Trung QuốcMã bưu Query
Trung QuốcKhu 2Tengzhou City/滕州市

Trung Quốc: Khu 1 | Khu 2

Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Khu 2: Tengzhou City/滕州市

Đây là danh sách của Tengzhou City/滕州市 , nhấp vào tiêu đề để duyệt thông tin chi tiết.

Baogou Town/鲍沟镇等, Tengzhou City/滕州市, Shandong/山东: 277522

Tiêu đề :Baogou Town/鲍沟镇等, Tengzhou City/滕州市, Shandong/山东
Thành Phố :Baogou Town/鲍沟镇等
Khu 2 :Tengzhou City/滕州市
Khu 1 :Shandong/山东
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :277522

Xem thêm về Baogou Town/鲍沟镇等

Chaihudian Town/柴胡店镇等, Tengzhou City/滕州市, Shandong/山东: 277525

Tiêu đề :Chaihudian Town/柴胡店镇等, Tengzhou City/滕州市, Shandong/山东
Thành Phố :Chaihudian Town/柴胡店镇等
Khu 2 :Tengzhou City/滕州市
Khu 1 :Shandong/山东
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :277525

Xem thêm về Chaihudian Town/柴胡店镇等

Chengguan Town/城关镇等, Tengzhou City/滕州市, Shandong/山东: 277500

Tiêu đề :Chengguan Town/城关镇等, Tengzhou City/滕州市, Shandong/山东
Thành Phố :Chengguan Town/城关镇等
Khu 2 :Tengzhou City/滕州市
Khu 1 :Shandong/山东
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :277500

Xem thêm về Chengguan Town/城关镇等

Dangshan Township/党山乡等, Tengzhou City/滕州市, Shandong/山东: 277534

Tiêu đề :Dangshan Township/党山乡等, Tengzhou City/滕州市, Shandong/山东
Thành Phố :Dangshan Township/党山乡等
Khu 2 :Tengzhou City/滕州市
Khu 1 :Shandong/山东
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :277534

Xem thêm về Dangshan Township/党山乡等

Dawu Town/大坞镇等, Tengzhou City/滕州市, Shandong/山东: 277514

Tiêu đề :Dawu Town/大坞镇等, Tengzhou City/滕州市, Shandong/山东
Thành Phố :Dawu Town/大坞镇等
Khu 2 :Tengzhou City/滕州市
Khu 1 :Shandong/山东
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :277514

Xem thêm về Dawu Town/大坞镇等

Dongguo Town/东郭镇等, Tengzhou City/滕州市, Shandong/山东: 277533

Tiêu đề :Dongguo Town/东郭镇等, Tengzhou City/滕州市, Shandong/山东
Thành Phố :Dongguo Town/东郭镇等
Khu 2 :Tengzhou City/滕州市
Khu 1 :Shandong/山东
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :277533

Xem thêm về Dongguo Town/东郭镇等

Dongshahe Township/东沙河乡等, Tengzhou City/滕州市, Shandong/山东: 277511

Tiêu đề :Dongshahe Township/东沙河乡等, Tengzhou City/滕州市, Shandong/山东
Thành Phố :Dongshahe Township/东沙河乡等
Khu 2 :Tengzhou City/滕州市
Khu 1 :Shandong/山东
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :277511

Xem thêm về Dongshahe Township/东沙河乡等

Gangtou Town/岗头镇等, Tengzhou City/滕州市, Shandong/山东: 277517

Tiêu đề :Gangtou Town/岗头镇等, Tengzhou City/滕州市, Shandong/山东
Thành Phố :Gangtou Town/岗头镇等
Khu 2 :Tengzhou City/滕州市
Khu 1 :Shandong/山东
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :277517

Xem thêm về Gangtou Town/岗头镇等

Guanqiao Town/官桥镇等, Tengzhou City/滕州市, Shandong/山东: 277524

Tiêu đề :Guanqiao Town/官桥镇等, Tengzhou City/滕州市, Shandong/山东
Thành Phố :Guanqiao Town/官桥镇等
Khu 2 :Tengzhou City/滕州市
Khu 1 :Shandong/山东
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :277524

Xem thêm về Guanqiao Town/官桥镇等

Hongxu Township/洪绪乡等, Tengzhou City/滕州市, Shandong/山东: 277512

Tiêu đề :Hongxu Township/洪绪乡等, Tengzhou City/滕州市, Shandong/山东
Thành Phố :Hongxu Township/洪绪乡等
Khu 2 :Tengzhou City/滕州市
Khu 1 :Shandong/山东
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :277512

Xem thêm về Hongxu Township/洪绪乡等


tổng 21 mặt hàng | đầu cuối | 1 2 3 | trước sau

Những người khác được hỏi
  • 34683 El+Ranchito+de+Cornelio,+34683,+San+Dimas,+Durango
  • 76280 Burera,+76280,+Larkana,+Sindh+-+North
  • 231710 Коптевка/Koptevka,+231710,+Коптёвский+поселковый+совет/Koptyovskiy+council,+Гродненский+район/Grodnenskiy+raion,+Гродненская+область/Hrodna+voblast
  • 753+52 Skalička,+753+52,+Skalička+u+Hranic,+Přerov,+Olomoucký+kraj
  • 310446 310446,+Stradă+Nufarului,+Arad,+Arad,+Arad,+Vest
  • WA15+7QB WA15+7QB,+Timperley,+Altrincham,+Hale+Barns,+Trafford,+Greater+Manchester,+England
  • 620155 620155,+Stradă+Bistrita,+Focşani,+Focşani,+Vrancea,+Sud-Est
  • 6150912 Umezu+Kamaeguchicho/梅津構口町,+Ukyo-ku/右京区,+Kyoto-shi/京都市,+Kyoto/京都府,+Kansai/関西地方
  • 231369 Бочешники/Bocheshniki,+231369,+Лаздунский+поселковый+совет/Lazdunskiy+council,+Ивьевский+район/Ivevskiy+raion,+Гродненская+область/Hrodna+voblast
  • 16646 Villalgordo+del+Marquesado,+16646,+Cuenca,+Castilla-La+Mancha
  • None Península,+Orotina,+El+Porvenir,+Atlántida
  • 2351+RS 2351+RS,+Leiderdorp,+Leiderdorp,+Zuid-Holland
  • 225002 Волоски/Voloski,+225002,+Чернинский+поселковый+совет/Cherninskiy+council,+Брестский+район/Brestskiy+raion,+Брестская+область/Brest+voblast
  • 13853 Crosa,+13853,+Crosa,+Biella,+Piemonte
  • V3S+5Z4 V3S+5Z4,+Surrey,+Greater+Vancouver,+British+Columbia+/+Colombie+Britanique
  • 74011 Marina+di+Castellaneta,+74011,+Castellaneta,+Taranto,+Puglia
  • 222313 Городилово/Gorodilovo,+222313,+Городиловский+поселковый+совет/Gorodilovskiy+council,+Молодечненский+район/Molodechnenskiy+raion,+Минская+область/Minsk+voblast
  • B6058 Pazos+Kanki,+Buenos+Aires
  • 39660 Pomaluengo,+39660,+Cantabria,+Cantabria
  • None Odo+Shakisso,+Borena,+Oromia
©2026 Mã bưu Query