Trung QuốcMã bưu Query
Trung QuốcFujian/福建Nanjing County/南靖县Nankeng Township/南坑乡等: 363606
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Nankeng Township/南坑乡等, Nanjing County/南靖县, Fujian/福建: 363606

363606

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Nankeng Township/南坑乡等, Nanjing County/南靖县, Fujian/福建
Thành Phố :Nankeng Township/南坑乡等
Khu 2 :Nanjing County/南靖县
Khu 1 :Fujian/福建
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :363606

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :English/Chinese (EN/ZH)
Mã Vùng :CN-35
vi độ :24.55672
kinh độ :117.30215
Múi Giờ :Asia/Shanghai
Thời Gian Thế Giới :UTC+8
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Nankeng Township/南坑乡等, Nanjing County/南靖县, Fujian/福建 được đặt tại Trung Quốc. mã vùng của nó là 363606.

Những người khác được hỏi
  • 363606 Nankeng+Township/南坑乡等,+Nanjing+County/南靖县,+Fujian/福建
  • 67271 Шивлэг/Shivleg,+Улаан-Уул/Ulaan-Uul,+Хөвсгөл/Huvsgul,+Хангайн+бүс/Khangai+region
  • 8574707 Madarashimago/班島郷,+Ojika-cho/小値賀町,+Kitamatsura-gun/北松浦郡,+Nagasaki/長崎県,+Kyushu/九州地方
  • 222721 Пацки/Packi,+222721,+Демидовичский+поселковый+совет/Demidovichskiy+council,+Дзержинский+район/Dzerzhinskiy+raion,+Минская+область/Minsk+voblast
  • GXQ+2222 GXQ+2222,+Triq+ic-Ceppun,+Għaxaq,+Għaxaq,+Malta
  • 3200 Awatere+Avenue,+Beerescourt,+3200,+Hamilton,+Waikato
  • 47020 Wah+Cement+Works,+47020,+Attock,+Punjab+-+North
  • G5Y+4Z7 G5Y+4Z7,+Saint-Georges,+Beauce-Sartigan,+Chaudière+-+Appalaches,+Quebec+/+Québec
  • T8A+3G4 T8A+3G4,+Sherwood+Park,+Edmonton+(Div.11),+Alberta
  • P2B+2J2 P2B+2J2,+Sturgeon+Falls,+Nipissing,+Ontario
  • L2R+3W4 L2R+3W4,+St.+Catharines,+Niagara,+Ontario
  • N3S+7W8 N3S+7W8,+Brantford,+Brant,+Ontario
  • H9P+1P3 H9P+1P3,+Dorval,+Dorval,+Montreal+/+Montréal,+Quebec+/+Québec
  • H2M+1N5 H2M+1N5,+Montréal,+Montreal+/+Montréal,+Montreal+/+Montréal,+Quebec+/+Québec
  • G1K+9L7 G1K+9L7,+Québec,+Québec,+Quebec+/+Québec,+Quebec+/+Québec
  • N3V+1A7 N3V+1A7,+Brantford,+Brant,+Ontario
  • G9T+2T8 G9T+2T8,+Grand-Mère,+Mauricie,+Mauricie,+Quebec+/+Québec
  • 225008 Xihu+Township/西湖乡等,+Yangzhou+City/扬州市,+Jiangsu/江苏
  • E2M+2Z4 E2M+2Z4,+Saint+John,+Saint+John,+Saint+John,+New+Brunswick+/+Nouveau-Brunswick
  • 40300 Jalan+Timun+A+24/A,+40300,+Shah+Alam,+Selangor
Nankeng Township/南坑乡等, Nanjing County/南靖县, Fujian/福建,363606 ©2026 Mã bưu Query