Trung QuốcMã bưu Query
Trung QuốcChongqing/重庆Hechuan County/合川县Qijian Township/七间乡等: 401552
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Qijian Township/七间乡等, Hechuan County/合川县, Chongqing/重庆: 401552

401552

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Qijian Township/七间乡等, Hechuan County/合川县, Chongqing/重庆
Thành Phố :Qijian Township/七间乡等
Khu 2 :Hechuan County/合川县
Khu 1 :Chongqing/重庆
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :401552

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :English/Chinese (EN/ZH)
Mã Vùng :CN-50
vi độ :30.11267
kinh độ :106.32910
Múi Giờ :Asia/Shanghai
Thời Gian Thế Giới :UTC+8
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Qijian Township/七间乡等, Hechuan County/合川县, Chongqing/重庆 được đặt tại Trung Quốc. mã vùng của nó là 401552.

Những người khác được hỏi
  • 401552 Qijian+Township/七间乡等,+Hechuan+County/合川县,+Chongqing/重庆
  • 98718 Paniai+Timur,+Paniai,+Papua
  • 9997722 Koideshinden/小出新田,+Shonai-machi/庄内町,+Higashitagawa-gun/東田川郡,+Yamagata/山形県,+Tohoku/東北地方
  • B-4031 B-4031,+Umlazi,+eThekwini+Metro,+eThekwini+(ETH),+KwaZulu-Natal
  • 09500 Astopoto,+09500,+Santa+Ana,+Castrovirreyna,+Huancavelica
  • 688+01 Havřice,+Uherský+Brod,+688+01,+Uherský+Brod,+Uherské+Hradiště,+Zlínský+kraj
  • None El+Irire,+San+Rafael,+Nacaome,+Valle
  • 40525 Cimahi,+Cimahi,+West+Java
  • 2900 Bgy.+No.+19,+Santa+Marcela+(Pob.),+2900,+Laoag+City,+Ilocos+Norte,+Ilocos+Region+(Region+I)
  • 353112 Longcun+Township/龙村乡等,+Jianou+City/建瓯市,+Fujian/福建
  • 43823 La+Posta,+43823,+Tizayuca,+Hidalgo
  • 100038 Xicheng+District+1,+etc./(西城区)1号,甲1号等,+Beijing+City/北京市,+Beijing/北京
  • None Tchibbra+I,+Dogon+Kiria,+Dogondoutchi,+Dosso
  • G8H+2Z1 G8H+2Z1,+Roberval,+Le+Domaine-du-Roy,+Saguenay+-+Lac-Saint-Jean,+Quebec+/+Québec
  • 584136 Kalmala,+584136,+Raichur,+Raichur,+Gulbarga,+Karnataka
  • 2806+CA 2806+CA,+Kort+Haarlem,+Gouda,+Gouda,+Zuid-Holland
  • 210-300 210-300,+Namhangjin-dong/남항진동,+Gangreung-si/강릉시,+Gangwon-do/강원
  • 3300 Lincoln+Street,+Morrinsville,+3300,+Waikato,+Waikato
  • 404502 Fengming+Township/凤鸣乡等,+Yunyang+County/云阳县,+Chongqing/重庆
  • 410000 Vũ+Lạc,+410000,+Thái+Bình,+Thái+Bình,+Đồng+Bằng+Sông+Hồng
Qijian Township/七间乡等, Hechuan County/合川县, Chongqing/重庆,401552 ©2026 Mã bưu Query