Trung QuốcMã bưu Query
Trung QuốcChongqing/重庆Banan District/巴南区Nanpeng Township/南彭乡等: 401347
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Nanpeng Township/南彭乡等, Banan District/巴南区, Chongqing/重庆: 401347

401347

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Nanpeng Township/南彭乡等, Banan District/巴南区, Chongqing/重庆
Thành Phố :Nanpeng Township/南彭乡等
Khu 2 :Banan District/巴南区
Khu 1 :Chongqing/重庆
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :401347

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :English/Chinese (EN/ZH)
Mã Vùng :CN-50
vi độ :29.34337
kinh độ :106.65499
Múi Giờ :Asia/Shanghai
Thời Gian Thế Giới :UTC+8
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Nanpeng Township/南彭乡等, Banan District/巴南区, Chongqing/重庆 được đặt tại Trung Quốc. mã vùng của nó là 401347.

Những người khác được hỏi
  • 62217 Sirgumetsa,+Luunja,+Tartumaa
  • 57152 Jayengan,+Surakarta,+Central+Java
  • 17061 Nishku,+17061,+Mardan,+North-West+Frontier
  • 90981 Takkalala,+Wajo,+South+Sulawesi
  • H7G+1A8 H7G+1A8,+Laval,+Laval,+Laval,+Quebec+/+Québec
  • E3V+2V4 E3V+2V4,+Edmundston,+Edmundston,+Madawaska,+New+Brunswick+/+Nouveau-Brunswick
  • 515149 Simapu+Town/司马浦镇等,+Chaonan+District/潮南区,+Guangdong/广东
  • 4102 Valerie+Street,+Clive,+4102,+Hastings,+Hawke's+Bay
  • 357+09 Bernov,+Krajková,+357+09,+Habartov,+Sokolov,+Karlovarský+kraj
  • 290000 Lâm+Lợi,+290000,+Hạ+Hoà,+Phú+Thọ,+Đông+Bắc
  • 401347 Nanpeng+Township/南彭乡等,+Banan+District/巴南区,+Chongqing/重庆
  • 743309 Wenshu+Township/文树乡等,+Tongwei+County/通渭县,+Gansu/甘肃
  • 59073-265 Rua+São+Tomé,+Planalto,+Natal,+Rio+Grande+do+Norte,+Nordeste
  • 13186-668 Rua+Rio+da+Prata,+Jardim+Interlagos,+Hortolândia,+São+Paulo,+Sudeste
  • 1314+CC 1314+CC,+Kruidenwijk,+Staatsliedenwijk,+Almere,+Almere,+Flevoland
  • 367-846 367-846,+Cheongcheon-myeon/청천면,+Goesan-gun/괴산군,+Chungcheongbuk-do/충북
  • 408414 Delong+Township/德隆乡等,+Nanchuan+City/南川市,+Chongqing/重庆
  • G6S+0C7 G6S+0C7,+Victoriaville,+Arthabaska,+Centre-du-Québec,+Quebec+/+Québec
  • None Ethiolo,+Dar+Salam,+Salemata,+Kédougou
  • 741600 Fushan/付山等,+Qin'an+County/秦安县,+Gansu/甘肃
Nanpeng Township/南彭乡等, Banan District/巴南区, Chongqing/重庆,401347 ©2026 Mã bưu Query