Trung QuốcMã bưu Query
Trung QuốcAnhui/安徽Shitai County/石台县Dingxiang Town/丁香镇等: 245110
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Dingxiang Town/丁香镇等, Shitai County/石台县, Anhui/安徽: 245110

245110

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Dingxiang Town/丁香镇等, Shitai County/石台县, Anhui/安徽
Thành Phố :Dingxiang Town/丁香镇等
Khu 2 :Shitai County/石台县
Khu 1 :Anhui/安徽
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :245110

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :English/Chinese (EN/ZH)
Mã Vùng :CN-34
vi độ :30.19052
kinh độ :117.35278
Múi Giờ :Asia/Shanghai
Thời Gian Thế Giới :UTC+8
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Dingxiang Town/丁香镇等, Shitai County/石台县, Anhui/安徽 được đặt tại Trung Quốc. mã vùng của nó là 245110.

Những người khác được hỏi
  • 245110 Dingxiang+Town/丁香镇等,+Shitai+County/石台县,+Anhui/安徽
  • G1C+1T6 G1C+1T6,+Québec,+Beauport,+Quebec+/+Québec,+Quebec+/+Québec
  • 13450-632 Rua+Jacarandá,+Jardim+Flamboyant,+Santa+Bárbara+D'Oeste,+São+Paulo,+Sudeste
  • 93-126 93-126,+Przybyszewskiego+Stanisława,+Łódź,+Łódź,+Łódzkie
  • 233274 Budian+Township/卜店乡等,+Dingyuan+County/定远县,+Anhui/安徽
  • 25976-444 Estrada+RJ-130+-+do+km+12,100+ao+km+16,000,+Vargem+Grande,+Teresópolis,+Rio+de+Janeiro,+Sudeste
  • L1N+9X3 L1N+9X3,+Whitby,+Durham,+Ontario
  • 7700-327 Rua+da+Fábrica+Velha,+Aldeia+dos+Fernandes,+Almodôvar,+Beja,+Portugal
  • 22404 Fredericksburg,+Fredericksburg+City,+Virginia
  • LA5+9LG LA5+9LG,+Carnforth,+Carnforth,+Lancaster,+Lancashire,+England
  • R7A+5M7 R7A+5M7,+Brandon,+South+West+(Div.7),+Manitoba
  • 4970-317 Hospital,+Rio+Frio,+Arcos+de+Valdevez,+Viana+do+Castelo,+Portugal
  • 366811 Мекен-Юрт/Meken-Yurt,+Надтеречный+район/Nadterechny+district,+Чеченская+республика/Chechen+republic,+Южный/Southern
  • E7M+3N8 E7M+3N8,+Bedell,+Woodstock,+Carleton,+New+Brunswick+/+Nouveau-Brunswick
  • L8R+2M6 L8R+2M6,+Hamilton,+Hamilton,+Ontario
  • 05250 Urawasi,+05250,+San+Miguel,+La+Mar,+Ayacucho
  • 7570-431 Cardal+do+Barreiro,+Melides,+Grândola,+Setúbal,+Portugal
  • 246496 Tongshan+Township/桐山乡等,+Taihu+County/太湖县,+Anhui/安徽
  • 625514 Karumathur,+625514,+Vadipatti,+Madurai,+Tamil+Nadu
  • J8Y+5B8 J8Y+5B8,+Gatineau,+Gatineau,+Outaouais,+Quebec+/+Québec
Dingxiang Town/丁香镇等, Shitai County/石台县, Anhui/安徽,245110 ©2026 Mã bưu Query