Trung QuốcMã bưu Query
Trung QuốcShandong/山东Hanting District/寒亭区Hanting Prefecture/寒亭区等: 261100
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Hanting Prefecture/寒亭区等, Hanting District/寒亭区, Shandong/山东: 261100

261100

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Hanting Prefecture/寒亭区等, Hanting District/寒亭区, Shandong/山东
Thành Phố :Hanting Prefecture/寒亭区等
Khu 2 :Hanting District/寒亭区
Khu 1 :Shandong/山东
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :261100

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :English/Chinese (EN/ZH)
Mã Vùng :CN-37
vi độ :36.77443
kinh độ :119.21958
Múi Giờ :Asia/Shanghai
Thời Gian Thế Giới :UTC+8
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Hanting Prefecture/寒亭区等, Hanting District/寒亭区, Shandong/山东 được đặt tại Trung Quốc. mã vùng của nó là 261100.

Những người khác được hỏi
  • 261100 Hanting+Prefecture/寒亭区等,+Hanting+District/寒亭区,+Shandong/山东
  • E3B+5T7 E3B+5T7,+Fredericton,+Fredericton,+York,+New+Brunswick+/+Nouveau-Brunswick
  • B-2865 B-2865,+Zeerust,+Ramotshere+Moiloa,+Central+(DC38),+North+West
  • 20214 Sei+Rengas,+Medan,+North+Sumatra
  • 066407 Huatai+Township/花台乡等,+Lulong+County/卢龙县,+Hebei/河北
  • 2001 Renny+Ottolina,+Carabobo,+Central
  • 528213 Minle+Village/民乐村等,+Nanhai+District/南海区,+Guangdong/广东
  • 05695 Puycuto,+05695,+Coronel+Castañeda,+Parinacochas,+Ayacucho
  • 52470 Звонецьке/Zvonetske,+Солонянський+район/Solonianskyi+raion,+Дніпропетровська+область/Dnipropetrovsk+oblast
  • H8Z+3C5 H8Z+3C5,+Pierrefonds,+Pierrefonds,+Montreal+/+Montréal,+Quebec+/+Québec
  • 321035 Ditian+Township/低田乡等,+Jinhua+City/金华市,+Zhejiang/浙江
  • None Bomanou,+Bén-Zambé,+Bossangoa,+Ouham,+Région+du+Yadé
  • 54720-072 Rua+Vinte+e+Sete,+Muribara,+São+Lourenço+da+Mata,+Pernambuco,+Nordeste
  • 12303 Schenectady,+Schenectady,+New+York
  • None Tumbi,+Kibaha,+Pwani
  • 5388 Балванците/Balvantsite,+Дряново/Dryanovo,+Габрово/Gabrovo,+Северен+централен+регион/North-Central
  • 23017-030 Caminho+do+Partido,+Campo+Grande,+Rio+de+Janeiro,+Rio+de+Janeiro,+Sudeste
  • 76802-342 Rua+Dezenove+de+Outubro,+Nacional,+Porto+Velho,+Rondônia,+Norte
  • 533413 Gebu+Township/革步乡等,+Longlin+County/隆林县,+Guangxi/广西
  • 6430137 Nobusaka/延坂,+Aridagawa-cho/有田川町,+Arida-gun/有田郡,+Wakayama/和歌山県,+Kansai/関西地方
Hanting Prefecture/寒亭区等, Hanting District/寒亭区, Shandong/山东,261100 ©2026 Mã bưu Query