Trung QuốcMã bưu Query
Trung QuốcKhu 2Yongping County/永平县

Trung Quốc: Khu 1 | Khu 2

Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Khu 2: Yongping County/永平县

Đây là danh sách của Yongping County/永平县 , nhấp vào tiêu đề để duyệt thông tin chi tiết.

Beidou Township/北斗乡等, Yongping County/永平县, Yunnan/云南: 672601

Tiêu đề :Beidou Township/北斗乡等, Yongping County/永平县, Yunnan/云南
Thành Phố :Beidou Township/北斗乡等
Khu 2 :Yongping County/永平县
Khu 1 :Yunnan/云南
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :672601

Xem thêm về Beidou Township/北斗乡等

Changjie Township/厂街乡等, Yongping County/永平县, Yunnan/云南: 672606

Tiêu đề :Changjie Township/厂街乡等, Yongping County/永平县, Yunnan/云南
Thành Phố :Changjie Township/厂街乡等
Khu 2 :Yongping County/永平县
Khu 1 :Yunnan/云南
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :672606

Xem thêm về Changjie Township/厂街乡等

Longjie Town/龙街镇等, Yongping County/永平县, Yunnan/云南: 672600

Tiêu đề :Longjie Town/龙街镇等, Yongping County/永平县, Yunnan/云南
Thành Phố :Longjie Town/龙街镇等
Khu 2 :Yongping County/永平县
Khu 1 :Yunnan/云南
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :672600

Xem thêm về Longjie Town/龙街镇等

Longjie Township/龙街乡等, Yongping County/永平县, Yunnan/云南: 672604

Tiêu đề :Longjie Township/龙街乡等, Yongping County/永平县, Yunnan/云南
Thành Phố :Longjie Township/龙街乡等
Khu 2 :Yongping County/永平县
Khu 1 :Yunnan/云南
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :672604

Xem thêm về Longjie Township/龙街乡等

Longmen Township/龙门乡等, Yongping County/永平县, Yunnan/云南: 672602

Tiêu đề :Longmen Township/龙门乡等, Yongping County/永平县, Yunnan/云南
Thành Phố :Longmen Township/龙门乡等
Khu 2 :Yongping County/永平县
Khu 1 :Yunnan/云南
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :672602

Xem thêm về Longmen Township/龙门乡等

Qudong Township/曲硐乡等, Yongping County/永平县, Yunnan/云南: 672603

Tiêu đề :Qudong Township/曲硐乡等, Yongping County/永平县, Yunnan/云南
Thành Phố :Qudong Township/曲硐乡等
Khu 2 :Yongping County/永平县
Khu 1 :Yunnan/云南
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :672603

Xem thêm về Qudong Township/曲硐乡等

Shayang Township/杉阳乡等, Yongping County/永平县, Yunnan/云南: 672607

Tiêu đề :Shayang Township/杉阳乡等, Yongping County/永平县, Yunnan/云南
Thành Phố :Shayang Township/杉阳乡等
Khu 2 :Yongping County/永平县
Khu 1 :Yunnan/云南
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :672607

Xem thêm về Shayang Township/杉阳乡等

Shuixie Township/水泄乡等, Yongping County/永平县, Yunnan/云南: 672605

Tiêu đề :Shuixie Township/水泄乡等, Yongping County/永平县, Yunnan/云南
Thành Phố :Shuixie Township/水泄乡等
Khu 2 :Yongping County/永平县
Khu 1 :Yunnan/云南
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :672605

Xem thêm về Shuixie Township/水泄乡等

Những người khác được hỏi
  • 20510 Santa+Rosa+de+Chonta+Alto,+20510,+Montero,+Ayabaca,+Piura
  • 40220 Na+Chan/นาจาน,+40220,+Si+Chomphu/สีชมพู,+Khon+Kaen/ขอนแก่น,+Northeast/ภาคอีสาน
  • 03435 Socco,+03435,+Tapairihua,+Aymaraes,+Apurimac
  • E3138 Costa+Del+Payticu,+Entre+Ríos
  • 4724+GA 4724+GA,+Wouw,+Roosendaal,+Noord-Brabant
  • 833215 Purnapani,+833215,+Chaibasa,+West+Singhbhum,+Jharkhand
  • T3B+4X7 T3B+4X7,+Calgary,+Calgary+(Div.6),+Alberta
  • 70569 Lydia,+Iberia,+Louisiana
  • 09315 Suso,+09315,+Anco,+Churcampa,+Huancavelica
  • 85276 Washof,+Pfaffenhofen+an+der+Ilm,+Oberbayern,+Bayern
  • 431110 Nevargaon,+431110,+Gangapur,+Aurangabad,+Aurangabad,+Maharashtra
  • S4R+0H1 S4R+0H1,+Regina,+Regina+(Div.6),+Saskatchewan
  • 3994501 Nishiminowa/西箕輪,+Ina-shi/伊那市,+Nagano/長野県,+Chubu/中部地方
  • None Garazou+I,+Alakoss,+Goure,+Zinder
  • N1S+3T6 N1S+3T6,+Cambridge,+Waterloo,+Ontario
  • 09860 Wichcce,+09860,+Cuenca,+Huancavelica,+Huancavelica
  • 05220 Villa+Esmeralda,+05220,+Sivia,+Huanta,+Ayacucho
  • 7334 Dorset+Street,+Hanmer+Springs,+7334,+Hurunui,+Canterbury
  • X5248 La+Barranca,+Córdoba
  • 03880 Chingaray,+03880,+Huaccana,+Chincheros,+Apurimac
©2026 Mã bưu Query