Trung QuốcMã bưu Query
Trung QuốcKhu 2Changzhi City/长治市

Trung Quốc: Khu 1 | Khu 2

Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Khu 2: Changzhi City/长治市

Đây là danh sách của Changzhi City/长治市 , nhấp vào tiêu đề để duyệt thông tin chi tiết.

Bayi Road/八一路等, Changzhi City/长治市, Shanxi/山西: 046000

Tiêu đề :Bayi Road/八一路等, Changzhi City/长治市, Shanxi/山西
Thành Phố :Bayi Road/八一路等
Khu 2 :Changzhi City/长治市
Khu 1 :Shanxi/山西
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :046000

Xem thêm về Bayi Road/八一路等

Beishicao/北石槽等, Changzhi City/长治市, Shanxi/山西: 046011

Tiêu đề :Beishicao/北石槽等, Changzhi City/长治市, Shanxi/山西
Thành Phố :Beishicao/北石槽等
Khu 2 :Changzhi City/长治市
Khu 1 :Shanxi/山西
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :046011

Xem thêm về Beishicao/北石槽等

Guzhang Township/故漳乡等, Changzhi City/长治市, Shanxi/山西: 046031

Tiêu đề :Guzhang Township/故漳乡等, Changzhi City/长治市, Shanxi/山西
Thành Phố :Guzhang Township/故漳乡等
Khu 2 :Changzhi City/长治市
Khu 1 :Shanxi/山西
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :046031

Xem thêm về Guzhang Township/故漳乡等

Hongxing Road/红星路等, Changzhi City/长治市, Shanxi/山西: 046012

Tiêu đề :Hongxing Road/红星路等, Changzhi City/长治市, Shanxi/山西
Thành Phố :Hongxing Road/红星路等
Khu 2 :Changzhi City/长治市
Khu 1 :Shanxi/山西
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :046012

Xem thêm về Hongxing Road/红星路等

Huangnian Town/黄碾镇等, Changzhi City/长治市, Shanxi/山西: 046022

Tiêu đề :Huangnian Town/黄碾镇等, Changzhi City/长治市, Shanxi/山西
Thành Phố :Huangnian Town/黄碾镇等
Khu 2 :Changzhi City/长治市
Khu 1 :Shanxi/山西
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :046022

Xem thêm về Huangnian Town/黄碾镇等

Machang Township/马厂乡等, Changzhi City/长治市, Shanxi/山西: 046021

Tiêu đề :Machang Township/马厂乡等, Changzhi City/长治市, Shanxi/山西
Thành Phố :Machang Township/马厂乡等
Khu 2 :Changzhi City/长治市
Khu 1 :Shanxi/山西
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :046021

Xem thêm về Machang Township/马厂乡等

Những người khác được hỏi
  • 13450 Huiñal,+13450,+Uchumarca,+Bolivar,+La+Libertad
  • 63640 Farmington,+Saint+Francois,+Missouri
  • 4520045 Nishibiwajimacho+Nishirokken/西枇杷島町西六軒,+Kiyosu-shi/清須市,+Aichi/愛知県,+Chubu/中部地方
  • 38251 Puryear,+Henry,+Tennessee
  • 4807 Bagatabao,+4807,+Bagamanoc,+Catanduanes,+Bicol+Region+(Region+V)
  • TN34+3JB TN34+3JB,+Hastings,+Tressell,+Hastings,+East+Sussex,+England
  • 520115 520115,+Southern+Ibiono,+Ibiono,+Akwa+Ibom
  • None Colonia+17+de+Julio,+Villa+del+Carmen+o+Finca+Trein,+El+Negrito,+Yoro
  • 74219 Möckmühl,+Möckmühl,+Heilbronn,+Stuttgart,+Baden-Württemberg
  • 600000 Đák+HLơ,+600000,+K'Bang,+Gia+Lai,+Tây+Nguyên
  • None Buulo-Qajafey,+Jowhar,+Middle+Shabelle
  • 10600 Jatun+Pampa,+10600,+Pachas,+Dos+de+Mayo,+Huanuco
  • 29600 Costabella,+29600,+Málaga,+Andalucía
  • 18232 Milušinac,+18232,+Sokobanja,+Zaječarski,+Centralna+Srbija
  • 572119 Baragur,+572119,+Chikkanayakana+Halli,+Tumkur,+Bangalore,+Karnataka
  • 9357 Am+Roudebierg,+Bettendorf/Bettenduerf,+Bettendorf/Bettenduerf,+Diekirch/Dikrech,+Diekirch/Dikrech
  • 274409 Jabahi+Dayal,+274409,+Tamkuhi,+Kushinagar,+Gorakhpur,+Uttar+Pradesh
  • 73154 Oklahoma+City,+Oklahoma,+Oklahoma
  • 3511+CR 3511+CR,+Binnenstad,+Utrecht,+Utrecht,+Utrecht
  • TN38+0YX TN38+0YX,+St+Leonards-on-Sea,+West+St.+Leonards,+Hastings,+East+Sussex,+England
©2026 Mã bưu Query