Trung QuốcMã bưu Query
Trung QuốcKhu 2Xiangyang District/襄阳区

Trung Quốc: Khu 1 | Khu 2

Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Khu 2: Xiangyang District/襄阳区

Đây là danh sách của Xiangyang District/襄阳区 , nhấp vào tiêu đề để duyệt thông tin chi tiết.

Chenghe Villages/程河区及所属各村等, Xiangyang District/襄阳区, Hubei/湖北: 441113

Tiêu đề :Chenghe Villages/程河区及所属各村等, Xiangyang District/襄阳区, Hubei/湖北
Thành Phố :Chenghe Villages/程河区及所属各村等
Khu 2 :Xiangyang District/襄阳区
Khu 1 :Hubei/湖北
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :441113

Xem thêm về Chenghe Villages/程河区及所属各村等

County Cheng/县城等, Xiangyang District/襄阳区, Hubei/湖北: 441100

Tiêu đề :County Cheng/县城等, Xiangyang District/襄阳区, Hubei/湖北
Thành Phố :County Cheng/县城等
Khu 2 :Xiangyang District/襄阳区
Khu 1 :Hubei/湖北
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :441100

Xem thêm về County Cheng/县城等

Dongjin Town/东津镇等, Xiangyang District/襄阳区, Hubei/湖北: 441106

Tiêu đề :Dongjin Town/东津镇等, Xiangyang District/襄阳区, Hubei/湖北
Thành Phố :Dongjin Town/东津镇等
Khu 2 :Xiangyang District/襄阳区
Khu 1 :Hubei/湖北
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :441106

Xem thêm về Dongjin Town/东津镇等

Gengpo Township/耿坡乡等, Xiangyang District/襄阳区, Hubei/湖北: 441124

Tiêu đề :Gengpo Township/耿坡乡等, Xiangyang District/襄阳区, Hubei/湖北
Thành Phố :Gengpo Township/耿坡乡等
Khu 2 :Xiangyang District/襄阳区
Khu 1 :Hubei/湖北
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :441124

Xem thêm về Gengpo Township/耿坡乡等

Guoying Township/郭营乡等, Xiangyang District/襄阳区, Hubei/湖北: 441128

Tiêu đề :Guoying Township/郭营乡等, Xiangyang District/襄阳区, Hubei/湖北
Thành Phố :Guoying Township/郭营乡等
Khu 2 :Xiangyang District/襄阳区
Khu 1 :Hubei/湖北
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :441128

Xem thêm về Guoying Township/郭营乡等

Guyi Villages/古驿区及所属各村等, Xiangyang District/襄阳区, Hubei/湖北: 441122

Tiêu đề :Guyi Villages/古驿区及所属各村等, Xiangyang District/襄阳区, Hubei/湖北
Thành Phố :Guyi Villages/古驿区及所属各村等
Khu 2 :Xiangyang District/襄阳区
Khu 1 :Hubei/湖北
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :441122

Xem thêm về Guyi Villages/古驿区及所属各村等

Huangji Township/黄集乡等, Xiangyang District/襄阳区, Hubei/湖北: 441123

Tiêu đề :Huangji Township/黄集乡等, Xiangyang District/襄阳区, Hubei/湖北
Thành Phố :Huangji Township/黄集乡等
Khu 2 :Xiangyang District/襄阳区
Khu 1 :Hubei/湖北
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :441123

Xem thêm về Huangji Township/黄集乡等

Huanglong Villages/黄龙区及所属各村等, Xiangyang District/襄阳区, Hubei/湖北: 441109

Tiêu đề :Huanglong Villages/黄龙区及所属各村等, Xiangyang District/襄阳区, Hubei/湖北
Thành Phố :Huanglong Villages/黄龙区及所属各村等
Khu 2 :Xiangyang District/襄阳区
Khu 1 :Hubei/湖北
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :441109

Xem thêm về Huanglong Villages/黄龙区及所属各村等

Huopai Villages/伙牌区及所属各村等, Xiangyang District/襄阳区, Hubei/湖北: 441116

Tiêu đề :Huopai Villages/伙牌区及所属各村等, Xiangyang District/襄阳区, Hubei/湖北
Thành Phố :Huopai Villages/伙牌区及所属各村等
Khu 2 :Xiangyang District/襄阳区
Khu 1 :Hubei/湖北
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :441116

Xem thêm về Huopai Villages/伙牌区及所属各村等

Jiutuzhong Township/九土冢乡等, Xiangyang District/襄阳区, Hubei/湖北: 441135

Tiêu đề :Jiutuzhong Township/九土冢乡等, Xiangyang District/襄阳区, Hubei/湖北
Thành Phố :Jiutuzhong Township/九土冢乡等
Khu 2 :Xiangyang District/襄阳区
Khu 1 :Hubei/湖北
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :441135

Xem thêm về Jiutuzhong Township/九土冢乡等


tổng 25 mặt hàng | đầu cuối | 1 2 3 | trước sau

Những người khác được hỏi
  • 6137+PL 6137+PL,+Sittard,+Sittard-Geleen,+Limburg
  • 6525+CS 6525+CS,+Nijmegen,+Nijmegen,+Gelderland
  • 78117 Männiku,+Märjamaa,+Raplamaa
  • 66291 Liškiavos+g.,+Druskininkai,+66291,+Druskininkų+s.,+Alytaus
  • 16204-067 Rua+José+Rodrigues+Nery,+Novo+Jardim+Stábile,+Birigüi,+São+Paulo,+Sudeste
  • NN13+7DG NN13+7DG,+Brackley,+Brackley+East,+South+Northamptonshire,+Northamptonshire,+England
  • 654215 Luna+Township/鲁纳乡等,+Huize+County/会泽县,+Yunnan/云南
  • 92368 Oro+Grande,+San+Bernardino,+California
  • None Lahora,+Boniérédougou,+Dabakala,+Vallée+du+Bandama
  • 3283 St.+Anton+an+der+Jeßnitz,+Scheibbs,+Niederösterreich
  • 50210 San+Pa+Pao/สันป่าเปา,+50210,+San+Sai/สันทราย,+Chiang+Mai/เชียงใหม่,+North/ภาคเหนือ
  • 5190605 Futamicho+Mizoguchi/二見町溝口,+Ise-shi/伊勢市,+Mie/三重県,+Kansai/関西地方
  • V5M+2R1 V5M+2R1,+Vancouver,+Greater+Vancouver,+British+Columbia+/+Colombie+Britanique
  • 30333 Atlanta,+Dekalb,+Georgia
  • 276029 Taiping+Township/太平乡等,+Linyi+City/临沂市,+Shandong/山东
  • 424407 Huashan+Township/华山乡等,+Guiyang+County/桂阳县,+Hunan/湖南
  • None Namalí,+Linaca,+Choluteca,+Choluteca
  • None Qasaaley+(Ees-Mindile),+Baidoa,+Bay
  • 44053-394 Caminho+Brejões,+Cidade+Nova,+Feira+de+Santana,+Bahia,+Nordeste
  • 77823-240 Rua+9,+Dom+Orione,+Araguaína,+Tocantins,+Norte
©2026 Mã bưu Query