Trung QuốcMã bưu Query
Trung QuốcKhu 2Tunliu County/屯留县

Trung Quốc: Khu 1 | Khu 2

Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Khu 2: Tunliu County/屯留县

Đây là danh sách của Tunliu County/屯留县 , nhấp vào tiêu đề để duyệt thông tin chi tiết.

Baquan Township/八泉乡等, Tunliu County/屯留县, Shanxi/山西: 046106

Tiêu đề :Baquan Township/八泉乡等, Tunliu County/屯留县, Shanxi/山西
Thành Phố :Baquan Township/八泉乡等
Khu 2 :Tunliu County/屯留县
Khu 1 :Shanxi/山西
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :046106

Xem thêm về Baquan Township/八泉乡等

Beigang Township/北岗乡等, Tunliu County/屯留县, Shanxi/山西: 046102

Tiêu đề :Beigang Township/北岗乡等, Tunliu County/屯留县, Shanxi/山西
Thành Phố :Beigang Township/北岗乡等
Khu 2 :Tunliu County/屯留县
Khu 1 :Shanxi/山西
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :046102

Xem thêm về Beigang Township/北岗乡等

Beisong, Nansong, Dongmingshui, Xi/北送、南送、东鸣水、西等, Tunliu County/屯留县, Shanxi/山西: 046100

Tiêu đề :Beisong, Nansong, Dongmingshui, Xi/北送、南送、东鸣水、西等, Tunliu County/屯留县, Shanxi/山西
Thành Phố :Beisong, Nansong, Dongmingshui, Xi/北送、南送、东鸣水、西等
Khu 2 :Tunliu County/屯留县
Khu 1 :Shanxi/山西
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :046100

Xem thêm về Beisong, Nansong, Dongmingshui, Xi/北送、南送、东鸣水、西等

Changzhuang, Longmenkou/常庄、龙门口等, Tunliu County/屯留县, Shanxi/山西: 046103

Tiêu đề :Changzhuang, Longmenkou/常庄、龙门口等, Tunliu County/屯留县, Shanxi/山西
Thành Phố :Changzhuang, Longmenkou/常庄、龙门口等
Khu 2 :Tunliu County/屯留县
Khu 1 :Shanxi/山西
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :046103

Xem thêm về Changzhuang, Longmenkou/常庄、龙门口等

Dongpo Township/东坡乡等, Tunliu County/屯留县, Shanxi/山西: 046104

Tiêu đề :Dongpo Township/东坡乡等, Tunliu County/屯留县, Shanxi/山西
Thành Phố :Dongpo Township/东坡乡等
Khu 2 :Tunliu County/屯留县
Khu 1 :Shanxi/山西
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :046104

Xem thêm về Dongpo Township/东坡乡等

Dongwei, Guchenggou, Situ, Li/东魏、古城沟、司徒、李等, Tunliu County/屯留县, Shanxi/山西: 046107

Tiêu đề :Dongwei, Guchenggou, Situ, Li/东魏、古城沟、司徒、李等, Tunliu County/屯留县, Shanxi/山西
Thành Phố :Dongwei, Guchenggou, Situ, Li/东魏、古城沟、司徒、李等
Khu 2 :Tunliu County/屯留县
Khu 1 :Shanxi/山西
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :046107

Xem thêm về Dongwei, Guchenggou, Situ, Li/东魏、古城沟、司徒、李等

Gaotousi Township/高头寺乡等, Tunliu County/屯留县, Shanxi/山西: 046108

Tiêu đề :Gaotousi Township/高头寺乡等, Tunliu County/屯留县, Shanxi/山西
Thành Phố :Gaotousi Township/高头寺乡等
Khu 2 :Tunliu County/屯留县
Khu 1 :Shanxi/山西
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :046108

Xem thêm về Gaotousi Township/高头寺乡等

Heshenmiao Township/河神庙乡等, Tunliu County/屯留县, Shanxi/山西: 046105

Tiêu đề :Heshenmiao Township/河神庙乡等, Tunliu County/屯留县, Shanxi/山西
Thành Phố :Heshenmiao Township/河神庙乡等
Khu 2 :Tunliu County/屯留县
Khu 1 :Shanxi/山西
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :046105

Xem thêm về Heshenmiao Township/河神庙乡等

Villages/各村等, Tunliu County/屯留县, Shanxi/山西: 046101

Tiêu đề :Villages/各村等, Tunliu County/屯留县, Shanxi/山西
Thành Phố :Villages/各村等
Khu 2 :Tunliu County/屯留县
Khu 1 :Shanxi/山西
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :046101

Xem thêm về Villages/各村等

Những người khác được hỏi
  • 223224 Клейка/Kleyka,+223224,+Колодежский+поселковый+совет/Kolodezhskiy+council,+Червенский+район/Chervenskiy+raion,+Минская+область/Minsk+voblast
  • 21146 Draugystės+g.,+Senieji+Trakai,+21146,+Trakų+r.,+Vilniaus
  • 115001 Anmin+Street/安民街等,+Yingkou+City/营口市,+Liaoning/辽宁
  • 04660 Japucuto,+04660,+Chachas,+Castilla,+Arequipa
  • 55300 Brasseitte,+55300,+Saint-Mihiel,+Commercy,+Meuse,+Lorraine
  • 154511 Woken+Town/倭肯镇等,+Boli+County/勃利县,+Heilongjiang/黑龙江
  • 33866 Barraca,+33866,+Asturias,+Principado+de+Asturias
  • 43071 Tarragona,+43071,+Tarragona,+Cataluña
  • 663012 Liujing+Township/柳井乡等,+Wenshan+County/文山县,+Yunnan/云南
  • 01515 Convento,+01515,+Lamud,+Luya,+Amazonas
  • 9300 Diamaro,+9300,+Malabang,+Lanao+del+Sur,+Autonomous+Region+in+Muslim+Mindanao+(ARMM)
  • 30020 Jalan+Perwira,+30020,+Ipoh,+Perak
  • LV-5735 Putinova,+LV-5735,+Cirmas+pagasts,+Ludzas+novads,+Latgales
  • 3816+HG 3816+HG,+Randenbroek,+Amersfoort,+Amersfoort,+Utrecht
  • 211987 Боровикишки/Borovikishki,+211987,+Плюсский+поселковый+совет/Plyusskiy+council,+Браславский+район/Braslavskiy+raion,+Витебская+область/Vitsebsk+voblast
  • 71960 Kampong+Melayu+(Chuah),+71960,+Port+Dickson,+Negeri+Sembilan
  • 795133 Thumkhonglok,+795133,+Bishnupur,+Manipur
  • None Fikiro,+Jamaame,+Lower+Juba
  • 20620 Nuevo+Santa+Rosa+de+Chaquira,+20620,+La+Arena,+Piura,+Piura
  • 609-817 609-817,+Bugog+3(sam)-dong/부곡3동,+Geumjeong-gu/금정구,+Busan/부산
©2026 Mã bưu Query