Trung QuốcMã bưu Query
Trung QuốcAnhui/安徽Yingshang County/颖上县Ganluo Township/甘罗乡等: 236229
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Ganluo Township/甘罗乡等, Yingshang County/颖上县, Anhui/安徽: 236229

236229

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Ganluo Township/甘罗乡等, Yingshang County/颖上县, Anhui/安徽
Thành Phố :Ganluo Township/甘罗乡等
Khu 2 :Yingshang County/颖上县
Khu 1 :Anhui/安徽
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :236229

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :English/Chinese (EN/ZH)
Mã Vùng :CN-34
vi độ :32.56071
kinh độ :116.38486
Múi Giờ :Asia/Shanghai
Thời Gian Thế Giới :UTC+8
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Ganluo Township/甘罗乡等, Yingshang County/颖上县, Anhui/安徽 được đặt tại Trung Quốc. mã vùng của nó là 236229.

Những người khác được hỏi
  • 236229 Ganluo+Township/甘罗乡等,+Yingshang+County/颖上县,+Anhui/安徽
  • 83000 Kampong+Arab,+83000,+Batu+Pahat,+Johor
  • 3015 Blomfield+Street,+Pukehangi,+3015,+Rotorua,+Bay+of+Plenty
  • Z9051 El+Chara,+Santa+Cruz
  • LE7+9UQ LE7+9UQ,+Thurnby,+Leicester,+Thurnby+and+Houghton,+Harborough,+Leicestershire,+England
  • 72110 Don+Manao/ดอนมะนาว,+72110,+Song+Phi+Nong/สองพี่น้อง,+Suphan+Buri/สุพรรณบุรี,+Central/ภาคกลาง
  • NG31+6NZ NG31+6NZ,+Grantham,+Greyfriars,+South+Kesteven,+Lincolnshire,+England
  • 641305 Gujing+Township/古井乡等,+Ziyang+City/资阳市,+Sichuan/四川
  • 52420 Juradi,+52420,+Buzet,+Istarska
  • 462-100 462-100,+Yeosu-dong/여수동,+Jungwon-gu+Seongnam-si/성남시+중원구,+Gyeonggi-do/경기
  • 57310 Muang+Yai/ม่วงยาย,+57310,+Wiang+Kaen/เวียงแก่น,+Chiang+Rai/เชียงราย,+North/ภาคเหนือ
  • 30110 Dong+Yai/ดงใหญ่,+30110,+Phimai/พิมาย,+Nakhon+Ratchasima/นครราชสีมา,+Northeast/ภาคอีสาน
  • None Garriida,+Buur+Hakaba,+Bay
  • OL13+9UF OL13+9UF,+Bacup,+Greensclough,+Rossendale,+Lancashire,+England
  • 67180 Phu+Nam+Yot/ภูน้ำหยด,+67180,+Wichian+Buri/วิเชียรบุรี,+Phetchabun/เพชรบูรณ์,+Central/ภาคกลาง
  • 07000 Kampong+Tanjong+Kedawang,+07000,+Langkawi,+Kedah
  • 6887 Домище/Domishte,+Кирково/Kirkovo,+Кърджали/Kurdzhali,+Южен+централен+регион/South-Central
  • 1709 София/Sofia,+Столична/Stolichna,+София-град/Sofia+city,+Югозападен+регион/South-West
  • 24000 Ban+Mai/บ้านใหม่,+24000,+Mueang+Chachoengsao/เมืองฉะเชิงเทรา,+Chachoengsao/ฉะเชิงเทรา,+East/ภาคตะวันออก
  • 0892273 Taiko/大光,+Taiki-cho/大樹町,+Hiro-gun/広尾郡,+Hokkaido/北海道,+Hokkaido/北海道
Ganluo Township/甘罗乡等, Yingshang County/颖上县, Anhui/安徽,236229 ©2026 Mã bưu Query