Trung QuốcMã bưu Query
Trung QuốcKhu 2Zhenghe County/政和县

Trung Quốc: Khu 1 | Khu 2

Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Khu 2: Zhenghe County/政和县

Đây là danh sách của Zhenghe County/政和县 , nhấp vào tiêu đề để duyệt thông tin chi tiết.

Chengyuan Township/澄源乡等, Zhenghe County/政和县, Fujian/福建: 353607

Tiêu đề :Chengyuan Township/澄源乡等, Zhenghe County/政和县, Fujian/福建
Thành Phố :Chengyuan Township/澄源乡等
Khu 2 :Zhenghe County/政和县
Khu 1 :Fujian/福建
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :353607

Xem thêm về Chengyuan Township/澄源乡等

County Chengxiongshan Zhen/县城(熊山镇)等, Zhenghe County/政和县, Fujian/福建: 353600

Tiêu đề :County Chengxiongshan Zhen/县城(熊山镇)等, Zhenghe County/政和县, Fujian/福建
Thành Phố :County Chengxiongshan Zhen/县城(熊山镇)等
Khu 2 :Zhenghe County/政和县
Khu 1 :Fujian/福建
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :353600

Xem thêm về County Chengxiongshan Zhen/县城(熊山镇)等

Dongping Town/东平镇等, Zhenghe County/政和县, Fujian/福建: 353602

Tiêu đề :Dongping Town/东平镇等, Zhenghe County/政和县, Fujian/福建
Thành Phố :Dongping Town/东平镇等
Khu 2 :Zhenghe County/政和县
Khu 1 :Fujian/福建
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :353602

Xem thêm về Dongping Town/东平镇等

Shitun Township/石屯乡等, Zhenghe County/政和县, Fujian/福建: 353601

Tiêu đề :Shitun Township/石屯乡等, Zhenghe County/政和县, Fujian/福建
Thành Phố :Shitun Township/石屯乡等
Khu 2 :Zhenghe County/政和县
Khu 1 :Fujian/福建
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :353601

Xem thêm về Shitun Township/石屯乡等

Tieshan Township/铁山乡等, Zhenghe County/政和县, Fujian/福建: 353603

Tiêu đề :Tieshan Township/铁山乡等, Zhenghe County/政和县, Fujian/福建
Thành Phố :Tieshan Township/铁山乡等
Khu 2 :Zhenghe County/政和县
Khu 1 :Fujian/福建
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :353603

Xem thêm về Tieshan Township/铁山乡等

Waitun Township/外屯乡等, Zhenghe County/政和县, Fujian/福建: 353604

Tiêu đề :Waitun Township/外屯乡等, Zhenghe County/政和县, Fujian/福建
Thành Phố :Waitun Township/外屯乡等
Khu 2 :Zhenghe County/政和县
Khu 1 :Fujian/福建
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :353604

Xem thêm về Waitun Township/外屯乡等

Yangyuan Township/杨源乡等, Zhenghe County/政和县, Fujian/福建: 353606

Tiêu đề :Yangyuan Township/杨源乡等, Zhenghe County/政和县, Fujian/福建
Thành Phố :Yangyuan Township/杨源乡等
Khu 2 :Zhenghe County/政和县
Khu 1 :Fujian/福建
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :353606

Xem thêm về Yangyuan Township/杨源乡等

Zhenqian Township/镇前乡等, Zhenghe County/政和县, Fujian/福建: 353605

Tiêu đề :Zhenqian Township/镇前乡等, Zhenghe County/政和县, Fujian/福建
Thành Phố :Zhenqian Township/镇前乡等
Khu 2 :Zhenghe County/政和县
Khu 1 :Fujian/福建
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :353605

Xem thêm về Zhenqian Township/镇前乡等

Những người khác được hỏi
  • 6903+WG 6903+WG,+Zevenaar,+Zevenaar,+Gelderland
  • 70326 Vicente+Guerrero,+70326,+Matías+Romero+Avendaño,+Oaxaca
  • 18046-141 Rua+Lituânia,+Jardim+Pagliato,+Sorocaba,+São+Paulo,+Sudeste
  • 608785 West+Coast+Road,+700,+Singapore,+West+Coast,+Jurong+East,+West
  • F5369 Pagancillo,+La+Rioja
  • 509220 Jalan+Sinar+Bulan,+28,+Changi+Heights,+Singapore,+Sinar+Bulan,+Loyang,+East
  • 86748 San+José,+86748,+Macuspana,+Tabasco
  • 15275 Pirusullo,+15275,+Oyón,+Oyón,+Lima
  • 211082 Курчевская+Усвейка/Kurchevskaya-Usveyka,+211082,+Серковицкий+поселковый+совет/Serkovickiy+council,+Толочинский+район/Tolochinskiy+raion,+Витебская+область/Vitsebsk+voblast
  • 6725 Alegria,+6725,+Zumarraga,+Samar,+Eastern+Visayas+(Region+VIII)
  • 0287565 Menaichi/目名市,+Hachimantai-shi/八幡平市,+Iwate/岩手県,+Tohoku/東北地方
  • 136-822 136-822,+Seongbuk-dong/성북동,+Seongbuk-gu/성북구,+Seoul/서울
  • 14090-282 Rua+Iguape+-+de+820/821+ao+fim,+Jardim+Paulistano,+Ribeirão+Preto,+São+Paulo,+Sudeste
  • 13340-102 Rua+Efraim+Wolf,+Jardim+Brasil,+Indaiatuba,+São+Paulo,+Sudeste
  • 3660-694 Várzea,+Várzea,+São+Pedro+do+Sul,+Viseu,+Portugal
  • 04140 Llallawi,+04140,+Yanque,+Caylloma,+Arequipa
  • 17523-280 Rua+Ana+Cândida+de+Souza+Gemeinder,+Jardim+Nacional,+Marília,+São+Paulo,+Sudeste
  • 450102 450102,+Eziama,+Abia+North,+Abia
  • None Sabanetas,+Macuelizo,+Santa+Bárbara
  • MXR+1501 MXR+1501,+Triq+Zghawri,+Munxar,+Munxar,+Għawdex
©2026 Mã bưu Query