Trung QuốcMã bưu Query
Trung QuốcKhu 2Shangyu City/上虞市

Trung Quốc: Khu 1 | Khu 2

Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Khu 2: Shangyu City/上虞市

Đây là danh sách của Shangyu City/上虞市 , nhấp vào tiêu đề để duyệt thông tin chi tiết.

Baiguan Town/百官镇等, Shangyu City/上虞市, Zhejiang/浙江: 312300

Tiêu đề :Baiguan Town/百官镇等, Shangyu City/上虞市, Zhejiang/浙江
Thành Phố :Baiguan Town/百官镇等
Khu 2 :Shangyu City/上虞市
Khu 1 :Zhejiang/浙江
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :312300

Xem thêm về Baiguan Town/百官镇等

Binjian Township/滨笕乡等, Shangyu City/上虞市, Zhejiang/浙江: 312363

Tiêu đề :Binjian Township/滨笕乡等, Shangyu City/上虞市, Zhejiang/浙江
Thành Phố :Binjian Township/滨笕乡等
Khu 2 :Shangyu City/上虞市
Khu 1 :Zhejiang/浙江
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :312363

Xem thêm về Binjian Township/滨笕乡等

Changshan Township/长山乡等, Shangyu City/上虞市, Zhejiang/浙江: 312352

Tiêu đề :Changshan Township/长山乡等, Shangyu City/上虞市, Zhejiang/浙江
Thành Phố :Changshan Township/长山乡等
Khu 2 :Shangyu City/上虞市
Khu 1 :Zhejiang/浙江
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :312352

Xem thêm về Changshan Township/长山乡等

Chenxi Township/陈溪乡等, Shangyu City/上虞市, Zhejiang/浙江: 312362

Tiêu đề :Chenxi Township/陈溪乡等, Shangyu City/上虞市, Zhejiang/浙江
Thành Phố :Chenxi Township/陈溪乡等
Khu 2 :Shangyu City/上虞市
Khu 1 :Zhejiang/浙江
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :312362

Xem thêm về Chenxi Township/陈溪乡等

Daoxu Town/道墟镇等, Shangyu City/上虞市, Zhejiang/浙江: 312368

Tiêu đề :Daoxu Town/道墟镇等, Shangyu City/上虞市, Zhejiang/浙江
Thành Phố :Daoxu Town/道墟镇等
Khu 2 :Shangyu City/上虞市
Khu 1 :Zhejiang/浙江
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :312368

Xem thêm về Daoxu Town/道墟镇等

Dingzhai Township/丁宅乡等, Shangyu City/上虞市, Zhejiang/浙江: 312351

Tiêu đề :Dingzhai Township/丁宅乡等, Shangyu City/上虞市, Zhejiang/浙江
Thành Phố :Dingzhai Township/丁宅乡等
Khu 2 :Shangyu City/上虞市
Khu 1 :Zhejiang/浙江
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :312351

Xem thêm về Dingzhai Township/丁宅乡等

Fenghui Town/丰惠镇等, Shangyu City/上虞市, Zhejiang/浙江: 312361

Tiêu đề :Fenghui Town/丰惠镇等, Shangyu City/上虞市, Zhejiang/浙江
Thành Phố :Fenghui Town/丰惠镇等
Khu 2 :Shangyu City/上虞市
Khu 1 :Zhejiang/浙江
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :312361

Xem thêm về Fenghui Town/丰惠镇等

Gaibei Township/盖北乡等, Shangyu City/上虞市, Zhejiang/浙江: 312369

Tiêu đề :Gaibei Township/盖北乡等, Shangyu City/上虞市, Zhejiang/浙江
Thành Phố :Gaibei Township/盖北乡等
Khu 2 :Shangyu City/上虞市
Khu 1 :Zhejiang/浙江
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :312369

Xem thêm về Gaibei Township/盖北乡等

Hengtang Township/横塘乡等, Shangyu City/上虞市, Zhejiang/浙江: 312353

Tiêu đề :Hengtang Township/横塘乡等, Shangyu City/上虞市, Zhejiang/浙江
Thành Phố :Hengtang Township/横塘乡等
Khu 2 :Shangyu City/上虞市
Khu 1 :Zhejiang/浙江
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :312353

Xem thêm về Hengtang Township/横塘乡等

Hua Zhen Township/华镇乡等, Shangyu City/上虞市, Zhejiang/浙江: 312365

Tiêu đề :Hua Zhen Township/华镇乡等, Shangyu City/上虞市, Zhejiang/浙江
Thành Phố :Hua Zhen Township/华镇乡等
Khu 2 :Shangyu City/上虞市
Khu 1 :Zhejiang/浙江
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :312365

Xem thêm về Hua Zhen Township/华镇乡等


tổng 13 mặt hàng | đầu cuối | 1 2 | trước sau

Những người khác được hỏi
  • 32161 Saceda,+32161,+Ourense,+Galicia
  • 27375 Trobo,+27375,+Lugo,+Galicia
  • T3G+4G4 T3G+4G4,+Calgary,+Calgary+(Div.6),+Alberta
  • 12430 Rios+de+Arriba,+12430,+Castellón,+Comunidad+Valenciana
  • 25529 Peranera,+25529,+Lleida,+Cataluña
  • 28529 La+Conejera,+28529,+Madrid,+Comunidad+de+Madrid
  • 282002 Jagdish+Pura,+282002,+Agra,+Agra,+Agra,+Uttar+Pradesh
  • 4050-295 Praça+Infante+Dom+Henrique,+Porto,+Porto,+Porto,+Portugal
  • 26559 Aldeanueva+de+Ebro,+26559,+La+Rioja,+La+Rioja
  • 6300-015 Albardo,+Albardo,+Guarda,+Guarda,+Portugal
  • 34248 Cobos+de+Cerrato,+34248,+Palencia,+Castilla+y+León
  • 42291 La+Seca,+42291,+Soria,+Castilla+y+León
  • 44150 Kham+Thao+Phatthana/ขามเฒ่าพัฒนา,+44150,+Kantharawichai/กันทรวิชัย,+Maha+Sarakham/มหาสารคาม,+Northeast/ภาคอีสาน
  • V1Z+3R4 V1Z+3R4,+West+Kelowna,+Central+Okanagan,+British+Columbia+/+Colombie+Britanique
  • X5101 Los+Cerrillos,+Córdoba
  • 10200 Lebuh+Queen,+10200,+Pulau+Pinang,+Pulau+Pinang
  • 08331 Guerzim,+Béchar
  • 15685 Maris+de+Arriba,+15685,+La+Coruña,+Galicia
  • 53427-590 Avenida+Rui+Barbosa,+Maria+Farinha,+Paulista,+Pernambuco,+Nordeste
  • 9732+JG 9732+JG,+Lewenborg,+Groningen,+Groningen,+Groningen
©2026 Mã bưu Query