Trung QuốcMã bưu Query
Trung QuốcKhu 2Wuzhai County/五寨县

Trung Quốc: Khu 1 | Khu 2

Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Khu 2: Wuzhai County/五寨县

Đây là danh sách của Wuzhai County/五寨县 , nhấp vào tiêu đề để duyệt thông tin chi tiết.

Baicaozhuang Township/白草庄乡等, Wuzhai County/五寨县, Shanxi/山西: 036205

Tiêu đề :Baicaozhuang Township/白草庄乡等, Wuzhai County/五寨县, Shanxi/山西
Thành Phố :Baicaozhuang Township/白草庄乡等
Khu 2 :Wuzhai County/五寨县
Khu 1 :Shanxi/山西
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :036205

Xem thêm về Baicaozhuang Township/白草庄乡等

Bao/堡等, Wuzhai County/五寨县, Shanxi/山西: 036204

Tiêu đề :Bao/堡等, Wuzhai County/五寨县, Shanxi/山西
Thành Phố :Bao/堡等
Khu 2 :Wuzhai County/五寨县
Khu 1 :Shanxi/山西
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :036204

Xem thêm về Bao/堡等

Chengguan Town/城关镇等, Wuzhai County/五寨县, Shanxi/山西: 036201

Tiêu đề :Chengguan Town/城关镇等, Wuzhai County/五寨县, Shanxi/山西
Thành Phố :Chengguan Town/城关镇等
Khu 2 :Wuzhai County/五寨县
Khu 1 :Shanxi/山西
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :036201

Xem thêm về Chengguan Town/城关镇等

Daogou, Weijiapo/道沟、魏家坡等, Wuzhai County/五寨县, Shanxi/山西: 036202

Tiêu đề :Daogou, Weijiapo/道沟、魏家坡等, Wuzhai County/五寨县, Shanxi/山西
Thành Phố :Daogou, Weijiapo/道沟、魏家坡等
Khu 2 :Wuzhai County/五寨县
Khu 1 :Shanxi/山西
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :036202

Xem thêm về Daogou, Weijiapo/道沟、魏家坡等

Dayanjiazhuang, Guojiawa, Wujiawa/大燕家庄、郭家洼、武家洼等, Wuzhai County/五寨县, Shanxi/山西: 036206

Tiêu đề :Dayanjiazhuang, Guojiawa, Wujiawa/大燕家庄、郭家洼、武家洼等, Wuzhai County/五寨县, Shanxi/山西
Thành Phố :Dayanjiazhuang, Guojiawa, Wujiawa/大燕家庄、郭家洼、武家洼等
Khu 2 :Wuzhai County/五寨县
Khu 1 :Shanxi/山西
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :036206

Xem thêm về Dayanjiazhuang, Guojiawa, Wujiawa/大燕家庄、郭家洼、武家洼等

Villages/各村等, Wuzhai County/五寨县, Shanxi/山西: 036200

Tiêu đề :Villages/各村等, Wuzhai County/五寨县, Shanxi/山西
Thành Phố :Villages/各村等
Khu 2 :Wuzhai County/五寨县
Khu 1 :Shanxi/山西
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :036200

Xem thêm về Villages/各村等

Villages/各村等, Wuzhai County/五寨县, Shanxi/山西: 036203

Tiêu đề :Villages/各村等, Wuzhai County/五寨县, Shanxi/山西
Thành Phố :Villages/各村等
Khu 2 :Wuzhai County/五寨县
Khu 1 :Shanxi/山西
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :036203

Xem thêm về Villages/各村等

Những người khác được hỏi
  • 82000 Jalan+Rahmat,+82000,+Pontian,+Johor
  • 9367+RK 9367+RK,+De+Wilp,+Marum,+Groningen
  • 1010053 Kandamitoshirocho/神田美土代町,+Chiyoda-ku/千代田区,+Tokyo/東京都,+Kanto/関東地方
  • 21250 Broin,+21250,+Seurre,+Beaune,+Côte-d'Or,+Bourgogne
  • 555586 Tai+Hwan+Crescent,+23,+Tai+Hwan+Park,+Singapore,+Tai+Hwan,+Serangoon+Central,+Serangoon+Gardens,+Northeast
  • None Riyaga,+Kananira,+Tangara,+Ngozi
  • B6467 Kilometro+393,+Buenos+Aires
  • 4032 Chênée,+4032,+Liège/Luik,+Liège/Luik,+Liège/Luik,+Région+Wallonne/Waals+Gewest
  • 4426 Olag+Peque,+4426,+Tinambac,+Camarines+Sur,+Bicol+Region+(Region+V)
  • 602354 Переложниково/Perelozhnikovo,+Селивановский+район/Selivanovsky+district,+Владимирская+область/Vladimir+oblast,+Центральный/Central
  • 85-369 85-369,+Szmaragdowa,+Bydgoszcz,+Bydgoszcz,+Kujawsko-Pomorskie
  • 4336 Maypulot,+4336,+Infanta,+Quezon,+Calabarzon+(Region+IV-A)
  • 7700028 Sako8-bancho/佐古八番町,+Tokushima-shi/徳島市,+Tokushima/徳島県,+Shikoku/四国地方
  • 9980854 Suehirocho/末広町,+Sakata-shi/酒田市,+Yamagata/山形県,+Tohoku/東北地方
  • None Rusasa,+Kibati,+Kabarore,+Kayanza
  • H4T+1E7 H4T+1E7,+Saint-Laurent,+Saint-Laurent,+Montreal+/+Montréal,+Quebec+/+Québec
  • QRD+1125 QRD+1125,+Triq+II-Kbira,+Qrendi,+Qrendi,+Malta
  • 7022 Tungawan,+7022,+Sominot+(Don+Mariano+Marcos),+Zamboanga+del+Sur,+Zamboanga+Peninsula+(Region+IX)
  • ZTN+2450 ZTN+2450,+Triq+Bir+id-Deheb,+Żejtun,+Żejtun,+Malta
  • G6R+1E3 G6R+1E3,+Victoriaville,+Arthabaska,+Centre-du-Québec,+Quebec+/+Québec
©2026 Mã bưu Query