Trung QuốcMã bưu Query
Trung QuốcKhu 2Huangzhong County/湟中县

Trung Quốc: Khu 1 | Khu 2

Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Khu 2: Huangzhong County/湟中县

Đây là danh sách của Huangzhong County/湟中县 , nhấp vào tiêu đề để duyệt thông tin chi tiết.

Bada Village, Banzhong Village, Duanba Village/巴达村、班仲村、端巴村等, Huangzhong County/湟中县, Qinghai/青海: 811601

Tiêu đề :Bada Village, Banzhong Village, Duanba Village/巴达村、班仲村、端巴村等, Huangzhong County/湟中县, Qinghai/青海
Thành Phố :Bada Village, Banzhong Village, Duanba Village/巴达村、班仲村、端巴村等
Khu 2 :Huangzhong County/湟中县
Khu 1 :Qinghai/青海
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :811601

Xem thêm về Bada Village, Banzhong Village, Duanba Village/巴达村、班仲村、端巴村等

Chenjiatan Village, Laoyoubaoxi Village/陈家滩村、老幼堡西村等, Huangzhong County/湟中县, Qinghai/青海: 811600

Tiêu đề :Chenjiatan Village, Laoyoubaoxi Village/陈家滩村、老幼堡西村等, Huangzhong County/湟中县, Qinghai/青海
Thành Phố :Chenjiatan Village, Laoyoubaoxi Village/陈家滩村、老幼堡西村等
Khu 2 :Huangzhong County/湟中县
Khu 1 :Qinghai/青海
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :811600

Xem thêm về Chenjiatan Village, Laoyoubaoxi Village/陈家滩村、老幼堡西村等

Dacai Township/大才乡等, Huangzhong County/湟中县, Qinghai/青海: 811605

Tiêu đề :Dacai Township/大才乡等, Huangzhong County/湟中县, Qinghai/青海
Thành Phố :Dacai Township/大才乡等
Khu 2 :Huangzhong County/湟中县
Khu 1 :Qinghai/青海
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :811605

Xem thêm về Dacai Township/大才乡等

Danma Township/丹麻乡等, Huangzhong County/湟中县, Qinghai/青海: 811603

Tiêu đề :Danma Township/丹麻乡等, Huangzhong County/湟中县, Qinghai/青海
Thành Phố :Danma Township/丹麻乡等
Khu 2 :Huangzhong County/湟中县
Khu 1 :Qinghai/青海
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :811603

Xem thêm về Danma Township/丹麻乡等

Haizigou Township/海子沟乡等, Huangzhong County/湟中县, Qinghai/青海: 811607

Tiêu đề :Haizigou Township/海子沟乡等, Huangzhong County/湟中县, Qinghai/青海
Thành Phố :Haizigou Township/海子沟乡等
Khu 2 :Huangzhong County/湟中县
Khu 1 :Qinghai/青海
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :811607

Xem thêm về Haizigou Township/海子沟乡等

Lasha Township/拉沙乡等, Huangzhong County/湟中县, Qinghai/青海: 811606

Tiêu đề :Lasha Township/拉沙乡等, Huangzhong County/湟中县, Qinghai/青海
Thành Phố :Lasha Township/拉沙乡等
Khu 2 :Huangzhong County/湟中县
Khu 1 :Qinghai/青海
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :811606

Xem thêm về Lasha Township/拉沙乡等

Machang Township/马场乡等, Huangzhong County/湟中县, Qinghai/青海: 811604

Tiêu đề :Machang Township/马场乡等, Huangzhong County/湟中县, Qinghai/青海
Thành Phố :Machang Township/马场乡等
Khu 2 :Huangzhong County/湟中县
Khu 1 :Qinghai/青海
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :811604

Xem thêm về Machang Township/马场乡等

Shengping Township/升平乡等, Huangzhong County/湟中县, Qinghai/青海: 811602

Tiêu đề :Shengping Township/升平乡等, Huangzhong County/湟中县, Qinghai/青海
Thành Phố :Shengping Township/升平乡等
Khu 2 :Huangzhong County/湟中县
Khu 1 :Qinghai/青海
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :811602

Xem thêm về Shengping Township/升平乡等

Những người khác được hỏi
  • 065002 Gaoxiaozhai+Village/高小寨村等,+Langfang+City/廊坊市,+Hebei/河北
  • 239336 Lulong+Township/芦龙乡等,+Tianchang+City/天长市,+Anhui/安徽
  • 457665 Кассельский/Kasselsky,+Нагайбакский+район/Nagaibaksky+district,+Челябинская+область/Chelyabinsk+oblast,+Уральский/Urals
  • Z9315 Bajo+Caracoles,+Santa+Cruz
  • 211863 Бояры/Boyary,+211863,+Камайский+поселковый+совет/Kamayskiy+council,+Поставский+район/Postavskiy+raion,+Витебская+область/Vitsebsk+voblast
  • 09110 Kampong+Ketemba+Keminis,+09110,+Kuala+Pegang,+Kedah
  • 5331+CT 5331+CT,+Kerkdriel,+Maasdriel,+Gelderland
  • 19600 Pallca,+19600,+Yanahuanca,+Daniel+Alcides+Carrión,+Pasco
  • 0910554 Bushi/武士,+Saroma-cho/佐呂間町,+Tokoro-gun/常呂郡,+Hokkaido/北海道,+Hokkaido/北海道
  • 07210 El+Haouch,+Biskra
  • None Masha,+Miremera,+Mabayi,+Cibitoke
  • 556003 Dafengdong+Township/大风洞乡等,+Kaili+City/凯里市,+Guizhou/贵州
  • 54731 Conrath,+Rusk,+Wisconsin
  • 810703 Dala+Township/达拉乡等,+Ledu+County/乐都县,+Qinghai/青海
  • 236232 Penglin+Township/彭林乡等,+Yingshang+County/颖上县,+Anhui/安徽
  • None Doubasso,+Tingréla,+Tengrela,+Savanes
  • 790-801 790-801,+Guryongpo-eup/구룡포읍,+Nam-gu+Pohang-si/포항시+남구,+Gyeongsangbuk-do/경북
  • 2845-536 Ponte+da+Fraternidade,+Amora,+Seixal,+Setúbal,+Portugal
  • 800136 800136,+Stradă+Razboieni,+Galaţi,+Galaţi,+Galaţi,+Sud-Est
  • PO31+7LY PO31+7LY,+Cowes,+Cowes+North,+Isle+of+Wight,+England
©2026 Mã bưu Query