Trung QuốcMã bưu Query
Trung QuốcShandong/山东Yuncheng County/郓城县Beigaozhuang, Dongmiaozhuang, Xinxu Zhuang/北高庄、东苗庄、新徐庄等: 274712
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Beigaozhuang, Dongmiaozhuang, Xinxu Zhuang/北高庄、东苗庄、新徐庄等, Yuncheng County/郓城县, Shandong/山东: 274712

274712

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Beigaozhuang, Dongmiaozhuang, Xinxu Zhuang/北高庄、东苗庄、新徐庄等, Yuncheng County/郓城县, Shandong/山东
Thành Phố :Beigaozhuang, Dongmiaozhuang, Xinxu Zhuang/北高庄、东苗庄、新徐庄等
Khu 2 :Yuncheng County/郓城县
Khu 1 :Shandong/山东
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :274712

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :English/Chinese (EN/ZH)
Mã Vùng :CN-37
vi độ :35.80425
kinh độ :115.78196
Múi Giờ :Asia/Shanghai
Thời Gian Thế Giới :UTC+8
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Beigaozhuang, Dongmiaozhuang, Xinxu Zhuang/北高庄、东苗庄、新徐庄等, Yuncheng County/郓城县, Shandong/山东 được đặt tại Trung Quốc. mã vùng của nó là 274712.

Những người khác được hỏi
  • 274712 Beigaozhuang,+Dongmiaozhuang,+Xinxu+Zhuang/北高庄、东苗庄、新徐庄等,+Yuncheng+County/郓城县,+Shandong/山东
  • 1062 Горно+Свиларе/Gorno+Svilare,+1062,+Сарај/Saraj,+Скопски+регион/Skopje
  • 6495144 Konoshiro/粉白,+Nachikatsura-cho/那智勝浦町,+Higashimuro-gun/東牟婁郡,+Wakayama/和歌山県,+Kansai/関西地方
  • 65201 Vastseliina,+Vastseliina,+Võrumaa
  • None Rwinka,+Rugwiza,+Nyabikere,+Karuzi
  • 9112 Ain+Rabbaou,+9112,+Sidi+Bouzid+Est,+Sidi+Bouzid
  • 9725+AH 9725+AH,+Herewegwijk,+Rivierenbuurt,+Groningen,+Groningen,+Groningen
  • 75125 Krei,+Kose,+Harjumaa
  • 040462 Шелек/Shelek,+Шелек/Shelek,+Алматинская+область/Almaty+region
  • 510000 Thánh+Thuỷ,+510000,+Lệ+Thủy,+Quảng+Bình,+Bắc+Trung+Bộ
  • 320000 Động+Quan,+320000,+Lục+Yên,+Yên+Bái,+Đông+Bắc
  • 330000 Nậm+Mả,+330000,+Văn+Bàn,+Lào+Cai,+Đông+Bắc
  • 420000 Giao+Phong,+420000,+Giao+Thủy,+Nam+Định,+Đồng+Bằng+Sông+Hồng
  • 257+91 Božetín,+Sedlec-Prčice,+257+91,+Sedlec-Prčice,+Příbram,+Středočeský+kraj
  • 10600 Mozo+Pincullo,+10600,+Pachas,+Dos+de+Mayo,+Huanuco
  • 2605-096 Estrada+do+Moinho,+Idanha,+Sintra,+Lisboa,+Portugal
  • 20311 Elaasio,+20311,+Handhuvaree+Hingun,+Malé,+Malé
  • None Bella+Vista,+San+Francisco+de+Becerra,+Olancho
  • None Cerro+Pelón,+La+Costita,+Curarén,+Francisco+Morazán
  • 18300 Veliki+Suvodol,+18300,+Pirot,+Pirotski,+Centralna+Srbija
Beigaozhuang, Dongmiaozhuang, Xinxu Zhuang/北高庄、东苗庄、新徐庄等, Yuncheng County/郓城县, Shandong/山东,274712 ©2026 Mã bưu Query