Khu 2: Chenghai District/澄海区
Đây là danh sách của Chenghai District/澄海区 , nhấp vào tiêu đề để duyệt thông tin chi tiết.
Batou Town/坝头镇等, Chenghai District/澄海区, Guangdong/广东: 515821
Tiêu đề :Batou Town/坝头镇等, Chenghai District/澄海区, Guangdong/广东
Thành Phố :Batou Town/坝头镇等
Khu 2 :Chenghai District/澄海区
Khu 1 :Guangdong/广东
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :515821
Chengcheng Town/澄城镇等, Chenghai District/澄海区, Guangdong/广东: 515800
Tiêu đề :Chengcheng Town/澄城镇等, Chenghai District/澄海区, Guangdong/广东
Thành Phố :Chengcheng Town/澄城镇等
Khu 2 :Chenghai District/澄海区
Khu 1 :Guangdong/广东
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :515800
Xem thêm về Chengcheng Town/澄城镇等
Dongli Town/东里镇等, Chenghai District/澄海区, Guangdong/广东: 515829
Tiêu đề :Dongli Town/东里镇等, Chenghai District/澄海区, Guangdong/广东
Thành Phố :Dongli Town/东里镇等
Khu 2 :Chenghai District/澄海区
Khu 1 :Guangdong/广东
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :515829
Lianshang Town/莲上镇等, Chenghai District/澄海区, Guangdong/广东: 515833
Tiêu đề :Lianshang Town/莲上镇等, Chenghai District/澄海区, Guangdong/广东
Thành Phố :Lianshang Town/莲上镇等
Khu 2 :Chenghai District/澄海区
Khu 1 :Guangdong/广东
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :515833
Xem thêm về Lianshang Town/莲上镇等
Lianxia Town/莲下镇等, Chenghai District/澄海区, Guangdong/广东: 515834
Tiêu đề :Lianxia Town/莲下镇等, Chenghai District/澄海区, Guangdong/广东
Thành Phố :Lianxia Town/莲下镇等
Khu 2 :Chenghai District/澄海区
Khu 1 :Guangdong/广东
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :515834
Longdu Town/隆都镇等, Chenghai District/澄海区, Guangdong/广东: 515825
Tiêu đề :Longdu Town/隆都镇等, Chenghai District/澄海区, Guangdong/广东
Thành Phố :Longdu Town/隆都镇等
Khu 2 :Chenghai District/澄海区
Khu 1 :Guangdong/广东
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :515825
Shanghua Town/上华镇等, Chenghai District/澄海区, Guangdong/广东: 515824
Tiêu đề :Shanghua Town/上华镇等, Chenghai District/澄海区, Guangdong/广东
Thành Phố :Shanghua Town/上华镇等
Khu 2 :Chenghai District/澄海区
Khu 1 :Guangdong/广东
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :515824
Xem thêm về Shanghua Town/上华镇等
Shiwu Xiang Town/十五乡镇等, Chenghai District/澄海区, Guangdong/广东: 515827
Tiêu đề :Shiwu Xiang Town/十五乡镇等, Chenghai District/澄海区, Guangdong/广东
Thành Phố :Shiwu Xiang Town/十五乡镇等
Khu 2 :Chenghai District/澄海区
Khu 1 :Guangdong/广东
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :515827
Xem thêm về Shiwu Xiang Town/十五乡镇等
