Trung QuốcMã bưu Query
Trung QuốcGansu/甘肃Jinta County/金塔县Gucheng Township/古城乡等: 735301
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Gucheng Township/古城乡等, Jinta County/金塔县, Gansu/甘肃: 735301

735301

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Gucheng Township/古城乡等, Jinta County/金塔县, Gansu/甘肃
Thành Phố :Gucheng Township/古城乡等
Khu 2 :Jinta County/金塔县
Khu 1 :Gansu/甘肃
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :735301

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :English/Chinese (EN/ZH)
Mã Vùng :CN-62
vi độ :40.14478
kinh độ :98.81263
Múi Giờ :Asia/Shanghai
Thời Gian Thế Giới :UTC+8
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Gucheng Township/古城乡等, Jinta County/金塔县, Gansu/甘肃 được đặt tại Trung Quốc. mã vùng của nó là 735301.

Những người khác được hỏi
  • 735301 Gucheng+Township/古城乡等,+Jinta+County/金塔县,+Gansu/甘肃
  • H4E+1V1 H4E+1V1,+Montréal,+Montreal+/+Montréal,+Montreal+/+Montréal,+Quebec+/+Québec
  • None Mai+Sirida,+Ourafane,+Tessaoua,+Maradi
  • 85-117 85-117,+Kręta,+Bydgoszcz,+Bydgoszcz,+Kujawsko-Pomorskie
  • 26301 Lalmay,+26301,+Parachinar,+North-West+Frontier
  • 63811 Stockstadt+am+Main,+Stockstadt+am+Main,+Aschaffenburg,+Unterfranken,+Bayern
  • 745609 Yuancheng+Township/元城乡等,+Huachi+County/华池县,+Gansu/甘肃
  • 38703-596 Praça+D,+Novo+Horizonte,+Patos+de+Minas,+Minas+Gerais,+Sudeste
  • B-3880 B-3880,+Empangeni,+uMhlathuze,+uThungulu+(DC28),+KwaZulu-Natal
  • 746401 Jianshan+Township/尖山乡等,+Wen+County/文县,+Gansu/甘肃
  • 05213 Samraong,+05213,+Trapeang+Kong,+Samraong+Tong,+Kampong+Speu
  • 90670-130 Rua+Buenos+Aires,+Jardim+Botânico,+Porto+Alegre,+Rio+Grande+do+Sul,+Sul
  • 21003 Hudhuruvaahiya,+21003,+Kinbimaa+Goalhi,+Gaafu+Alif,+Medhu-Dhekunu
  • 061535 061535,+Stradă+Sibiu,+Bucureşti,+Oficiul+Poştal+Nr.66,+Sectorul+6,+Bucureşti,+Bucureşti+-+Ilfov
  • 541104 541104,+Atimbo+(East),+Bakassi,+Cross+River
  • 052198 052198,+Stradă+Turturica,+serg.,+Bucureşti,+Oficiul+Poştal+Nr.75,+Sectorul+5,+Bucureşti,+Bucureşti+-+Ilfov
  • 7211 Горно+Агларци/Gorno+Aglartsi,+7211,+Новаци/Novaci,+Пелагониски+регион/Pelagonia
  • 3210 Rototuna+Road,+Rototuna,+3210,+Hamilton,+Waikato
  • 6563 Устрем/Ustrem,+Тополовград/Topolovgrad,+Хасково/Khaskovo,+Южен+централен+регион/South-Central
  • 614501 Fuhe+Township/富和乡等,+Muchuan+County/沐川县,+Sichuan/四川
Gucheng Township/古城乡等, Jinta County/金塔县, Gansu/甘肃,735301 ©2026 Mã bưu Query