Trung QuốcMã bưu Query
Trung QuốcKhu 2Tengchong County/腾冲县

Trung Quốc: Khu 1 | Khu 2

Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Khu 2: Tengchong County/腾冲县

Đây là danh sách của Tengchong County/腾冲县 , nhấp vào tiêu đề để duyệt thông tin chi tiết.

Chengguan Town/城关镇等, Tengchong County/腾冲县, Yunnan/云南: 679100

Tiêu đề :Chengguan Town/城关镇等, Tengchong County/腾冲县, Yunnan/云南
Thành Phố :Chengguan Town/城关镇等
Khu 2 :Tengchong County/腾冲县
Khu 1 :Yunnan/云南
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :679100

Xem thêm về Chengguan Town/城关镇等

Gudong Town/固东镇等, Tengchong County/腾冲县, Yunnan/云南: 679102

Tiêu đề :Gudong Town/固东镇等, Tengchong County/腾冲县, Yunnan/云南
Thành Phố :Gudong Town/固东镇等
Khu 2 :Tengchong County/腾冲县
Khu 1 :Yunnan/云南
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :679102

Xem thêm về Gudong Town/固东镇等

Guyong Township/古永乡等, Tengchong County/腾冲县, Yunnan/云南: 679119

Tiêu đề :Guyong Township/古永乡等, Tengchong County/腾冲县, Yunnan/云南
Thành Phố :Guyong Township/古永乡等
Khu 2 :Tengchong County/腾冲县
Khu 1 :Yunnan/云南
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :679119

Xem thêm về Guyong Township/古永乡等

Hehua Township/荷花乡等, Tengchong County/腾冲县, Yunnan/云南: 679117

Tiêu đề :Hehua Township/荷花乡等, Tengchong County/腾冲县, Yunnan/云南
Thành Phố :Hehua Township/荷花乡等
Khu 2 :Tengchong County/腾冲县
Khu 1 :Yunnan/云南
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :679117

Xem thêm về Hehua Township/荷花乡等

Heshun Township/和顺乡等, Tengchong County/腾冲县, Yunnan/云南: 679116

Tiêu đề :Heshun Township/和顺乡等, Tengchong County/腾冲县, Yunnan/云南
Thành Phố :Heshun Township/和顺乡等
Khu 2 :Tengchong County/腾冲县
Khu 1 :Yunnan/云南
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :679116

Xem thêm về Heshun Township/和顺乡等

Jietou Township/界头乡等, Tengchong County/腾冲县, Yunnan/云南: 679107

Tiêu đề :Jietou Township/界头乡等, Tengchong County/腾冲县, Yunnan/云南
Thành Phố :Jietou Township/界头乡等
Khu 2 :Tengchong County/腾冲县
Khu 1 :Yunnan/云南
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :679107

Xem thêm về Jietou Township/界头乡等

Mangbang Township/芒棒乡等, Tengchong County/腾冲县, Yunnan/云南: 679109

Tiêu đề :Mangbang Township/芒棒乡等, Tengchong County/腾冲县, Yunnan/云南
Thành Phố :Mangbang Township/芒棒乡等
Khu 2 :Tengchong County/腾冲县
Khu 1 :Yunnan/云南
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :679109

Xem thêm về Mangbang Township/芒棒乡等

Mazhan Township/马站乡等, Tengchong County/腾冲县, Yunnan/云南: 679101

Tiêu đề :Mazhan Township/马站乡等, Tengchong County/腾冲县, Yunnan/云南
Thành Phố :Mazhan Township/马站乡等
Khu 2 :Tengchong County/腾冲县
Khu 1 :Yunnan/云南
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :679101

Xem thêm về Mazhan Township/马站乡等

Menglian Township/勐连乡等, Tengchong County/腾冲县, Yunnan/云南: 679112

Tiêu đề :Menglian Township/勐连乡等, Tengchong County/腾冲县, Yunnan/云南
Thành Phố :Menglian Township/勐连乡等
Khu 2 :Tengchong County/腾冲县
Khu 1 :Yunnan/云南
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :679112

Xem thêm về Menglian Township/勐连乡等

Mingguang Township/明光乡等, Tengchong County/腾冲县, Yunnan/云南: 679103

Tiêu đề :Mingguang Township/明光乡等, Tengchong County/腾冲县, Yunnan/云南
Thành Phố :Mingguang Township/明光乡等
Khu 2 :Tengchong County/腾冲县
Khu 1 :Yunnan/云南
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :679103

Xem thêm về Mingguang Township/明光乡等


tổng 18 mặt hàng | đầu cuối | 1 2 | trước sau

Những người khác được hỏi
  • V9N+5S7 V9N+5S7,+Courtenay,+Comox-Strathcona,+British+Columbia+/+Colombie+Britanique
  • J8Y+4J2 J8Y+4J2,+Gatineau,+Gatineau,+Outaouais,+Quebec+/+Québec
  • RG26+3UP RG26+3UP,+Tadley,+Tadley+South,+Basingstoke+and+Deane,+Hampshire,+England
  • 7370807 Ebaracho/江原町,+Kure-shi/呉市,+Hiroshima/広島県,+Chugoku/中国地方
  • J7L+2G4 J7L+2G4,+Mascouche,+Les+Moulins,+Lanaudière,+Quebec+/+Québec
  • 06645 La+Central,+06645,+Catache,+Santa+Cruz,+Cajamarca
  • 80060 Agadir,+80060,+Agadir+Ida-Outanane,+Sous-Massa-Drâa
  • L6Y+4L7 L6Y+4L7,+Brampton,+Peel,+Ontario
  • 19120 Quinuamarca,+19120,+Huariaca,+Pasco,+Pasco
  • 20016 Nooranmaage,+20016,+Roashanee+Magu,+Malé,+Malé
  • SW1V+1JD SW1V+1JD,+London,+Warwick,+City+of+Westminster,+Greater+London,+England
  • N2E+2B5 N2E+2B5,+Kitchener,+Waterloo,+Ontario
  • 4440324 Terazucho/寺津町,+Nishio-shi/西尾市,+Aichi/愛知県,+Chubu/中部地方
  • E2M+1N1 E2M+1N1,+Saint+John,+Saint+John,+Saint+John,+New+Brunswick+/+Nouveau-Brunswick
  • 517297 Veligallu,+517297,+Gurramkonda,+Chittoor,+Andhra+Pradesh
  • R2H+1V5 R2H+1V5,+Winnipeg,+Winnipeg+(Div.11),+Manitoba
  • 9998168 Tsuruta/鶴田,+Sakata-shi/酒田市,+Yamagata/山形県,+Tohoku/東北地方
  • E4S+1X6 E4S+1X6,+Sainte-Marie-de-Kent,+Saint+Mary,+Kent,+New+Brunswick+/+Nouveau-Brunswick
  • None Baroow+Diinle,+Baardheere,+Gedo
  • 12730 Balsamachay,+12730,+Junín,+Junín,+Junín
©2026 Mã bưu Query