Trung QuốcMã bưu Query
Trung QuốcKhu 2Jinghai County/静海县

Trung Quốc: Khu 1 | Khu 2

Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Khu 2: Jinghai County/静海县

Đây là danh sách của Jinghai County/静海县 , nhấp vào tiêu đề để duyệt thông tin chi tiết.

Beixiaolou Township/北肖楼乡等, Jinghai County/静海县, Tianjin/天津: 301602

Tiêu đề :Beixiaolou Township/北肖楼乡等, Jinghai County/静海县, Tianjin/天津
Thành Phố :Beixiaolou Township/北肖楼乡等
Khu 2 :Jinghai County/静海县
Khu 1 :Tianjin/天津
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :301602

Xem thêm về Beixiaolou Township/北肖楼乡等

Caigongzhuang Township/蔡公庄乡等, Jinghai County/静海县, Tianjin/天津: 301606

Tiêu đề :Caigongzhuang Township/蔡公庄乡等, Jinghai County/静海县, Tianjin/天津
Thành Phố :Caigongzhuang Township/蔡公庄乡等
Khu 2 :Jinghai County/静海县
Khu 1 :Tianjin/天津
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :301606

Xem thêm về Caigongzhuang Township/蔡公庄乡等

Chengguan Township/城关乡等, Jinghai County/静海县, Tianjin/天津: 301600

Tiêu đề :Chengguan Township/城关乡等, Jinghai County/静海县, Tianjin/天津
Thành Phố :Chengguan Township/城关乡等
Khu 2 :Jinghai County/静海县
Khu 1 :Tianjin/天津
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :301600

Xem thêm về Chengguan Township/城关乡等

Chenguantun Township/陈官屯乡等, Jinghai County/静海县, Tianjin/天津: 301604

Tiêu đề :Chenguantun Township/陈官屯乡等, Jinghai County/静海县, Tianjin/天津
Thành Phố :Chenguantun Township/陈官屯乡等
Khu 2 :Jinghai County/静海县
Khu 1 :Tianjin/天津
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :301604

Xem thêm về Chenguantun Township/陈官屯乡等

Cierzhuang, Yazhuangzi, Donggouzhuang/慈儿庄、亚庄子、东沟庄、等, Jinghai County/静海县, Tianjin/天津: 301611

Tiêu đề :Cierzhuang, Yazhuangzi, Donggouzhuang/慈儿庄、亚庄子、东沟庄、等, Jinghai County/静海县, Tianjin/天津
Thành Phố :Cierzhuang, Yazhuangzi, Donggouzhuang/慈儿庄、亚庄子、东沟庄、等
Khu 2 :Jinghai County/静海县
Khu 1 :Tianjin/天津
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :301611

Xem thêm về Cierzhuang, Yazhuangzi, Donggouzhuang/慈儿庄、亚庄子、东沟庄、等

Dafengdui Township/大丰堆乡等, Jinghai County/静海县, Tianjin/天津: 301609

Tiêu đề :Dafengdui Township/大丰堆乡等, Jinghai County/静海县, Tianjin/天津
Thành Phố :Dafengdui Township/大丰堆乡等
Khu 2 :Jinghai County/静海县
Khu 1 :Tianjin/天津
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :301609

Xem thêm về Dafengdui Township/大丰堆乡等

Dahaozhuang Township/大郝庄乡等, Jinghai County/静海县, Tianjin/天津: 301608

Tiêu đề :Dahaozhuang Township/大郝庄乡等, Jinghai County/静海县, Tianjin/天津
Thành Phố :Dahaozhuang Township/大郝庄乡等
Khu 2 :Jinghai County/静海县
Khu 1 :Tianjin/天津
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :301608

Xem thêm về Dahaozhuang Township/大郝庄乡等

Dahuangwa, Xiaohuangwa, Nanyuanmengkou/大黄洼、小黄洼、南元蒙口等, Jinghai County/静海县, Tianjin/天津: 301605

