Trung QuốcMã bưu Query
Trung QuốcShaanxi/陕西Changwu County/长武县Jujia Township/巨家乡等: 713603
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Jujia Township/巨家乡等, Changwu County/长武县, Shaanxi/陕西: 713603

713603

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Jujia Township/巨家乡等, Changwu County/长武县, Shaanxi/陕西
Thành Phố :Jujia Township/巨家乡等
Khu 2 :Changwu County/长武县
Khu 1 :Shaanxi/陕西
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :713603

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :English/Chinese (EN/ZH)
Mã Vùng :CN-61
vi độ :35.04410
kinh độ :107.81399
Múi Giờ :Asia/Shanghai
Thời Gian Thế Giới :UTC+8
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Jujia Township/巨家乡等, Changwu County/长武县, Shaanxi/陕西 được đặt tại Trung Quốc. mã vùng của nó là 713603.

Những người khác được hỏi
  • 713603 Jujia+Township/巨家乡等,+Changwu+County/长武县,+Shaanxi/陕西
  • J5460 Mina+de+Guachi,+San+Juan
  • 7054+BE 7054+BE,+Westendorp,+Oude+IJsselstreek,+Gelderland
  • 9160216 Uchikoshi/打越,+Echizen-cho/越前町,+Nyu-gun/丹生郡,+Fukui/福井県,+Chubu/中部地方
  • X5249 Las+Cortaderas,+Córdoba
  • 32190 Yawuek/ยะวึก,+32190,+Chumphon+Buri/ชุมพลบุรี,+Surin/สุรินทร์,+Northeast/ภาคอีสาน
  • 8980036 Meiwacho/明和町,+Makurazaki-shi/枕崎市,+Kagoshima/鹿児島県,+Kyushu/九州地方
  • 90253 Saušilio+k.,+Kantaučiai,+90253,+Plungės+r.,+Telšių
  • 30000 Muen+Wai/Muen+Wai,+30000,+Mueang+Nakhon+Ratchasima/อำเภอเมืองนครราชสีมา,+Nakhon+Ratchasima/นครราชสีมา,+Northeast/ภาคอีสาน
  • None Wali+Koira,+Ouallam,+Ouallam,+Tillaberi
  • 53000 Pa+Sao/ป่าเซ่า,+53000,+Mueang+Uttaradit/เมืองอุตรดิตถ์,+Uttaradit/อุตรดิตถ์,+North/ภาคเหนือ
  • 913106 913106,+Babana,+Borgu,+Niger
  • 4313122 Aritama+Minamimachi/有玉南町,+Higashi-ku/東区,+Hamamatsu-shi/浜松市,+Shizuoka/静岡県,+Chubu/中部地方
  • 76130 Tha+Yang/ท่ายาง,+76130,+Tha+Yang/ท่ายาง,+Phetchaburi/เพชรบุรี,+West/ภาคตะวันตก
  • 237351 Gubei+Town/古碑镇等,+Jinzhai+County/金寨县,+Anhui/安徽
  • 43210 Si+Wilai/ศรีวิไล,+43210,+Si+Wilai/ศรีวิไล,+Bueng+Kan/บึงกาฬ,+Northeast/ภาคอีสาน
  • 64110 Tha+Thong/ท่าทอง,+64110,+Sawankhalok/สวรรคโลก,+Sukhothai/สุโขทัย,+Central/ภาคกลาง
  • 6538+JZ 6538+JZ,+Nijmegen,+Nijmegen,+Gelderland
  • 4270101 Oyanagi/大柳,+Shimada-shi/島田市,+Shizuoka/静岡県,+Chubu/中部地方
  • 70150 Boek+Phrai/เบิกไพร,+70150,+Chom+Bueng/จอมบึง,+Ratchaburi/ราชบุรี,+West/ภาคตะวันตก
Jujia Township/巨家乡等, Changwu County/长武县, Shaanxi/陕西,713603 ©2026 Mã bưu Query