Trung QuốcMã bưu Query
Trung QuốcKhu 2Yangzhou City/扬州市

Trung Quốc: Khu 1 | Khu 2

Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Khu 2: Yangzhou City/扬州市

Đây là danh sách của Yangzhou City/扬州市 , nhấp vào tiêu đề để duyệt thông tin chi tiết.

Andunnan Lane/安墩南巷等, Yangzhou City/扬州市, Jiangsu/江苏: 225001

Tiêu đề :Andunnan Lane/安墩南巷等, Yangzhou City/扬州市, Jiangsu/江苏
Thành Phố :Andunnan Lane/安墩南巷等
Khu 2 :Yangzhou City/扬州市
Khu 1 :Jiangsu/江苏
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :225001

Xem thêm về Andunnan Lane/安墩南巷等

Banqiao/板桥等, Yangzhou City/扬州市, Jiangsu/江苏: 225002

Tiêu đề :Banqiao/板桥等, Yangzhou City/扬州市, Jiangsu/江苏
Thành Phố :Banqiao/板桥等
Khu 2 :Yangzhou City/扬州市
Khu 1 :Jiangsu/江苏
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :225002

Xem thêm về Banqiao/板桥等

Chengdong Road/城东路等, Yangzhou City/扬州市, Jiangsu/江苏: 225003

Tiêu đề :Chengdong Road/城东路等, Yangzhou City/扬州市, Jiangsu/江苏
Thành Phố :Chengdong Road/城东路等
Khu 2 :Yangzhou City/扬州市
Khu 1 :Jiangsu/江苏
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :225003

Xem thêm về Chengdong Road/城东路等

Erqiao, Xiaqiao, Shanhe/二桥、夏桥、山河等, Yangzhou City/扬州市, Jiangsu/江苏: 225005

Tiêu đề :Erqiao, Xiaqiao, Shanhe/二桥、夏桥、山河等, Yangzhou City/扬州市, Jiangsu/江苏
Thành Phố :Erqiao, Xiaqiao, Shanhe/二桥、夏桥、山河等
Khu 2 :Yangzhou City/扬州市
Khu 1 :Jiangsu/江苏
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :225005

Xem thêm về Erqiao, Xiaqiao, Shanhe/二桥、夏桥、山河等

Hanggejuanzi/杭戈圈子等, Yangzhou City/扬州市, Jiangsu/江苏: 225115

Tiêu đề :Hanggejuanzi/杭戈圈子等, Yangzhou City/扬州市, Jiangsu/江苏
Thành Phố :Hanggejuanzi/杭戈圈子等
Khu 2 :Yangzhou City/扬州市
Khu 1 :Jiangsu/江苏
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :225115

Xem thêm về Hanggejuanzi/杭戈圈子等

Shadong/沙东等, Yangzhou City/扬州市, Jiangsu/江苏: 225004

Tiêu đề :Shadong/沙东等, Yangzhou City/扬州市, Jiangsu/江苏
Thành Phố :Shadong/沙东等
Khu 2 :Yangzhou City/扬州市
Khu 1 :Jiangsu/江苏
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :225004

Xem thêm về Shadong/沙东等

Wantou Township/湾头乡等, Yangzhou City/扬州市, Jiangsu/江苏: 225006

Tiêu đề :Wantou Township/湾头乡等, Yangzhou City/扬州市, Jiangsu/江苏
Thành Phố :Wantou Township/湾头乡等
Khu 2 :Yangzhou City/扬州市
Khu 1 :Jiangsu/江苏
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :225006

Xem thêm về Wantou Township/湾头乡等

Xihu Township/西湖乡等, Yangzhou City/扬州市, Jiangsu/江苏: 225008

Tiêu đề :Xihu Township/西湖乡等, Yangzhou City/扬州市, Jiangsu/江苏
Thành Phố :Xihu Township/西湖乡等
Khu 2 :Yangzhou City/扬州市
Khu 1 :Jiangsu/江苏
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :225008

Xem thêm về Xihu Township/西湖乡等

Yangzhou City/扬州市等, Yangzhou City/扬州市, Jiangsu/江苏: 225000

Tiêu đề :Yangzhou City/扬州市等, Yangzhou City/扬州市, Jiangsu/江苏
Thành Phố :Yangzhou City/扬州市等
Khu 2 :Yangzhou City/扬州市
Khu 1 :Jiangsu/江苏
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :225000

Xem thêm về Yangzhou City/扬州市等

Những người khác được hỏi
  • 223726 Долгое/Dolgoe,+223726,+Октябрьский+поселковый+совет/Oktyabrskiy+council,+Солигорский+район/Soligorskiy+raion,+Минская+область/Minsk+voblast
  • 345-805 345-805,+Cheongyang-eup/청양읍,+Cheongyang-gun/청양군,+Chungcheongnam-do/충남
  • 51100 Jalan+Tapah,+51100,+Kuala+Lumpur,+Wilayah+Persekutuan+Kuala+Lumpur
  • 428868 East+Coast+Road,+162,+Singapore,+East+Coast,+Katong,+Joo+Chiat,+East
  • 6552 Tobadill,+Landeck,+Tirol
  • None Samou+Naka,+Tounouga,+Gaya,+Dosso
  • 7201523 Kameishi/亀石,+Jinsekikogen-cho/神石高原町,+Jinseki-gun/神石郡,+Hiroshima/広島県,+Chugoku/中国地方
  • 08430 Toltomocco,+08430,+Velille,+Chumbivilcas,+Cusco
  • 16058-723 Rua+H,+Residencial+Jardim+Atlântico,+Araçatuba,+São+Paulo,+Sudeste
  • None N'doroua,+Bitinkodji,+Kollo,+Tillaberi
  • 30100 Sidi+Khouiled,+Ouargla
  • E3191 San+Antonio,+Entre+Ríos
  • 923104 923104,+Rijau,+Rijau,+Niger
  • 4730-043 Travessa+do+Ligo+de+Cima,+Atiães,+Vila+Verde,+Braga,+Portugal
  • 42590 Neulise,+42590,+Saint-Symphorien-de-Lay,+Roanne,+Loire,+Rhône-Alpes
  • 186185 Пяльма/Pyalma,+Пудожский+район/Pudozhsky+district,+Карелия+республика/Karelia+republic,+Северо-Западный/Northwestern
  • 100242 Ogudu,+100242,+Lagos,+Lagos,+Lagos
  • 1695+HP 1695+HP,+Blokker,+Hoorn,+Noord-Holland
  • SE10+9AF SE10+9AF,+London,+Peninsula,+Greenwich,+Greater+London,+England
  • 88070-730 Rua+Humaitá,+Canto,+Florianópolis,+Santa+Catarina,+Sul
©2026 Mã bưu Query