Trung QuốcMã bưu Query
Trung QuốcChongqing/重庆Kai County/开县Changqing Township/长青乡等: 405408
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Changqing Township/长青乡等, Kai County/开县, Chongqing/重庆: 405408

405408

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Changqing Township/长青乡等, Kai County/开县, Chongqing/重庆
Thành Phố :Changqing Township/长青乡等
Khu 2 :Kai County/开县
Khu 1 :Chongqing/重庆
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :405408

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :English/Chinese (EN/ZH)
Mã Vùng :CN-50
vi độ :31.10088
kinh độ :108.22338
Múi Giờ :Asia/Shanghai
Thời Gian Thế Giới :UTC+8
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Changqing Township/长青乡等, Kai County/开县, Chongqing/重庆 được đặt tại Trung Quốc. mã vùng của nó là 405408.

Những người khác được hỏi
  • 405408 Changqing+Township/长青乡等,+Kai+County/开县,+Chongqing/重庆
  • 21180 Accopunco,+21180,+Achaya,+Azángaro,+Puno
  • 55100 Monte+San+quirico,+55100,+Lucca,+Lucca,+Toscana
  • 3610-058 Praça+da+Boa+Vontade,+Mondim+da+Beira,+Tarouca,+Viseu,+Portugal
  • 2994404 Kitayamada/北山田,+Mutsuzawa-machi/睦沢町,+Chosei-gun/長生郡,+Chiba/千葉県,+Kanto/関東地方
  • 6105 Leutasch,+Innsbruck-Land,+Tirol
  • 831200 Hutubi+County/呼图壁县等,+Hutubi+County/呼图壁县,+Xinjiang/新疆
  • 607-755 607-755,+Nakmin-dong/낙민동,+Dongrae-gu/동래구,+Busan/부산
  • 55955 Mantorville,+Dodge,+Minnesota
  • 601352 Судогда/Sudogda,+Судогодский+район/Sudogodsky+district,+Владимирская+область/Vladimir+oblast,+Центральный/Central
  • 2530-578 Rua+Luís+das+Hortas,+Fontelas,+Lourinhã,+Lisboa,+Portugal
  • 83400 Parit+Haji+Khalid,+83400,+Seri+Medan,+Johor
  • 14000 Kampong+Baru,+14000,+Bukit+Mertajam,+Pulau+Pinang
  • 4411335 Tomioka/富岡,+Shinshiro-shi/新城市,+Aichi/愛知県,+Chubu/中部地方
  • 24435-380 Rua+Lino+Faria,+Patronato,+São+Gonçalo,+Rio+de+Janeiro,+Sudeste
  • 960110 960110,+Ancio+Babba,+Akwanga,+Nasarawa
  • 510103 510103,+Ogba-Egbema,+Ogba+Egbema+Ndomi,+Rivers
  • None La+Capuca,+Santiago,+San+Andrés,+Lempira
  • BS15+3HA BS15+3HA,+Hanham,+Bristol,+Hanham,+South+Gloucestershire,+Gloucestershire,+England
  • 88236 Malūno+g.,+Luokė,+88236,+Telšių+r.,+Telšių
Changqing Township/长青乡等, Kai County/开县, Chongqing/重庆,405408 ©2026 Mã bưu Query