Trung QuốcMã bưu Query
Trung QuốcShaanxi/陕西Zhenba County/镇巴县Dashi Township/大市乡等: 723602
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Dashi Township/大市乡等, Zhenba County/镇巴县, Shaanxi/陕西: 723602

723602

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Dashi Township/大市乡等, Zhenba County/镇巴县, Shaanxi/陕西
Thành Phố :Dashi Township/大市乡等
Khu 2 :Zhenba County/镇巴县
Khu 1 :Shaanxi/陕西
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :723602

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :English/Chinese (EN/ZH)
Mã Vùng :CN-61
vi độ :32.48680
kinh độ :108.08500
Múi Giờ :Asia/Shanghai
Thời Gian Thế Giới :UTC+8
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Dashi Township/大市乡等, Zhenba County/镇巴县, Shaanxi/陕西 được đặt tại Trung Quốc. mã vùng của nó là 723602.

Những người khác được hỏi
  • 723602 Dashi+Township/大市乡等,+Zhenba+County/镇巴县,+Shaanxi/陕西
  • None El+Potrero,+Güinopito,+Texiguat,+El+Paraíso
  • None Guriasamo,+Qandala,+Bari
  • 47240 Gornji+Cerovac,+47240,+Slunj,+Karlovačka
  • 44410 Trepča,+44410,+Gvozd,+Sisačko-Moslavačka
  • None Galbeed,+Garbahaarey,+Gedo
  • None Sadou+Baba+Koira,+Simiri,+Ouallam,+Tillaberi
  • 2710 Conargo,+Conargo,+Canberra,+New+South+Wales
  • 715304 Majiazhuang+Township/马家庄乡等,+Heyang+County/合阳县,+Shaanxi/陕西
  • 8744 Μηλιά/Milia,+Πάφος/Pafos
  • 311802 Shibei+Township/视北乡等,+Zhuji+City/诸暨市,+Zhejiang/浙江
  • 221322 Picheng+Town/邳城镇等,+Pizhou+City/邳州市,+Jiangsu/江苏
  • None Kigoti,+Kibaya,+Bukinanyana,+Cibitoke
  • 88110-405 Rua+Brasília,+Bela+Vista,+São+José,+Santa+Catarina,+Sul
  • 510000 Quảng+Thuen,+510000,+Quảng+Trạch,+Quảng+Bình,+Bắc+Trung+Bộ
  • None Kigufi,+Kigufi,+Bugenyuzi,+Karuzi
  • 71014 Hiriwadunna,+Kegalle,+Sabaragamuwa
  • 26289 Posadas,+26289,+La+Rioja,+La+Rioja
  • 33874 Ordial+de+Miño,+33874,+Asturias,+Principado+de+Asturias
  • 410637 Tianping+Township/田坪乡等,+Ningxiang+County/宁乡县,+Hunan/湖南
Dashi Township/大市乡等, Zhenba County/镇巴县, Shaanxi/陕西,723602 ©2026 Mã bưu Query