Trung QuốcMã bưu Query
Trung QuốcKhu 2Yanshi City/偃师市

Trung Quốc: Khu 1 | Khu 2

Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Khu 2: Yanshi City/偃师市

Đây là danh sách của Yanshi City/偃师市 , nhấp vào tiêu đề để duyệt thông tin chi tiết.

Chengguan Town/城关镇等, Yanshi City/偃师市, Henan/河南: 471900

Tiêu đề :Chengguan Town/城关镇等, Yanshi City/偃师市, Henan/河南
Thành Phố :Chengguan Town/城关镇等
Khu 2 :Yanshi City/偃师市
Khu 1 :Henan/河南
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :471900

Xem thêm về Chengguan Town/城关镇等

Dakou Township/大口乡等, Yanshi City/偃师市, Henan/河南: 471932

Tiêu đề :Dakou Township/大口乡等, Yanshi City/偃师市, Henan/河南
Thành Phố :Dakou Township/大口乡等
Khu 2 :Yanshi City/偃师市
Khu 1 :Henan/河南
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :471932

Xem thêm về Dakou Township/大口乡等

Di Zhen Township/翟镇乡等, Yanshi City/偃师市, Henan/河南: 471941

Tiêu đề :Di Zhen Township/翟镇乡等, Yanshi City/偃师市, Henan/河南
Thành Phố :Di Zhen Township/翟镇乡等
Khu 2 :Yanshi City/偃师市
Khu 1 :Henan/河南
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :471941

Xem thêm về Di Zhen Township/翟镇乡等

Dianzhuang Township/佃庄乡等, Yanshi City/偃师市, Henan/河南: 471942

Tiêu đề :Dianzhuang Township/佃庄乡等, Yanshi City/偃师市, Henan/河南
Thành Phố :Dianzhuang Township/佃庄乡等
Khu 2 :Yanshi City/偃师市
Khu 1 :Henan/河南
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :471942

Xem thêm về Dianzhuang Township/佃庄乡等

Foguang Township/佛光乡等, Yanshi City/偃师市, Henan/河南: 471925

Tiêu đề :Foguang Township/佛光乡等, Yanshi City/偃师市, Henan/河南
Thành Phố :Foguang Township/佛光乡等
Khu 2 :Yanshi City/偃师市
Khu 1 :Henan/河南
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :471925

Xem thêm về Foguang Township/佛光乡等

Fudian Township/府店乡等, Yanshi City/偃师市, Henan/河南: 471924

Tiêu đề :Fudian Township/府店乡等, Yanshi City/偃师市, Henan/河南
Thành Phố :Fudian Township/府店乡等
Khu 2 :Yanshi City/偃师市
Khu 1 :Henan/河南
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :471924

Xem thêm về Fudian Township/府店乡等

Gaolong Township/高龙乡等, Yanshi City/偃师市, Henan/河南: 471931

Tiêu đề :Gaolong Township/高龙乡等, Yanshi City/偃师市, Henan/河南
Thành Phố :Gaolong Township/高龙乡等
Khu 2 :Yanshi City/偃师市
Khu 1 :Henan/河南
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :471931

Xem thêm về Gaolong Township/高龙乡等

Goushi Township/缑氏乡等, Yanshi City/偃师市, Henan/河南: 471923

Tiêu đề :Goushi Township/缑氏乡等, Yanshi City/偃师市, Henan/河南
Thành Phố :Goushi Township/缑氏乡等
Khu 2 :Yanshi City/偃师市
Khu 1 :Henan/河南
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :471923

Xem thêm về Goushi Township/缑氏乡等

Gu County Township/顾县乡等, Yanshi City/偃师市, Henan/河南: 471922

Tiêu đề :Gu County Township/顾县乡等, Yanshi City/偃师市, Henan/河南
Thành Phố :Gu County Township/顾县乡等
Khu 2 :Yanshi City/偃师市
Khu 1 :Henan/河南
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :471922

Xem thêm về Gu County Township/顾县乡等

Koudian Township/寇店乡等, Yanshi City/偃师市, Henan/河南: 471933

Tiêu đề :Koudian Township/寇店乡等, Yanshi City/偃师市, Henan/河南
Thành Phố :Koudian Township/寇店乡等
Khu 2 :Yanshi City/偃师市
Khu 1 :Henan/河南
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :471933

Xem thêm về Koudian Township/寇店乡等


tổng 16 mặt hàng | đầu cuối | 1 2 | trước sau

Những người khác được hỏi
  • 5033 Sianon,+5033,+Badiangan,+Iloilo,+Western+Visayas+(Region+VI)
  • 81530 Gijounet,+81530,+Lacaune,+Castres,+Tarn,+Midi-Pyrénées
  • 4910071 Nagashimacho/長島町,+Ichinomiya-shi/一宮市,+Aichi/愛知県,+Chubu/中部地方
  • 460000 Châu+Khê,+460000,+Con+Cuông,+Nghệ+An,+Bắc+Trung+Bộ
  • 8491311 Takatsuhara/高津原,+Kashima-shi/鹿島市,+Saga/佐賀県,+Kyushu/九州地方
  • 23550 Tulapiña,+23550,+Palca,+Tacna,+Tacna
  • 232110 232110,+Asa-ajagun-lase,+Ola+Oluwa,+Osun
  • 3000736 Hassengoku/八千石,+Inashiki-shi/稲敷市,+Ibaraki/茨城県,+Kanto/関東地方
  • 20037 Kaneerumaage,+20037,+Dhonhuraa+Goalhi,+Malé,+Malé
  • 9520314 Takiwaki/滝脇,+Sado-shi/佐渡市,+Niigata/新潟県,+Chubu/中部地方
  • 6537 Fatima+(Pob.),+6537,+Villaba,+Leyte,+Eastern+Visayas+(Region+VIII)
  • 7850201 Nagano/永野,+Tsuno-cho/津野町,+Takaoka-gun/高岡郡,+Kochi/高知県,+Shikoku/四国地方
  • PE12+7PS PE12+7PS,+Holbeach,+Spalding,+Holbeach+Hurn,+South+Holland,+Lincolnshire,+England
  • 6404 Salvacion,+6404,+Lavezares,+Northern+Samar,+Eastern+Visayas+(Region+VIII)
  • 3270304 Mikaguracho/御神楽町,+Sano-shi/佐野市,+Tochigi/栃木県,+Kanto/関東地方
  • 277684 Lorong+Mambong,+25,+Holland+Village,+Singapore,+Mambong,+Holland+Road,+Ghim+Moh,+West
  • 5470026 Kirenishi/喜連西,+Hirano-ku/平野区,+Osaka-shi/大阪市,+Osaka/大阪府,+Kansai/関西地方
  • 8700951 Shimogori/下郡,+Oita-shi/大分市,+Oita/大分県,+Kyushu/九州地方
  • L1H+6C9 L1H+6C9,+Oshawa,+Durham,+Ontario
  • 20304 San+Roque,+Grecia,+Alajuela
©2026 Mã bưu Query