Trung QuốcMã bưu Query
Trung QuốcXinjiang/新疆Maigaiti County/麦盖提县Jikelekeyaqiaketi/其克勒克(亚恰克提)等: 844612
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Jikelekeyaqiaketi/其克勒克(亚恰克提)等, Maigaiti County/麦盖提县, Xinjiang/新疆: 844612

844612

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Jikelekeyaqiaketi/其克勒克(亚恰克提)等, Maigaiti County/麦盖提县, Xinjiang/新疆
Thành Phố :Jikelekeyaqiaketi/其克勒克(亚恰克提)等
Khu 2 :Maigaiti County/麦盖提县
Khu 1 :Xinjiang/新疆
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :844612

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :English/Chinese (EN/ZH)
Mã Vùng :CN-65
vi độ :38.88896
kinh độ :78.24151
Múi Giờ :Asia/Shanghai
Thời Gian Thế Giới :UTC+8
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Jikelekeyaqiaketi/其克勒克(亚恰克提)等, Maigaiti County/麦盖提县, Xinjiang/新疆 được đặt tại Trung Quốc. mã vùng của nó là 844612.

Những người khác được hỏi
  • 844612 Jikelekeyaqiaketi/其克勒克(亚恰克提)等,+Maigaiti+County/麦盖提县,+Xinjiang/新疆
  • 36513 San+José,+Irapuato,+36513,+Irapuato,+Guanajuato
  • 1522 Lucens,+Lucens,+Broye-Vully/La+Broye-Vully/La+Broye-Vully,+Waadt/Vaud/Vaud
  • None Muruku,+Salama,+Rumuruti,+Laikipia,+Rift+Valley
  • H1E+6V9 H1E+6V9,+Montréal,+Montreal+/+Montréal,+Montreal+/+Montréal,+Quebec+/+Québec
  • None El+Zapotillal,+Calpules+No.2,+Juticalpa,+Olancho
  • 510000 Lý+Trạch,+510000,+Bố+Trạch,+Quảng+Bình,+Bắc+Trung+Bộ
  • 590000 Cát+Tài,+590000,+Phù+Cát,+Bình+Định,+Nam+Trung+Bộ
  • None Kaygam,+Kelle,+Goure,+Zinder
  • 440000 Thiệu+Vân,+440000,+Thiệu+Hóa,+Thanh+Hóa,+Bắc+Trung+Bộ
  • 100000 Khương+Thượng,+100000,+Đống+Đa,+Hà+Nội,+Đồng+Bằng+Sông+Hồng
  • None Bagouri+II,+Wacha,+Magaria,+Zinder
  • 440000 Kỳ+Tân,+440000,+Bá+Thước,+Thanh+Hóa,+Bắc+Trung+Bộ
  • 460000 Nghĩa+Trung,+460000,+Nghĩa+Đàn,+Nghệ+An,+Bắc+Trung+Bộ
  • 630000 Hoà+Thuận,+630000,+Buon+Ma+Thuot,+Đắk+Lắk,+Tây+Nguyên
  • G7J+2L9 G7J+2L9,+Chicoutimi,+Le+Fjord-du-Saguenay,+Saguenay+-+Lac-Saint-Jean,+Quebec+/+Québec
  • 78155-470 Rua+N,+Mapim,+Várzea+Grande,+Mato+Grosso,+Centro-Oeste
  • None Tchilaya+Peulh+(Teylahiya+Peulh),+Magaria,+Magaria,+Zinder
  • 075741 Changning+Township/常宁乡等,+Yu+County/蔚县,+Hebei/河北
  • 7102 Sibatog,+7102,+Pres.+Manuel+A.+Roxas,+Zamboanga+del+Norte,+Zamboanga+Peninsula+(Region+IX)
Jikelekeyaqiaketi/其克勒克(亚恰克提)等, Maigaiti County/麦盖提县, Xinjiang/新疆,844612 ©2026 Mã bưu Query