Trung QuốcMã bưu Query
Trung QuốcJilin/吉林Yongji County/永吉县Soudengzhan Township/搜登站乡等: 132212
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Soudengzhan Township/搜登站乡等, Yongji County/永吉县, Jilin/吉林: 132212

132212

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Soudengzhan Township/搜登站乡等, Yongji County/永吉县, Jilin/吉林
Thành Phố :Soudengzhan Township/搜登站乡等
Khu 2 :Yongji County/永吉县
Khu 1 :Jilin/吉林
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :132212

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :English/Chinese (EN/ZH)
Mã Vùng :CN-22
vi độ :43.79886
kinh độ :126.36606
Múi Giờ :Asia/Shanghai
Thời Gian Thế Giới :UTC+8
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Soudengzhan Township/搜登站乡等, Yongji County/永吉县, Jilin/吉林 được đặt tại Trung Quốc. mã vùng của nó là 132212.

Những người khác được hỏi
  • 132212 Soudengzhan+Township/搜登站乡等,+Yongji+County/永吉县,+Jilin/吉林
  • 29718 Jefferson,+Chesterfield,+South+Carolina
  • TS23+3UZ TS23+3UZ,+Billingham,+Billingham+North,+Stockton-on-Tees,+Durham,+England
  • 16090 Kampong+Panchor,+16090,+Bachok,+Kelantan
  • 3135+GB 3135+GB,+Ambacht,+Vlaardingen,+Vlaardingen,+Zuid-Holland
  • T1K+6K8 T1K+6K8,+Lethbridge,+Lethbridge+(Div.2),+Alberta
  • 0980506 Furencho+Nakamachi/風連町仲町,+Nayoro-shi/名寄市,+Hokkaido/北海道,+Hokkaido/北海道
  • G5L+8A2 G5L+8A2,+Rimouski,+Rimouski-Neigette,+Bas-Saint-Laurent,+Quebec+/+Québec
  • 404314 Васильевка/Vasilevka,+Октябрьский+район/Oktyabrsky+district,+Волгоградская+область/Volgograd+oblast,+Южный/Southern
  • 731234 Sainthia,+731234,+Birbhum,+Burdwan,+West+Bengal
  • 0981614 Okoppe/興部,+Okoppe-cho/興部町,+Mombetsu-gun/紋別郡,+Hokkaido/北海道,+Hokkaido/北海道
  • 614307 Maoping+Township/毛坪乡等,+Ebian+Yi+Autonomous+County/峨边彝族自治县,+Sichuan/四川
  • None Rosario,+Palmira,+Sur,+Valle+del+Cauca
  • 28500 Kampong+Sempadan,+28500,+Lanchang,+Pahang
  • 15350 Lorong+Kampong+Penambang+Luar,+15350,+Kota+Bharu,+Kelantan
  • HP20+9TH HP20+9TH,+Aylesbury,+Gatehouse,+Aylesbury+Vale,+Buckinghamshire,+England
  • G2E+1G2 G2E+1G2,+L'Ancienne-Lorette,+L'Ancienne-Lorette,+Quebec+/+Québec,+Quebec+/+Québec
  • 0880831 Semposhimura/仙鳳趾村,+Kushiro-cho/釧路町,+Kushiro-gun/釧路郡,+Hokkaido/北海道,+Hokkaido/北海道
  • 69038-030 Rua+Vitória,+Lírio+do+Vale,+Manaus,+Amazonas,+Norte
  • 03260 Chuntahuilqui,+03260,+Challhuahuacho,+Cotabambas,+Apurimac
Soudengzhan Township/搜登站乡等, Yongji County/永吉县, Jilin/吉林,132212 ©2026 Mã bưu Query