Trung QuốcMã bưu Query
Trung QuốcAnhui/安徽Si County/泗县Xinji Township/新集乡等: 234313
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Xinji Township/新集乡等, Si County/泗县, Anhui/安徽: 234313

234313

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Xinji Township/新集乡等, Si County/泗县, Anhui/安徽
Thành Phố :Xinji Township/新集乡等
Khu 2 :Si County/泗县
Khu 1 :Anhui/安徽
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :234313

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :English/Chinese (EN/ZH)
Mã Vùng :CN-34
vi độ :33.63155
kinh độ :117.85721
Múi Giờ :Asia/Shanghai
Thời Gian Thế Giới :UTC+8
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Xinji Township/新集乡等, Si County/泗县, Anhui/安徽 được đặt tại Trung Quốc. mã vùng của nó là 234313.

Những người khác được hỏi
  • 234313 Xinji+Township/新集乡等,+Si+County/泗县,+Anhui/安徽
  • 94920-530 Travessa+Salvador+Canelas+Sobrinho,+Vila+Eunice+Nova,+Cachoeirinha,+Rio+Grande+do+Sul,+Sul
  • 48009 Bilbao,+48009,+Vizcaya,+País+Vasco
  • 072+23 Oreské,+072+23,+Staré,+Michalovce,+Košický+kraj
  • 439464 Broadrick+Road,+4,+Singapore,+Broadrick,+Katong,+Tanjong+Rhu,+East
  • 228628 Makepeace+Road,+3,+Singapore,+Makepeace,+Cavenagh+Road,+Scotts+Road,+Newton,+Central
  • 45-561 45-561,+Erenburga+Ilii,+Opole,+Opole,+Opolskie
  • 247647 Грушное/Grushnoe,+247647,+Храковичский+поселковый+совет/Hrakovichskiy+council,+Брагинский+район/Braginskiy+raion,+Гомельская+область/Homiel+voblast
  • 6400-467 Avenida+Gago+Coutinho,+Pinhel,+Pinhel,+Guarda,+Portugal
  • 7457 Хума/Huma,+Самуил/Samuil,+Разград/Razgrad,+Североизточен+регион/North-East
  • 13050 Lebuh+Nakhoda,+13050,+Butterworth,+Pulau+Pinang
  • 7638 Варненци/Varnentsi,+Тутракан/Tutrakan,+Силистра/Silistra,+Североизточен+регион/North-East
  • 1871+PL 1871+PL,+Schoorl,+Bergen,+Noord-Holland
  • 751+38 P.O.+Boxes,+Uppsala,+Uppsala,+Uppsala
  • 500302 500302,+Stradă+Ghiocelului,+Braşov,+Braşov,+Braşov,+Centru
  • 211086 Галаны/Galany,+211086,+Волосовский+поселковый+совет/Volosovskiy+council,+Толочинский+район/Tolochinskiy+raion,+Витебская+область/Vitsebsk+voblast
  • 4805-019 Avenida+da+Indústria,+Brito,+Guimarães,+Braga,+Portugal
  • 8444 Мъдрино/Madrino,+Карнобат/Karnobat,+Бургас/Burgas,+Югоизточен+регион/South-East
  • None Ligunga,+Tunduru,+Ruvuma
  • None Tchiguilalane,+Ourafane,+Tessaoua,+Maradi
Xinji Township/新集乡等, Si County/泗县, Anhui/安徽,234313 ©2026 Mã bưu Query