤海乡等

Chengzhao Township/澄照乡等, Jingning County/景宁县, Zhejiang/浙江: 323500

Tiêu đề :Chengzhao Township/澄照乡等, Jingning County/景宁县, Zhejiang/浙江
Thành Phố :Chengzhao Township/澄照乡等
Khu 2 :Jingning County/景宁县
Khu 1 :Zhejiang/浙江
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :323500

Xem thêm về Chengzhao Township/澄照乡等

Geshan Township/葛山乡等, Jingning County/景宁县, Zhejiang/浙江: 323508

Tiêu đề :Geshan Township/葛山乡等, Jingning County/景宁县, Zhejiang/浙江
Thành Phố :Geshan Township/葛山乡等
Khu 2 :Jingning County/景宁县
Khu 1 :Zhejiang/浙江
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :323508

Xem thêm về Geshan Township/葛山乡等

Jiade Township/家地乡等, Jingning County/景宁县, Zhejiang/浙江: 323505

Tiêu đề :Jiade Township/家地乡等, Jingning County/景宁县, Zhejiang/浙江
Thành Phố :Jiade Township/家地乡等
Khu 2 :Jingning County/景宁县
Khu 1 :Zhejiang/浙江
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :323505

Xem thêm về Jiade Township/家地乡等

Shangyu Township/上渔乡等, Jingning County/景宁县, Zhejiang/浙江: 323506

Tiêu đề :Shangyu Township/上渔乡等, Jingning County/景宁县, Zhejiang/浙江
Thành Phố :Shangyu Township/上渔乡等
Khu 2 :Jingning County/景宁县
Khu 1 :Zhejiang/浙江
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :323506

Xem thêm về Shangyu Township/上渔乡等

Những người khác được hỏi
  • 790-190 790-190,+Haedo-dong/해도동,+Nam-gu+Pohang-si/포항시+남구,+Gyeongsangbuk-do/경북
  • 521+94 Falköping,+Falköping,+Västra+Götaland
  • 35096 Weimar+(Lahn),+Marburg-Biedenkopf,+Gießen,+Hessen
  • LV-1050 Rīga,+LV-1050,+Rīga,+Rīgas
  • 3200 Golf+Grove,+St+Andrews,+3200,+Hamilton,+Waikato
  • 25836 Osterhever,+Eiderstedt,+Nordfriesland,+Schleswig-Holstein
  • 9022 Wanaka+Street,+Ravensbourne,+9022,+Dunedin,+Otago
  • 32400 Taman+Bersatu,+32400,+Ayer+Tawar,+Perak
  • 9806126 Chuo+Aeru/中央アエル,+Aoba-ku/青葉区,+Sendai-shi/仙台市,+Miyagi/宮城県,+Tohoku/東北地方
  • 2550-130 Rua+da+Murteira,+Cadaval,+Cadaval,+Lisboa,+Portugal
  • 0167 Oslo,+Oslo,+Oslo,+Østlandet
  • 85-206 85-206,+Nad+Kanałem,+Bydgoszcz,+Bydgoszcz,+Kujawsko-Pomorskie
  • 307291 307291,+Crivina,+Nădrag,+Timiş,+Vest
  • 06700 El+Cardon,+06700,+Cutervo,+Cutervo,+Cajamarca
  • 08675 Tarabamba,+08675,+Ollantaytambo,+Urubamba,+Cusco
  • 82820-030 Rua+Rio+Jari+-+de+1771/1772+ao+fim,+Bairro+Alto,+Curitiba,+Paraná,+Sul
  • 9200342 Unedamachi/畝田町,+Kanazawa-shi/金沢市,+Ishikawa/石川県,+Chubu/中部地方
  • 736301 Mazongshan+Township/马鬃山乡等,+Subei+Mongolian+Autonomous+County/肃北蒙古族自治县,+Gansu/甘肃
  • T7V+2A8 T7V+2A8,+Hinton,+Yellowhead+(Div.14),+Alberta
  • 04190 Pausa,+04190,+Caylloma,+Caylloma,+Arequipa
©2026 Mã bưu Query