Tiêu đề :Dahuangwa, Xiaohuangwa, Nanyuanmengkou/大黄洼、小黄洼、南元蒙口等, Jinghai County/静海县, Tianjin/天津
Thành Phố :Dahuangwa, Xiaohuangwa, Nanyuanmengkou/大黄洼、小黄洼、南元蒙口等
Khu 2 :Jinghai County/静海县
Khu 1 :Tianjin/天津
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :301605

Xem thêm về Dahuangwa, Xiaohuangwa, Nanyuanmengkou/大黄洼、小黄洼、南元蒙口等

Dazhuangzi Township/大庄子乡等, Jinghai County/静海县, Tianjin/天津: 301614

Tiêu đề :Dazhuangzi Township/大庄子乡等, Jinghai County/静海县, Tianjin/天津
Thành Phố :Dazhuangzi Township/大庄子乡等
Khu 2 :Jinghai County/静海县
Khu 1 :Tianjin/天津
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :301614

Xem thêm về Dazhuangzi Township/大庄子乡等

Dongtantou Township/东滩头乡等, Jinghai County/静海县, Tianjin/天津: 301618

Tiêu đề :Dongtantou Township/东滩头乡等, Jinghai County/静海县, Tianjin/天津
Thành Phố :Dongtantou Township/东滩头乡等
Khu 2 :Jinghai County/静海县
Khu 1 :Tianjin/天津
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :301618

Xem thêm về Dongtantou Township/东滩头乡等


tổng 16 mặt hàng | đầu cuối | 1 2 | trước sau

Những người khác được hỏi
  • 036501 Villages/各村等,+Hequ+County/河曲县,+Shanxi/山西
  • 7089 Heimdal,+Trondheim,+Sør-Trøndelag,+Midt-Norge
  • 16909 Blandikow,+Wittstock/Dosse,+Ostprignitz-Ruppin,+Brandenburg
  • LV-4152 Mazstraupe,+LV-4152,+Straupes+pagasts,+Pārgaujas+novads,+Vidzemes
  • 8023 Skylark+Lane,+Woolston,+8023,+Christchurch,+Canterbury
  • 02875 Cargachi,+02875,+Conchucos,+Pallasca,+Ancash
  • 242405 Prasadpur,+242405,+Powayan,+Shahjahanpur,+Bareilly,+Uttar+Pradesh
  • 224231 Hiri+Pakaria,+224231,+Akbarpur,+Ambedkar+Nagar,+Faizabad,+Uttar+Pradesh
  • EN5+2LE EN5+2LE,+Barnet,+Underhill,+Barnet,+Greater+London,+England
  • V6Z+2V4 V6Z+2V4,+Vancouver,+Greater+Vancouver,+British+Columbia+/+Colombie+Britanique
  • G6V+5P4 G6V+5P4,+Lévis,+Desjardins,+Chaudière+-+Appalaches,+Quebec+/+Québec
  • 3770-057 Giesta,+Oiã,+Oliveira+do+Bairro,+Aveiro,+Portugal
  • 01440 Chanche,+01440,+La+Jalca,+Chachapoyas,+Amazonas
  • 170000 Lê+Thánh+Nghị,+170000,+Hải+Dương,+Hải+Dương,+Đồng+Bằng+Sông+Hồng
  • 8170 Cité+Zone+Industrielle,+8170,+Bou+Salem,+Jendouba
  • 32370-180 Rua+AE,+Conjunto+Água+Branca,+Contagem,+Minas+Gerais,+Sudeste
  • 2652+PA 2652+PA,+Berkel+en+Rodenrijs,+Lansingerland,+Zuid-Holland
  • 710116 Doumen+Township/斗门乡等,+Changan+District/长安区,+Shaanxi/陕西
  • 45511 Павловичі/Pavlovychi,+Локачинський+район/Lokachynskyi+raion,+Волинська+область/Volyn+oblast
  • 040609 Бозой/Bozoy,+Жамбылский+РУПС/Zhambyl+district,+Алматинская+область/Almaty+region
©2026 Mã bưu Query