Trung QuốcMã bưu Query
Trung QuốcKhu 2Baofeng County/宝丰县

Trung Quốc: Khu 1 | Khu 2

Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Khu 2: Baofeng County/宝丰县

Đây là danh sách của Baofeng County/宝丰县 , nhấp vào tiêu đề để duyệt thông tin chi tiết.

Baofeng County/宝丰县等, Baofeng County/宝丰县, Henan/河南: 467400

Tiêu đề :Baofeng County/宝丰县等, Baofeng County/宝丰县, Henan/河南
Thành Phố :Baofeng County/宝丰县等
Khu 2 :Baofeng County/宝丰县
Khu 1 :Henan/河南
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :467400

Xem thêm về Baofeng County/宝丰县等

Dalingwang/大岭王等, Baofeng County/宝丰县, Henan/河南: 467494

Tiêu đề :Dalingwang/大岭王等, Baofeng County/宝丰县, Henan/河南
Thành Phố :Dalingwang/大岭王等
Khu 2 :Baofeng County/宝丰县
Khu 1 :Henan/河南
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :467494

Xem thêm về Dalingwang/大岭王等

Daying Zhen Township/大营镇乡等, Baofeng County/宝丰县, Henan/河南: 467492

Tiêu đề :Daying Zhen Township/大营镇乡等, Baofeng County/宝丰县, Henan/河南
Thành Phố :Daying Zhen Township/大营镇乡等
Khu 2 :Baofeng County/宝丰县
Khu 1 :Henan/河南
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :467492

Xem thêm về Daying Zhen Township/大营镇乡等

Guanyintang Township/观音堂乡等, Baofeng County/宝丰县, Henan/河南: 467491

Tiêu đề :Guanyintang Township/观音堂乡等, Baofeng County/宝丰县, Henan/河南
Thành Phố :Guanyintang Township/观音堂乡等
Khu 2 :Baofeng County/宝丰县
Khu 1 :Henan/河南
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :467491

Xem thêm về Guanyintang Township/观音堂乡等

Lizhuang Township/李庄乡等, Baofeng County/宝丰县, Henan/河南: 467472

Tiêu đề :Lizhuang Township/李庄乡等, Baofeng County/宝丰县, Henan/河南
Thành Phố :Lizhuang Township/李庄乡等
Khu 2 :Baofeng County/宝丰县
Khu 1 :Henan/河南
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :467472

Xem thêm về Lizhuang Township/李庄乡等

Naodian Township/闹店乡等, Baofeng County/宝丰县, Henan/河南: 467471

Tiêu đề :Naodian Township/闹店乡等, Baofeng County/宝丰县, Henan/河南
Thành Phố :Naodian Township/闹店乡等
Khu 2 :Baofeng County/宝丰县
Khu 1 :Henan/河南
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :467471

Xem thêm về Naodian Township/闹店乡等

Shiqiao Township/石桥乡等, Baofeng County/宝丰县, Henan/河南: 467460

Tiêu đề :Shiqiao Township/石桥乡等, Baofeng County/宝丰县, Henan/河南
Thành Phố :Shiqiao Township/石桥乡等
Khu 2 :Baofeng County/宝丰县
Khu 1 :Henan/河南
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :467460

Xem thêm về Shiqiao Township/石桥乡等

Xiaodian Township/小店乡等, Baofeng County/宝丰县, Henan/河南: 467411

Tiêu đề :Xiaodian Township/小店乡等, Baofeng County/宝丰县, Henan/河南
Thành Phố :Xiaodian Township/小店乡等
Khu 2 :Baofeng County/宝丰县
Khu 1 :Henan/河南
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :467411

Xem thêm về Xiaodian Township/小店乡等

Zhangbaqiao Township/张八桥乡等, Baofeng County/宝丰县, Henan/河南: 467481

Tiêu đề :Zhangbaqiao Township/张八桥乡等, Baofeng County/宝丰县, Henan/河南
Thành Phố :Zhangbaqiao Township/张八桥乡等
Khu 2 :Baofeng County/宝丰县
Khu 1 :Henan/河南
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :467481

Xem thêm về Zhangbaqiao Township/张八桥乡等

Zhaozhuang Township/赵庄乡等, Baofeng County/宝丰县, Henan/河南: 467495

Tiêu đề :Zhaozhuang Township/赵庄乡等, Baofeng County/宝丰县, Henan/河南
Thành Phố :Zhaozhuang Township/赵庄乡等
Khu 2 :Baofeng County/宝丰县
Khu 1 :Henan/河南
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :467495

Xem thêm về Zhaozhuang Township/赵庄乡等

Những người khác được hỏi
  • 29177-060 Rua+dos+Lírios,+São+Marcos+II,+Serra,+Espírito+Santo,+Sudeste
  • 8013 8013,+Cërrujë,+Mat,+Dibër
  • 26373 Daroca+de+Rioja,+26373,+La+Rioja,+La+Rioja
  • 4531 Nyírpazony,+Nyíregyházai,+Szabolcs-Szatmár-Bereg,+Észak-Alföld
  • 56301 Shādipur,+56301,+Okara,+Punjab+-+Central
  • 162411 Tangchi+Township/汤池乡等,+Tailai+County/泰来县,+Heilongjiang/黑龙江
  • 20380 Vijucal,+20380,+Buenos+Aires,+Morropón,+Piura
  • J7E+4Y1 J7E+4Y1,+Sainte-Thérèse,+Thérèse-De+Blainville,+Laurentides,+Quebec+/+Québec
  • 01-678 01-678,+Grochowiaka+Stanisława,+Warszawa,+Warszawa,+Mazowieckie
  • N4S+6Z6 N4S+6Z6,+Woodstock,+Oxford,+Ontario
  • 15597 Cerdeiras,+15597,+La+Coruña,+Galicia
  • 33159 Orderías,+33159,+Asturias,+Principado+de+Asturias
  • 085701 Cantonment+Road,+1G,+The+Pinnacle@duxton,+Singapore,+Cantonment,+Tanjong+Pagar,+Central
  • 17411 Cartalla,+17411,+Girona,+Cataluña
  • 9714 Ragondingan+East,+9714,+Buadiposo-Buntong,+Lanao+del+Sur,+Autonomous+Region+in+Muslim+Mindanao+(ARMM)
  • 913103 913103,+Kede,+Mokwa,+Niger
  • H1M+1Y9 H1M+1Y9,+Montréal,+Montreal+/+Montréal,+Montreal+/+Montréal,+Quebec+/+Québec
  • None Dosquebradas,+Dosquebradas,+Risaralda
  • N1+3HY N1+3HY,+London,+De+Beauvoir,+Hackney,+Greater+London,+England
  • 6200047 Higashihommachi/東本町,+Fukuchiyama-shi/福知山市,+Kyoto/京都府,+Kansai/関西地方
©2026 Mã bưu Query