Trung QuốcMã bưu Query
Trung QuốcShandong/山东Changdao County/长岛县Beihuangcheng Township/北隍城乡等: 265819
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Beihuangcheng Township/北隍城乡等, Changdao County/长岛县, Shandong/山东: 265819

265819

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Beihuangcheng Township/北隍城乡等, Changdao County/长岛县, Shandong/山东
Thành Phố :Beihuangcheng Township/北隍城乡等
Khu 2 :Changdao County/长岛县
Khu 1 :Shandong/山东
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :265819

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :English/Chinese (EN/ZH)
Mã Vùng :CN-37
vi độ :38.39372
kinh độ :120.91377
Múi Giờ :Asia/Shanghai
Thời Gian Thế Giới :UTC+8
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Beihuangcheng Township/北隍城乡等, Changdao County/长岛县, Shandong/山东 được đặt tại Trung Quốc. mã vùng của nó là 265819.

Những người khác được hỏi
  • 265819 Beihuangcheng+Township/北隍城乡等,+Changdao+County/长岛县,+Shandong/山东
  • 4650081 Takamacho/高間町,+Meito-ku/名東区,+Nagoya-shi/名古屋市,+Aichi/愛知県,+Chubu/中部地方
  • 0850062 Aikoku/愛国,+Kushiro-shi/釧路市,+Hokkaido/北海道,+Hokkaido/北海道
  • 6008306 Hiranocho/平野町,+Shimogyo-ku/下京区,+Kyoto-shi/京都市,+Kyoto/京都府,+Kansai/関西地方
  • B1643 Beccar,+Buenos+Aires
  • 5081+AC 5081+AC,+Hilvarenbeek,+Hilvarenbeek,+Noord-Brabant
  • 8115731 Ashibecho+Kokubutodafure/芦辺町国分当田触,+Iki-shi/壱岐市,+Nagasaki/長崎県,+Kyushu/九州地方
  • None Namikango,+Nachingwea,+Lindi
  • 6128444 Takeda+Tanakamiyacho/竹田田中宮町,+Fushimi-ku/伏見区,+Kyoto-shi/京都市,+Kyoto/京都府,+Kansai/関西地方
  • V6V+1E3 V6V+1E3,+Richmond,+Greater+Vancouver,+British+Columbia+/+Colombie+Britanique
  • 514635 Batou+Township/坝头乡等,+Pingyuan+County/平远县,+Guangdong/广东
  • N4G+5X1 N4G+5X1,+Tillsonburg,+Oxford,+Ontario
  • 6078112 Koyama+Nakanokawacho/小山中ノ川町,+Yamashina-ku/山科区,+Kyoto-shi/京都市,+Kyoto/京都府,+Kansai/関西地方
  • 5008031 Hachiyacho/蜂屋町,+Gifu-shi/岐阜市,+Gifu/岐阜県,+Chubu/中部地方
  • None Donji+Rsojevići,+Danilovgrad
  • 457350 Карталы/Kartaly,+Карталы/Kartaly,+Челябинская+область/Chelyabinsk+oblast,+Уральский/Urals
  • 9451117 Miyanokubo/宮之窪,+Kashiwazaki-shi/柏崎市,+Niigata/新潟県,+Chubu/中部地方
  • 16348 Wandlitz,+Wandlitz,+Barnim,+Brandenburg
  • 110105 110105,+Oba,+Obafemi-Owode,+Ogun
  • 670307 Korom,+670307,+Taliparamba,+Kannur,+Kerala
Beihuangcheng Township/北隍城乡等, Changdao County/长岛县, Shandong/山东,265819 ©2026 Mã bưu Query