Trung QuốcMã bưu Query
Trung QuốcAnhui/安徽Jing County/泾县Jiuli, Cikeng, Guochong/九里、慈坑、郭冲等: 242532
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Jiuli, Cikeng, Guochong/九里、慈坑、郭冲等, Jing County/泾县, Anhui/安徽: 242532

242532

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Jiuli, Cikeng, Guochong/九里、慈坑、郭冲等, Jing County/泾县, Anhui/安徽
Thành Phố :Jiuli, Cikeng, Guochong/九里、慈坑、郭冲等
Khu 2 :Jing County/泾县
Khu 1 :Anhui/安徽
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :242532

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :English/Chinese (EN/ZH)
Mã Vùng :CN-34
vi độ :30.60689
kinh độ :118.61451
Múi Giờ :Asia/Shanghai
Thời Gian Thế Giới :UTC+8
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Jiuli, Cikeng, Guochong/九里、慈坑、郭冲等, Jing County/泾县, Anhui/安徽 được đặt tại Trung Quốc. mã vùng của nó là 242532.

Những người khác được hỏi
  • 242532 Jiuli,+Cikeng,+Guochong/九里、慈坑、郭冲等,+Jing+County/泾县,+Anhui/安徽
  • V4S+1A8 V4S+1A8,+Mission,+Fraser+Valley,+British+Columbia+/+Colombie+Britanique
  • 8614406 Baba/馬場,+Misato-machi/美里町,+Shimomashiki-gun/下益城郡,+Kumamoto/熊本県,+Kyushu/九州地方
  • 01131 Pedro+Ruiz+Gallo,+01131,+Jazan,+Bongará,+Amazonas
  • None Obispo+Bosque,+Sorata,+Larecaja,+La+Paz
  • 71180 Huai+Khayeng/ห้วยเขย่ง,+71180,+Thong+Pha+Phum/ทองผาภูมิ,+Kanchanaburi/กาญจนบุรี,+West/ภาคตะวันตก
  • 54740 La+Perla,+Cuautitlán+Izcalli,+54740,+Cuautitlán+Izcalli,+México
  • 0930089 Midorimachi/緑町,+Abashiri-shi/網走市,+Hokkaido/北海道,+Hokkaido/北海道
  • 62021 Chak+211/9-r,+62021,+Bahawalnagar,+Punjab+-+South
  • 021543 021543,+Stradă+Paulescu+Alexandru,+lt.,+Bucureşti,+Oficiul+Poştal+Nr.39,+Sectorul+2,+Bucureşti,+Bucureşti+-+Ilfov
  • 401333 Tuzhu+Township/土主乡等,+Banan+District/巴南区,+Chongqing/重庆
  • 3212111 Oamimachi/大網町,+Utsunomiya-shi/宇都宮市,+Tochigi/栃木県,+Kanto/関東地方
  • 52461 Kotli+Nawab,+52461,+Gujranwala,+Punjab+-+Central
  • 40101 Chak+131+S.b.,+40101,+Sargodha,+Punjab+-+North
  • 55201 Wān+Khāra,+55201,+Kasur,+Punjab+-+Central
  • 85-411 85-411,+Czarnkowska,+Bydgoszcz,+Bydgoszcz,+Kujawsko-Pomorskie
  • 13054-483 Rua+Gregório+de+Matos,+Dic+V+(Conjunto+Habitacional+Chico+Mendes),+Campinas,+São+Paulo,+Sudeste
  • 65-900 65-900,+Elektronowa,+Zielona+Góra,+Zielona+góra,+Lubuskie
  • 404513 Maoba+Township/毛坝乡等,+Yunyang+County/云阳县,+Chongqing/重庆
  • None Mwada,+Babati,+Manyara
Jiuli, Cikeng, Guochong/九里、慈坑、郭冲等, Jing County/泾县, Anhui/安徽,242532 ©2026 Mã bưu Query