Waisha Town/外砂镇等, Chenghai District/澄海区, Guangdong/广东: 515823
Tiêu đề :Waisha Town/外砂镇等, Chenghai District/澄海区, Guangdong/广东
Thành Phố :Waisha Town/外砂镇等
Khu 2 :Chenghai District/澄海区
Khu 1 :Guangdong/广东
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :515823
Wantou Town/湾头镇等, Chenghai District/澄海区, Guangdong/广东: 515835
Tiêu đề :Wantou Town/湾头镇等, Chenghai District/澄海区, Guangdong/广东
Thành Phố :Wantou Town/湾头镇等
Khu 2 :Chenghai District/澄海区
Khu 1 :Guangdong/广东
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :515835
- 2600012 Honcho/本町,+Chuo-ku/中央区,+Chiba-shi/千葉市,+Chiba/千葉県,+Kanto/関東地方
- 2300031 Heiancho/平安町,+Tsurumi-ku/鶴見区,+Yokohama-shi/横浜市,+Kanagawa/神奈川県,+Kanto/関東地方
- 4410323 Mitocho+Kanenofujikubo/御津町金野藤久保,+Toyokawa-shi/豊川市,+Aichi/愛知県,+Chubu/中部地方
- 0660036 Hokuei/北栄,+Chitose-shi/千歳市,+Hokkaido/北海道,+Hokkaido/北海道
- 8000321 Shinhamacho/新浜町,+Kanda-machi/苅田町,+Miyako-gun/京都郡,+Fukuoka/福岡県,+Kyushu/九州地方
- 4442223 Matsudairashigacho/松平志賀町,+Toyota-shi/豊田市,+Aichi/愛知県,+Chubu/中部地方
- 0970017 Sakae/栄,+Wakkanai-shi/稚内市,+Hokkaido/北海道,+Hokkaido/北海道
- 7501101 Yoshida/吉田,+Shimonoseki-shi/下関市,+Yamaguchi/山口県,+Chugoku/中国地方
- 3140001 Shimizu/清水,+Kashima-shi/鹿嶋市,+Ibaraki/茨城県,+Kanto/関東地方
- 5012252 Aido/相戸,+Yamagata-shi/山県市,+Gifu/岐阜県,+Chubu/中部地方
- 9200207 Suzakimachi/須崎町,+Kanazawa-shi/金沢市,+Ishikawa/石川県,+Chubu/中部地方
- 5094406 Miyagawacho+Makido/宮川町牧戸,+Hida-shi/飛騨市,+Gifu/岐阜県,+Chubu/中部地方
- 7711702 Awachokitanomi/阿波町北ノ名,+Awa-shi/阿波市,+Tokushima/徳島県,+Shikoku/四国地方
- 7501137 Ozuki+Minamimachi/小月南町,+Shimonoseki-shi/下関市,+Yamaguchi/山口県,+Chugoku/中国地方
- 6128421 Takeda+Okenoicho/竹田桶ノ井町,+Fushimi-ku/伏見区,+Kyoto-shi/京都市,+Kyoto/京都府,+Kansai/関西地方
- 2521105 Tatekawa/蓼川,+Ayase-shi/綾瀬市,+Kanagawa/神奈川県,+Kanto/関東地方
- 9460084 Utsuno/宇津野,+Uonuma-shi/魚沼市,+Niigata/新潟県,+Chubu/中部地方
- 6048321 Kuramotocho/倉本町,+Nakagyo-ku/中京区,+Kyoto-shi/京都市,+Kyoto/京都府,+Kansai/関西地方
- 0368041 Tawaramoto/俵元,+Hirosaki-shi/弘前市,+Aomori/青森県,+Tohoku/東北地方
- 6430847 Okahata/大賀畑,+Aridagawa-cho/有田川町,+Arida-gun/有田郡,+Wakayama/和歌山県,+Kansai/関西地方
Afrikaans
Shqip
العربية
Հայերեն
azərbaycan
Български
Català
简体中文
繁體中文
Hrvatski
Čeština
Dansk
Nederlands
English
Esperanto
Eesti
Filipino
Suomi
Français
Galego
Georgian
Deutsch
Ελληνικά
Magyar
Íslenska
Gaeilge
Italiano
日本語
한국어
Latviešu
Lietuvių
Македонски
Bahasa Melayu
Malti
فارسی
Polski
Portuguese, International
Română
Русский
Српски
Slovenčina
Slovenščina
Español
Kiswahili
Svenska
ภาษาไทย
Türkçe
Українська
Tiếng Việt
Cymraeg