Trung QuốcMã bưu Query
Trung QuốcAnhui/安徽She County/歙县Changji Township/长际乡等: 245244
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Changji Township/长际乡等, She County/歙县, Anhui/安徽: 245244

245244

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Changji Township/长际乡等, She County/歙县, Anhui/安徽
Thành Phố :Changji Township/长际乡等
Khu 2 :She County/歙县
Khu 1 :Anhui/安徽
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :245244

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :English/Chinese (EN/ZH)
Mã Vùng :CN-34
vi độ :29.65250
kinh độ :118.53148
Múi Giờ :Asia/Shanghai
Thời Gian Thế Giới :UTC+8
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Changji Township/长际乡等, She County/歙县, Anhui/安徽 được đặt tại Trung Quốc. mã vùng của nó là 245244.

Những người khác được hỏi
  • 245244 Changji+Township/长际乡等,+She+County/歙县,+Anhui/安徽
  • 12120 Khlong+Si/คลองสี่,+12120,+Khlong+Luang/คลองหลวง,+Pathum+Thani/ปทุมธานี,+Central/ภาคกลาง
  • 1160 La+Guaira,+Vargas,+Capital
  • 44130 Bua+Mat/บัวมาศ,+44130,+Borabue/บรบือ,+Maha+Sarakham/มหาสารคาม,+Northeast/ภาคอีสาน
  • 678726 Jalan+Emas+Urai,+2D,+Singapore,+Emas+Urai,+Bukit+Panjang,+North
  • 85294 Campo+de+Navarro,+85294,+Benito+Juárez,+Sonora
  • 507505 Loyang+Rise,+96,+Singapore,+Loyang,+Loyang,+East
  • 34407 Sotillo+de+Boedo,+34407,+Palencia,+Castilla+y+León
  • 96108 Джанкой/Dzhankoy,+Джанкойський+район/Dzhankoyskyi+raion,+Автономна+Республіка+Крим/Autonomous+Republic+of+Crimea
  • 80062 Meta,+80062,+Meta,+Napoli,+Campania
  • 07976 New+Vernon,+Morris,+New+Jersey
  • 62000 Khlong+Mae+Lai/คลองแม่ลาย,+62000,+Mueang+Kamphaeng+Phet/เมืองกำแพงเพชร,+Kamphaeng+Phet/กำแพงเพชร,+Central/ภาคกลาง
  • 672101 672101,+Bakundi,+Bali,+Yobe
  • 10230 Lat+Phrao/ลาดพร้าว,+10230,+Khet+Lat+Phrao/ลาดพร้าว,+Bangkok/กรุงเทพมหานคร,+Central/ภาคกลาง
  • 02-998 02-998,+Rosochata,+Warszawa,+Warszawa,+Mazowieckie
  • 65-315 65-315,+Piwna,+Zielona+Góra,+Zielona+góra,+Lubuskie
  • 42110 Khao+Kaeo/เขาแก้ว,+42110,+Chiang+Khan/เชียงคาน,+Loei/เลย,+Northeast/ภาคอีสาน
  • 8226 Straumen,+Sørfold,+Nordland,+Nord-Norge
  • 2350044 Minecho/峰町,+Isogo-ku/磯子区,+Yokohama-shi/横浜市,+Kanagawa/神奈川県,+Kanto/関東地方
  • 680009 Хабаровск/Khabarovsk,+Хабаровск/Khabarovsk,+Хабаровский+край/Khabarovsk+krai,+Дальневосточный/Far+Eastern
Changji Township/长际乡等, She County/歙县, Anhui/安徽,245244 ©2026 Mã bưu Query