Trung QuốcMã bưu Query
Trung QuốcKhu 2Jimo City/即墨市

Trung Quốc: Khu 1 | Khu 2

Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Khu 2: Jimo City/即墨市

Đây là danh sách của Jimo City/即墨市 , nhấp vào tiêu đề để duyệt thông tin chi tiết.

Aoshan Town/岙山镇等, Jimo City/即墨市, Shandong/山东: 266237

Tiêu đề :Aoshan Town/岙山镇等, Jimo City/即墨市, Shandong/山东
Thành Phố :Aoshan Town/岙山镇等
Khu 2 :Jimo City/即墨市
Khu 1 :Shandong/山东
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :266237

Xem thêm về Aoshan Town/岙山镇等

Baimiao Township/白庙乡等, Jimo City/即墨市, Shandong/山东: 266235

Tiêu đề :Baimiao Township/白庙乡等, Jimo City/即墨市, Shandong/山东
Thành Phố :Baimiao Township/白庙乡等
Khu 2 :Jimo City/即墨市
Khu 1 :Shandong/山东
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :266235

Xem thêm về Baimiao Township/白庙乡等

Changzhi Township/长直乡等, Jimo City/即墨市, Shandong/山东: 266227

Tiêu đề :Changzhi Township/长直乡等, Jimo City/即墨市, Shandong/山东
Thành Phố :Changzhi Township/长直乡等
Khu 2 :Jimo City/即墨市
Khu 1 :Shandong/山东
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :266227

Xem thêm về Changzhi Township/长直乡等

Daxincun Township/大信村乡等, Jimo City/即墨市, Shandong/山东: 266229

Tiêu đề :Daxincun Township/大信村乡等, Jimo City/即墨市, Shandong/山东
Thành Phố :Daxincun Township/大信村乡等
Khu 2 :Jimo City/即墨市
Khu 1 :Shandong/山东
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :266229

Xem thêm về Daxincun Township/大信村乡等

Dazhizhuang Township/大祉庄乡等, Jimo City/即墨市, Shandong/山东: 266226

Tiêu đề :Dazhizhuang Township/大祉庄乡等, Jimo City/即墨市, Shandong/山东
Thành Phố :Dazhizhuang Township/大祉庄乡等
Khu 2 :Jimo City/即墨市
Khu 1 :Shandong/山东
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :266226

Xem thêm về Dazhizhuang Township/大祉庄乡等

Dianji Town/店集镇等, Jimo City/即墨市, Shandong/山东: 266214

Tiêu đề :Dianji Town/店集镇等, Jimo City/即墨市, Shandong/山东
Thành Phố :Dianji Town/店集镇等
Khu 2 :Jimo City/即墨市
Khu 1 :Shandong/山东
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :266214

Xem thêm về Dianji Town/店集镇等

Duanbolan Township/段泊岚乡等, Jimo City/即墨市, Shandong/山东: 266225

Tiêu đề :Duanbolan Township/段泊岚乡等, Jimo City/即墨市, Shandong/山东
Thành Phố :Duanbolan Township/段泊岚乡等
Khu 2 :Jimo City/即墨市
Khu 1 :Shandong/山东
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :266225

Xem thêm về Duanbolan Township/段泊岚乡等

Duancun Township/段村乡等, Jimo City/即墨市, Shandong/山东: 266217

Tiêu đề :Duancun Township/段村乡等, Jimo City/即墨市, Shandong/山东
Thành Phố :Duancun Township/段村乡等
Khu 2 :Jimo City/即墨市
Khu 1 :Shandong/山东
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :266217

Xem thêm về Duancun Township/段村乡等

Fengcheng Township/丰城乡等, Jimo City/即墨市, Shandong/山东: 266212

Tiêu đề :Fengcheng Township/丰城乡等, Jimo City/即墨市, Shandong/山东
Thành Phố :Fengcheng Township/丰城乡等
Khu 2 :Jimo City/即墨市
Khu 1 :Shandong/山东
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :266212

Xem thêm về Fengcheng Township/丰城乡等

Guanzhuang Township/官庄乡等, Jimo City/即墨市, Shandong/山东: 266215

Tiêu đề :Guanzhuang Township/官庄乡等, Jimo City/即墨市, Shandong/山东
Thành Phố :Guanzhuang Township/官庄乡等
Khu 2 :Jimo City/即墨市
Khu 1 :Shandong/山东
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :266215

Xem thêm về Guanzhuang Township/官庄乡等


tổng 29 mặt hàng | đầu cuối | 1 2 3 | trước sau

Những người khác được hỏi
  • 5575+BK 5575+BK,+Luyksgestel,+Bergeijk,+Noord-Brabant
  • L3R+4V3 L3R+4V3,+Markham,+York,+Ontario
  • 2803+DC 2803+DC,+Bloemendaal,+Gouda,+Gouda,+Zuid-Holland
  • 2702 Callaguip,+2702,+Caoayan,+Ilocos+Sur,+Ilocos+Region+(Region+I)
  • None Barrio+Buenos+Aires,+Puerto+Cortés,+Puerto+Cortés,+Cortés
  • 21211-300 Rua+Barão,+Penha+Circular,+Rio+de+Janeiro,+Rio+de+Janeiro,+Sudeste
  • 92309 Baker,+San+Bernardino,+California
  • 5802 Rizal,+5802,+Pontevedra,+Capiz,+Western+Visayas+(Region+VI)
  • 6687+DG 6687+DG,+Angeren,+Lingewaard,+Gelderland
  • 9055+NM 9055+NM,+Britsum,+Leeuwarderadeel,+Friesland
  • 6412+GJ 6412+GJ,+Heerlen,+Heerlen,+Limburg
  • None Salinas,+Omoa,+Omoa,+Cortés
  • 5831+AM 5831+AM,+Boxmeer,+Boxmeer,+Noord-Brabant
  • IM9+4LA IM9+4LA,+Castletown,+Isle+of+Man,+Crown+Dependencies
  • 545500 Guyi+Town/古宜镇等,+Sanjiang+County/三江县,+Guangxi/广西
  • 43-602 43-602,+Kossaka+Juliusza,+Jaworzno,+Jaworzno,+Śląskie
  • SW4+6RJ SW4+6RJ,+London,+Larkhall,+Lambeth,+Greater+London,+England
  • GY9+3ND GY9+3ND,+Alderney,+Guernsey,+Crown+Dependencies
  • 25840 Wriston,+Fayette,+West+Virginia
  • R8N+0K4 R8N+0K4,+Thompson,+North+(Div.21),+Manitoba
©2026 Mã bưu Query