Trung QuốcMã bưu Query
Trung QuốcJiangxi/江西Le'an County/乐安县Gongfang Township/龚坊乡等: 344328
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Gongfang Township/龚坊乡等, Le'an County/乐安县, Jiangxi/江西: 344328

344328

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Gongfang Township/龚坊乡等, Le'an County/乐安县, Jiangxi/江西
Thành Phố :Gongfang Township/龚坊乡等
Khu 2 :Le'an County/乐安县
Khu 1 :Jiangxi/江西
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :344328

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :English/Chinese (EN/ZH)
Mã Vùng :CN-36
vi độ :27.59037
kinh độ :115.75960
Múi Giờ :Asia/Shanghai
Thời Gian Thế Giới :UTC+8
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Gongfang Township/龚坊乡等, Le'an County/乐安县, Jiangxi/江西 được đặt tại Trung Quốc. mã vùng của nó là 344328.

Những người khác được hỏi
  • 344328 Gongfang+Township/龚坊乡等,+Le'an+County/乐安县,+Jiangxi/江西
  • M4M+1Z5 M4M+1Z5,+Toronto,+Toronto,+Ontario
  • 84210 Bang+Sawan/บางสวรรค์,+84210,+Phrasaeng/พระแสง,+Surat+Thani/สุราษฎร์ธานี,+South/ภาคใต้
  • 84260 Khian+Sa/เคียนซา,+84260,+Khian+Sa/เคียนซา,+Surat+Thani/สุราษฎร์ธานี,+South/ภาคใต้
  • 3832+KT 3832+KT,+Leusden,+Leusden,+Utrecht
  • 1426 Марена/Marena,+1426,+Кавадарци/Kavadarci,+Вардарски+регион/Vardar
  • 350108 Shangjie+Township/上街乡等,+Minhou+County/闽侯县,+Fujian/福建
  • 14120 Kham+Yat/คำหยาด,+14120,+Pho+Thong/โพธิ์ทอง,+Ang+Thong/อ่างทอง,+Central/ภาคกลาง
  • 110116 110116,+Ajebo,+Obafemi-Owode,+Ogun
  • 520478 Tampines+Street+44,+478,+Singapore,+Tampines,+Tampines,+Simei,+East
  • 4611 Wels-Land,+Oberösterreich
  • 45000 Dong+Sing/ดงสิงห์,+45000,+Changhan/จังหาร,+Roi+Et/ร้อยเอ็ด,+Northeast/ภาคอีสาน
  • 6224+JM 6224+JM,+Maastricht,+Maastricht,+Limburg
  • 239522 Killiney+Road,+61,+Singapore,+Killiney,+Orchard+Road,+Central
  • 73190 Hin+Mun/หินมูล,+73190,+Bang+Len/บางเลน,+Nakhon+Pathom/นครปฐม,+Central/ภาคกลาง
  • 522626 Tatapudi,+522626,+Chilakaluripet,+Guntur,+Andhra+Pradesh
  • 426-895 426-895,+Sa+3(sam)-dong/사3동,+Sangrok-gu+Ansan-si/안산시+상록구,+Gyeonggi-do/경기
  • 24030 El+Jadida,+24030,+El+Jadida,+Doukhala-Abda
  • 6120836 Fukakusaokamedani+Anshincho/深草大亀谷安信町,+Fushimi-ku/伏見区,+Kyoto-shi/京都市,+Kyoto/京都府,+Kansai/関西地方
  • 48110 That+Phanom+Nuea/ธาตุพนมเหนือ,+48110,+That+Phanom/ธาตุพนม,+Nakhon+Phanom/นครพนม,+Northeast/ภาคอีสาน
Gongfang Township/龚坊乡等, Le'an County/乐安县, Jiangxi/江西,344328 ©2026 Mã bưu Query