Trung QuốcMã bưu Query
Trung QuốcGansu/甘肃Qingshui County/清水县Hongbao Township/红堡乡等: 741408
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Hongbao Township/红堡乡等, Qingshui County/清水县, Gansu/甘肃: 741408

741408

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Hongbao Township/红堡乡等, Qingshui County/清水县, Gansu/甘肃
Thành Phố :Hongbao Township/红堡乡等
Khu 2 :Qingshui County/清水县
Khu 1 :Gansu/甘肃
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :741408

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :English/Chinese (EN/ZH)
Mã Vùng :CN-62
vi độ :34.75319
kinh độ :106.06143
Múi Giờ :Asia/Shanghai
Thời Gian Thế Giới :UTC+8
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Hongbao Township/红堡乡等, Qingshui County/清水县, Gansu/甘肃 được đặt tại Trung Quốc. mã vùng của nó là 741408.

Những người khác được hỏi
  • 741408 Hongbao+Township/红堡乡等,+Qingshui+County/清水县,+Gansu/甘肃
  • B-4029 B-4029,+Durban,+eThekwini+Metro,+eThekwini+(ETH),+KwaZulu-Natal
  • 366314 Hongshan+Township/红山乡等,+Changting+County/长汀县,+Fujian/福建
  • RBT+4080 RBT+4080,+Gnien+Fieres,+Rabat,+Rabat+(Malta),+Malta
  • None Hacienda+La+Ponderosa,+Río+Abajo,+Guaimaca,+Francisco+Morazán
  • 34839 Barcenilla+de+Pisuerga,+34839,+Palencia,+Castilla+y+León
  • WK+02 Sun+Valley+Road,+WK+02,+Warwick
  • 515825 Longdu+Town/隆都镇等,+Chenghai+District/澄海区,+Guangdong/广东
  • 21357 Kok+Ta+Rie,+21357,+Rovieng,+Samraong,+Takeo
  • 550307 Baoxing+Township/保星乡等,+Kaiyang+County/开阳县,+Guizhou/贵州
  • 344037 Kanod,+344037,+Swau+Padamsingh,+Barmer,+Jodhpur,+Rajasthan
  • 0301512 Odomari/大泊,+Imabetsu-machi/今別町,+Higashitsugaru-gun/東津軽郡,+Aomori/青森県,+Tohoku/東北地方
  • 438+01 Bezděkov,+Žatec,+438+01,+Žatec,+Louny,+Ústecký+kraj
  • 89031 North+Las+Vegas,+Clark,+Nevada
  • 366103 De'an,+Gaoxing,+Huangsha/德安、高星、黄沙、等,+Datian+County/大田县,+Fujian/福建
  • 06460 Ta+Pov,+06460,+Kokir+Thum,+Baray,+Kampong+Thom
  • 151561 Hongxing+Township/红星乡等,+Lanxi+County/兰西县,+Heilongjiang/黑龙江
  • 23831-370 Rua+Dezoito+de+Janeiro+(Gleba+B),+Chaperó,+Itaguaí,+Rio+de+Janeiro,+Sudeste
  • 9691604 Sekishita/堰下,+Kori-machi/桑折町,+Date-gun/伊達郡,+Fukushima/福島県,+Tohoku/東北地方
  • B-2767 B-2767,+Mafikeng,+Mafikeng,+Central+(DC38),+North+West
Hongbao Township/红堡乡等, Qingshui County/清水县, Gansu/甘肃,741408 ©2026 Mã bưu Query