Trung QuốcMã bưu Query
Trung QuốcKhu 2Wubu County/吴堡县

Trung Quốc: Khu 1 | Khu 2

Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Khu 2: Wubu County/吴堡县

Đây là danh sách của Wubu County/吴堡县 , nhấp vào tiêu đề để duyệt thông tin chi tiết.

Chashang Township/岔上乡等, Wubu County/吴堡县, Shaanxi/陕西: 718203

Tiêu đề :Chashang Township/岔上乡等, Wubu County/吴堡县, Shaanxi/陕西
Thành Phố :Chashang Township/岔上乡等
Khu 2 :Wubu County/吴堡县
Khu 1 :Shaanxi/陕西
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :718203

Xem thêm về Chashang Township/岔上乡等

Dingjia Wan Township/丁家湾乡等, Wubu County/吴堡县, Shaanxi/陕西: 718209

Tiêu đề :Dingjia Wan Township/丁家湾乡等, Wubu County/吴堡县, Shaanxi/陕西
Thành Phố :Dingjia Wan Township/丁家湾乡等
Khu 2 :Wubu County/吴堡县
Khu 1 :Shaanxi/陕西
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :718209

Xem thêm về Dingjia Wan Township/丁家湾乡等

Guojiagou Township/郭家沟乡等, Wubu County/吴堡县, Shaanxi/陕西: 718202

Tiêu đề :Guojiagou Township/郭家沟乡等, Wubu County/吴堡县, Shaanxi/陕西
Thành Phố :Guojiagou Township/郭家沟乡等
Khu 2 :Wubu County/吴堡县
Khu 1 :Shaanxi/陕西
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :718202

Xem thêm về Guojiagou Township/郭家沟乡等

Koujiayuan Township/寇家原乡等, Wubu County/吴堡县, Shaanxi/陕西: 718201

Tiêu đề :Koujiayuan Township/寇家原乡等, Wubu County/吴堡县, Shaanxi/陕西
Thành Phố :Koujiayuan Township/寇家原乡等
Khu 2 :Wubu County/吴堡县
Khu 1 :Shaanxi/陕西
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :718201

Xem thêm về Koujiayuan Township/寇家原乡等

Songjiachuan Town/宋家川镇等, Wubu County/吴堡县, Shaanxi/陕西: 718200

Tiêu đề :Songjiachuan Town/宋家川镇等, Wubu County/吴堡县, Shaanxi/陕西
Thành Phố :Songjiachuan Town/宋家川镇等
Khu 2 :Wubu County/吴堡县
Khu 1 :Shaanxi/陕西
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :718200

Xem thêm về Songjiachuan Town/宋家川镇等

Xinjiagou Township/辛家沟乡等, Wubu County/吴堡县, Shaanxi/陕西: 718206

Tiêu đề :Xinjiagou Township/辛家沟乡等, Wubu County/吴堡县, Shaanxi/陕西
Thành Phố :Xinjiagou Township/辛家沟乡等
Khu 2 :Wubu County/吴堡县
Khu 1 :Shaanxi/陕西
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :718206

Xem thêm về Xinjiagou Township/辛家沟乡等

Xuexiacun Township/薛下村乡等, Wubu County/吴堡县, Shaanxi/陕西: 718204

Tiêu đề :Xuexiacun Township/薛下村乡等, Wubu County/吴堡县, Shaanxi/陕西
Thành Phố :Xuexiacun Township/薛下村乡等
Khu 2 :Wubu County/吴堡县
Khu 1 :Shaanxi/陕西
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :718204

Xem thêm về Xuexiacun Township/薛下村乡等

Yujiagou Township/于家沟乡等, Wubu County/吴堡县, Shaanxi/陕西: 718207

Tiêu đề :Yujiagou Township/于家沟乡等, Wubu County/吴堡县, Shaanxi/陕西
Thành Phố :Yujiagou Township/于家沟乡等
Khu 2 :Wubu County/吴堡县
Khu 1 :Shaanxi/陕西
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :718207

Xem thêm về Yujiagou Township/于家沟乡等

Zhangjiashan Township/张家山乡等, Wubu County/吴堡县, Shaanxi/陕西: 718208

Tiêu đề :Zhangjiashan Township/张家山乡等, Wubu County/吴堡县, Shaanxi/陕西
Thành Phố :Zhangjiashan Township/张家山乡等
Khu 2 :Wubu County/吴堡县
Khu 1 :Shaanxi/陕西
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :718208

Xem thêm về Zhangjiashan Township/张家山乡等

Zhangjiatuyan Township/张家土焉乡等, Wubu County/吴堡县, Shaanxi/陕西: 718205

Tiêu đề :Zhangjiatuyan Township/张家土焉乡等, Wubu County/吴堡县, Shaanxi/陕西
Thành Phố :Zhangjiatuyan Township/张家土焉乡等
Khu 2 :Wubu County/吴堡县
Khu 1 :Shaanxi/陕西
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :718205

Xem thêm về Zhangjiatuyan Township/张家土焉乡等

Những người khác được hỏi
  • G4326 San+José,+Santiago+del+Estero
  • X5284 Río+Seco,+Córdoba
  • 6411+BG 6411+BG,+Heerlen,+Heerlen,+Limburg
  • 2363 Felsőpakony,+Gyáli,+Pest,+Közép-Magyarország
  • SP5+5WA SP5+5WA,+Sixpenny+Handley,+Salisbury,+Handley+Vale,+East+Dorset,+Dorset,+England
  • S7J+2P9 S7J+2P9,+Saskatoon,+Saskatoon+(Div.11),+Saskatchewan
  • None Beltra,+None,+Sligo,+Connacht
  • 04912 Athens,+Somerset,+Maine
  • L2E+7J2 L2E+7J2,+Niagara+Falls,+Niagara,+Ontario
  • 30976 Santa+Rosa,+30976,+El+Porvenir,+Chiapas
  • 250102 250102,+Odo-Ogun,+Oyun,+Kwara
  • B7313 El+Luchador,+Buenos+Aires
  • X5801 Rodeo+Viejo,+Córdoba
  • None Wembera,+Metekel,+Benishangul-Gum
  • 690-061 690-061,+Hwabug+1(il)-dong/화북1동,+Jeju-si/제주시,+Jeju-do/제주
  • 6285+NL 6285+NL,+Epen,+Gulpen-Wittem,+Limburg
  • K4750 La+Puntilla,+Catamarca
  • 03415 San+Agustin,+03415,+Lucre,+Aymaraes,+Apurimac
  • D5731 Estancia+San+Antonio,+San+Luis
  • 92134 S.Daukanto+g.,+Klaipėda,+92134,+Klaipėdos+ACP,+Klaipėdos+m.,+Klaipėdos
©2026 Mã bưu Query