Trung QuốcMã bưu Query
Trung QuốcChongqing/重庆Nanchuan City/南川市Taipingchang Township/太平场乡等: 408419
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Taipingchang Township/太平场乡等, Nanchuan City/南川市, Chongqing/重庆: 408419

408419

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Taipingchang Township/太平场乡等, Nanchuan City/南川市, Chongqing/重庆
Thành Phố :Taipingchang Township/太平场乡等
Khu 2 :Nanchuan City/南川市
Khu 1 :Chongqing/重庆
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :408419

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :English/Chinese (EN/ZH)
Mã Vùng :CN-50
vi độ :29.21232
kinh độ :107.02219
Múi Giờ :Asia/Shanghai
Thời Gian Thế Giới :UTC+8
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Taipingchang Township/太平场乡等, Nanchuan City/南川市, Chongqing/重庆 được đặt tại Trung Quốc. mã vùng của nó là 408419.

Những người khác được hỏi
  • 408419 Taipingchang+Township/太平场乡等,+Nanchuan+City/南川市,+Chongqing/重庆
  • 53810 Нива+Трудова/Nyva+Trudova,+Апостолівський+район/Apostolivskyi+raion,+Дніпропетровська+область/Dnipropetrovsk+oblast
  • 343102 Qulai+Township/曲濑乡等,+Ji'an+County/吉安县,+Jiangxi/江西
  • None Kalivu,+Athi,+Mutomo,+Kitui,+Eastern
  • 6031 Patong,+6031,+Badian,+Cebu,+Central+Visayas+(Region+VII)
  • E5T+2W2 E5T+2W2,+Wickham,+Wickham,+Queens,+New+Brunswick+/+Nouveau-Brunswick
  • E8E+1B7 E8E+1B7,+Balmoral,+Balmoral,+Restigouche,+New+Brunswick+/+Nouveau-Brunswick
  • G9T+5H9 G9T+5H9,+Saint-Georges-de-Champlain,+Mauricie,+Mauricie,+Quebec+/+Québec
  • 15680 Siñas,+15680,+San+Pedro+de+Pilas,+Yauyos,+Lima
  • 05525-100 Rua+Felipe+de+Castro,+Jardim+Jussara,+São+Paulo,+São+Paulo,+Sudeste
  • 572328 Longguang+Town/隆广镇等,+Baoting+Li+and+Miao+Autonomous+County/保亭黎族苗族自治县,+Hainan/海南
  • 20311 Traok,+20311,+Kruos,+Svay+Chrum,+Svay+Rieng
  • 300122 Hongqiao+District/(红桥区)等,+Tianjin+City/天津市,+Tianjin/天津
  • 363305 Dongxia+Township/东厦乡等,+Yunxiao+County/云霄县,+Fujian/福建
  • ZTN+2700 ZTN+2700,+Sqaq+Qawri,+Żejtun,+Żejtun,+Malta
  • 5349 Черневци/Chernevtsi,+Габрово/Gabrovo,+Габрово/Gabrovo,+Северен+централен+регион/North-Central
  • None Hachane,+Aderbissinat,+Tchirozerine,+Agadez
  • 3420 Dunkeld+Place,+Tokoroa,+3420,+South+Waikato,+Waikato
  • 0630 Louise+Place,+Browns+Bay,+0630,+North+Shore,+Auckland
  • 110103 Guanlibao+Township/官立堡乡等,+Shenyang+City/沈阳市,+Liaoning/辽宁
Taipingchang Township/太平场乡等, Nanchuan City/南川市, Chongqing/重庆,408419 ©2026 Mã bưu Query