Trung QuốcMã bưu Query
Trung QuốcAnhui/安徽Langxi County/郎溪县Shuiming Township/水鸣乡等: 242133
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Shuiming Township/水鸣乡等, Langxi County/郎溪县, Anhui/安徽: 242133

242133

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Shuiming Township/水鸣乡等, Langxi County/郎溪县, Anhui/安徽
Thành Phố :Shuiming Township/水鸣乡等
Khu 2 :Langxi County/郎溪县
Khu 1 :Anhui/安徽
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :242133

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :English/Chinese (EN/ZH)
Mã Vùng :CN-34
vi độ :31.05951
kinh độ :119.23939
Múi Giờ :Asia/Shanghai
Thời Gian Thế Giới :UTC+8
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Shuiming Township/水鸣乡等, Langxi County/郎溪县, Anhui/安徽 được đặt tại Trung Quốc. mã vùng của nó là 242133.

Những người khác được hỏi
  • 242133 Shuiming+Township/水鸣乡等,+Langxi+County/郎溪县,+Anhui/安徽
  • 121101 Toutai+Township/头台乡等,+Yi+County/义县,+Liaoning/辽宁
  • 04475-205 Rua+Ferdinando+Paer,+Vila+Guacuri,+São+Paulo,+São+Paulo,+Sudeste
  • 15807 Casal,+15807,+La+Coruña,+Galicia
  • 23519 Campillo+del+Rio,+23519,+Jaén,+Andalucía
  • 06365 Atumpata,+06365,+José+Sabogal,+San+Marcos,+Cajamarca
  • 30398 Los+Agueras,+30398,+Murcia,+Región+de+Murcia
  • 102205 Shangzhuang+Xianghouzhang+Village/上庄乡后漳村等,+Changping+District/昌平区,+Beijing/北京
  • 532500 Chengzhong+Town/城中镇等,+Ningming+County/宁明县,+Guangxi/广西
  • 15530 Patacancha,+15530,+Laraos,+Huarochirí,+Lima
  • 137118 Yongmao+Township/永茂乡等,+Taonan+City/洮南市,+Jilin/吉林
  • 300094 300094,+Stradă+Ispirescu+Petre,+Timişoara,+Timişoara,+Timiş,+Vest
  • 15814 Peruxil,+15814,+La+Coruña,+Galicia
  • 05150 Ranra+Puquio,+05150,+Ayahuanco,+Huanta,+Ayacucho
  • None Damasha,+Jowhar,+Middle+Shabelle
  • 01477 Retes+de+Llanteno,+01477,+Álava,+País+Vasco
  • 1105 København,+Københavns,+Hovedstaden,+Danmark
  • 7021 Golictop,+7021,+Midsalip,+Zamboanga+del+Sur,+Zamboanga+Peninsula+(Region+IX)
  • 15786 Tantayoc,+15786,+Alis,+Yauyos,+Lima
  • 15121 Xavestre,+15121,+La+Coruña,+Galicia
Shuiming Township/水鸣乡等, Langxi County/郎溪县, Anhui/安徽,242133 ©2026 Mã bưu Query