Trung QuốcMã bưu Query
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Chatonggou/查通沟等, Yanqi Hui Autonomous County/焉耆回族自治县, Xinjiang/新疆: 841113

841113

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Chatonggou/查通沟等, Yanqi Hui Autonomous County/焉耆回族自治县, Xinjiang/新疆
Thành Phố :Chatonggou/查通沟等
Khu 2 :Yanqi Hui Autonomous County/焉耆回族自治县
Khu 1 :Xinjiang/新疆
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :841113

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :English/Chinese (EN/ZH)
Mã Vùng :CN-65
vi độ :41.97808
kinh độ :86.14859
Múi Giờ :Asia/Shanghai
Thời Gian Thế Giới :UTC+8
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Chatonggou/查通沟等, Yanqi Hui Autonomous County/焉耆回族自治县, Xinjiang/新疆 được đặt tại Trung Quốc. mã vùng của nó là 841113.

Những người khác được hỏi
  • 841113 Chatonggou/查通沟等,+Yanqi+Hui+Autonomous+County/焉耆回族自治县,+Xinjiang/新疆
  • 70100 Taman+Layan-Layang,+70100,+Seremban,+Negeri+Sembilan
  • 321025 Bailongqiao+Town/白龙桥镇等,+Jinhua+City/金华市,+Zhejiang/浙江
  • 942104 942104,+Kantana,+Kanam,+Plateau
  • 533413 Gebu+Township/革步乡等,+Longlin+County/隆林县,+Guangxi/广西
  • 3240-688 Pisoaria,+Santiago+da+Guarda,+Ansião,+Leiria,+Portugal
  • 441213 Bajia+Township/八角乡等,+Zaoyang+City/枣阳市,+Hubei/湖北
  • 2702 Благоевград/Blagoevgrad,+Благоевград/Blagoevgrad,+Благоевград/Blagoevgrad,+Югозападен+регион/South-West
  • 020912 020912,+Bulevard+Carol+I,+Bucureşti,+Oficiul+Poştal+Nr.37,+Sectorul+2,+Bucureşti,+Bucureşti+-+Ilfov
  • 350800 Meicheng+Town/梅城镇等,+Minqing+County/闽清县,+Fujian/福建
  • 86283 Buena+Vista+Río+Nuevo+3a+Sección,+86283,+Centro,+Tabasco
  • 211117 Подгрядье/Podgryade,+211117,+Студенковский+поселковый+совет/Studenkovskiy+council,+Сенненский+район/Sennenskiy+raion,+Витебская+область/Vitsebsk+voblast
  • 137615 Bayangaole+Township/巴彦高勒乡等,+Zhalaite+Banner/札赉特旗,+Inner+Mongolia/内蒙古
  • 96000 Penasu,+96000,+Sibu,+Sarawak
  • J7K+4B3 J7K+4B3,+Mascouche,+Les+Moulins,+Lanaudière,+Quebec+/+Québec
  • 6850 Рът/Rut,+Джебел/Djebel,+Кърджали/Kurdzhali,+Южен+централен+регион/South-Central
  • 1315+ST 1315+ST,+Centrum,+Almere,+Almere,+Flevoland
  • 033200 Chengguan+Town/城关镇等,+Lin+County/临县,+Shanxi/山西
  • E9G+0A7 E9G+0A7,+Burnt+Church+First+Nation,+Alnwick,+Northumberland,+New+Brunswick+/+Nouveau-Brunswick
  • 443314 Songmuping+Town/松木坪镇等,+Yidu+City/宜都市,+Hubei/湖北
Chatonggou/查通沟等, Yanqi Hui Autonomous County/焉耆回族自治县, Xinjiang/新疆,841113 ©2026 Mã bưu Query