Trung QuốcMã bưu Query
Trung QuốcAnhui/安徽Wuhe County/五河县Daxin Township/大新乡等: 233315
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Daxin Township/大新乡等, Wuhe County/五河县, Anhui/安徽: 233315

233315

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Daxin Township/大新乡等, Wuhe County/五河县, Anhui/安徽
Thành Phố :Daxin Township/大新乡等
Khu 2 :Wuhe County/五河县
Khu 1 :Anhui/安徽
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :233315

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :English/Chinese (EN/ZH)
Mã Vùng :CN-34
vi độ :33.00740
kinh độ :117.70240
Múi Giờ :Asia/Shanghai
Thời Gian Thế Giới :UTC+8
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Daxin Township/大新乡等, Wuhe County/五河县, Anhui/安徽 được đặt tại Trung Quốc. mã vùng của nó là 233315.

Những người khác được hỏi
  • 233315 Daxin+Township/大新乡等,+Wuhe+County/五河县,+Anhui/安徽
  • CM2+6YX CM2+6YX,+Springfield,+Chelmsford,+Chelmer+Village+and+Beaulieu+Park,+Chelmsford,+Essex,+England
  • 18120 Khun+Khlon/ขุนโขลน,+18120,+Phra+Phutthabat/พระพุทธบาท,+Saraburi/สระบุรี,+Central/ภาคกลาง
  • 50360 Thung+Pi/ทุ่งปี้,+50360,+Mae+Wang/แม่วาง,+Chiang+Mai/เชียงใหม่,+North/ภาคเหนือ
  • 210001 Katra,+210001,+Banda,+Chitrakoot,+Uttar+Pradesh
  • 34270 Ka+Bin/กาบิน,+34270,+Kut+Khaopun/กุดข้าวปุ้น,+Ubon+Ratchathani/อุบลราชธานี,+Northeast/ภาคอีสาน
  • 6078170 Oyake+Mukaiyama/大宅向山,+Yamashina-ku/山科区,+Kyoto-shi/京都市,+Kyoto/京都府,+Kansai/関西地方
  • 237008 Bachang+Lane/靶场巷等,+Lu'an+City/六安市,+Anhui/安徽
  • 30270 Krabueang+Nok/กระเบื้องนอก,+30270,+Mueang+Yang/เมืองยาง,+Nakhon+Ratchasima/นครราชสีมา,+Northeast/ภาคอีสาน
  • 63120 Thung+Kracho/ทุ่งกระเชาะ,+63120,+Ban+Tak/บ้านตาก,+Tak/ตาก,+West/ภาคตะวันตก
  • 33120 Khok+Chan/โคกจาน,+33120,+Uthumphon+Phisai/อุทุมพรพิสัย,+Sisaket/ศรีสะเกษ,+Northeast/ภาคอีสาน
  • 581325 Alur,+581325,+Haliyal,+Uttar+Kannada,+Belgaum,+Karnataka
  • 05780 Putacca,+05780,+San+Pedro+de+Palco,+Lucanas,+Ayacucho
  • 41150 Sum+Sao/สุมเส้า,+41150,+Phen/เพ็ญ,+Udon+Thani/อุดรธานี,+Northeast/ภาคอีสาน
  • HU9+2LD HU9+2LD,+Hull,+Drypool,+City+of+Kingston+upon+Hull,+East+Riding+of+Yorkshire,+England
  • 50130 Rong+Wua+Daeng/ร้องวัวแดง,+50130,+San+Kamphaeng/สันกำแพง,+Chiang+Mai/เชียงใหม่,+North/ภาคเหนือ
  • 456665 Nogaova,+456665,+Tarana,+Ujjain,+Ujjain,+Madhya+Pradesh
  • 50210 Mae+Faek/แม่แฝก,+50210,+San+Sai/สันทราย,+Chiang+Mai/เชียงใหม่,+North/ภาคเหนือ
  • 643239 Munnanad,+643239,+Pandalur,+Nilgiris,+Tamil+Nadu
  • 80220 Na+Bon/นาบอน,+80220,+Na+Bon/นาบอน,+Nakhon+Si+Thammarat/นครศรีธรรมราช,+South/ภาคใต้
Daxin Township/大新乡等, Wuhe County/五河县, Anhui/安徽,233315 ©2026 Mã bưu Query