Trung QuốcMã bưu Query
Trung QuốcFujian/福建Datian County/大田县Wencuo, Huaqiao, Shanqin/温厝、花桥、山芹、等: 366111
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Wencuo, Huaqiao, Shanqin/温厝、花桥、山芹、等, Datian County/大田县, Fujian/福建: 366111

366111

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Wencuo, Huaqiao, Shanqin/温厝、花桥、山芹、等, Datian County/大田县, Fujian/福建
Thành Phố :Wencuo, Huaqiao, Shanqin/温厝、花桥、山芹、等
Khu 2 :Datian County/大田县
Khu 1 :Fujian/福建
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :366111

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :English/Chinese (EN/ZH)
Mã Vùng :CN-35
vi độ :25.82728
kinh độ :117.77179
Múi Giờ :Asia/Shanghai
Thời Gian Thế Giới :UTC+8
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Wencuo, Huaqiao, Shanqin/温厝、花桥、山芹、等, Datian County/大田县, Fujian/福建 được đặt tại Trung Quốc. mã vùng của nó là 366111.

Những người khác được hỏi
  • 366111 Wencuo,+Huaqiao,+Shanqin/温厝、花桥、山芹、等,+Datian+County/大田县,+Fujian/福建
  • 4319 Dungawan+Pantay,+4319,+Guinayangan,+Quezon,+Calabarzon+(Region+IV-A)
  • None Santa+Rosa+de+Lima,+Ayo+Ayo,+Aroma,+La+Paz
  • None Pailey+Hill,+Neegba/Bar,+Sam+Gbalor,+Rivercess
  • None Galoema+village,+Zulo,+Fuamah,+Bong
  • 355208 Dianxia+Township/店下乡等,+Fuding+City/福鼎市,+Fujian/福建
  • 5332 Wappilka,+Loxton+Waikerie,+Far+country,+South+Australia
  • 84221 Алагтолгой/Alagtolgoi,+Булган/Bulgan,+Ховд/Hovd,+Баруун+бүс/Western+region
  • 745308 Yonghe+Township/永和乡等,+Zhengning+County/正宁县,+Gansu/甘肃
  • 485775 Raikwar,+485775,+Amarpatan,+Satna,+Rewa,+Madhya+Pradesh
  • 4670067 Ishidacho/石田町,+Mizuho-ku/瑞穂区,+Nagoya-shi/名古屋市,+Aichi/愛知県,+Chubu/中部地方
  • 860000 Mỹ+Trung,+860000,+Cái+Bè,+Tiền+Giang,+Đồng+Bằng+Sông+Cửu+Long
  • 41099 Хайрхан/Hairhan,+Сэргэлэн/Sergelen,+Төв/Tuv,+Төвийн+бүс/Central+region
  • 3576 Sajóhídvég,+Miskolci,+Borsod-Abaúj-Zemplén,+Észak-Magyarország
  • None Malbaza+Adamou,+Tsernaoua,+Birni+N'konni,+Tahoua
  • 724426 Эриктуу/Eriktuu,+Жайылский+район/Jaiyl+District,+Чуйская+область/Chuy+Province
  • None Agoual+Dadin+Dounia,+Kantche,+Matamaye,+Zinder
  • None Sakan+Dari,+Doungou,+Matamaye,+Zinder
  • 18224 Улаанбаатар/Ulaanbaatar,+Сонгинохайрхан/Songinohairhan,+Улаанбаатар/Ulaanbaatar,+Улаанбаатарын+бүс/Ulaanbaatar+City
  • 14158 Trapeang+Ampil,+14158,+Trabèk,+Kamchay+Mear,+Prey+Veng
Wencuo, Huaqiao, Shanqin/温厝、花桥、山芹、等, Datian County/大田县, Fujian/福建,366111 ©2026 Mã bưu Query