Trung QuốcMã bưu Query
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

North/北區, New Territories/新界, Hong Kong/香港: None

None

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :North/北區, New Territories/新界, Hong Kong/香港
Thành Phố :North/北區
Khu 2 :New Territories/新界
Khu 1 :Hong Kong/香港
Quốc Gia :Trung Quốc(CN)
Mã Bưu :None

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :English/Chinese (EN/ZH)
Mã Vùng :CN-91
vi độ :22.50454
kinh độ :114.20458
Múi Giờ :Asia/Shanghai
Thời Gian Thế Giới :UTC+8
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

North/北區, New Territories/新界, Hong Kong/香港 được đặt tại Trung Quốc. mã vùng của nó là None.

Những người khác được hỏi
  • None North/北區,+New+Territories/新界,+Hong+Kong/香港
  • 4880-203 Senhora+da+Piedade,+Mondim+de+Basto,+Mondim+de+Basto,+Vila+Real,+Portugal
  • 50920 Makiāna,+50920,+Gujrat,+Punjab+-+North
  • 979+01 Sabová,+979+01,+Rimavská+Sobota,+Rimavská+Sobota,+Banskobystrický+kraj
  • 2824 Beemunnel,+Warren,+Country+West,+New+South+Wales
  • 9000 Puerto,+9000,+Cagayan+de+Oro+City,+Misamis+Oriental,+Northern+Mindanao+(Region+X)
  • 700000 Quận+5,+700000,+Quận+5,+Hồ+Chí+Minh,+Đông+Nam+Bộ
  • 59177 Sains-du-Nord,+59177,+Avesnes-sur-Helpe-Sud,+Avesnes-sur-Helpe,+Nord,+Nord-Pas-de-Calais
  • 5705 Intao,+5705,+Laua-an,+Antique,+Western+Visayas+(Region+VI)
  • 211870 Романишки/Romanishki,+211870,+Лынтупский+поселковый+Совет/Lyntupskiy+council,+Поставский+район/Postavskiy+raion,+Витебская+область/Vitsebsk+voblast
  • 51400 Les+Petites-Loges,+51400,+Verzy,+Reims,+Marne,+Champagne-Ardenne
  • 52100 Arezzo,+52100,+Arezzo,+Arezzo,+Toscana
  • 3764 Покрайна/Pokrayna,+Видин/Vidin,+Видин/Vidin,+Северозападен+регион/North-West
  • 440000 Tân+Thọ,+440000,+Nông+Cống,+Thanh+Hóa,+Bắc+Trung+Bộ
  • 560000 Bình+Hải,+560000,+Thăng+Bình,+Quảng+Nam,+Nam+Trung+Bộ
  • 880000 Vĩnh+Hanh,+880000,+Châu+Thành,+An+Giang,+Đồng+Bằng+Sông+Cửu+Long
  • 650000 Ninh+Hải,+650000,+Ninh+Hòa,+Khánh+Hòa,+Nam+Trung+Bộ
  • 270101 270101,+Ankpa,+Ankpa,+Kogi
  • 420000 Giao+Yến,+420000,+Giao+Thủy,+Nam+Định,+Đồng+Bằng+Sông+Hồng
  • None Monianku,+South+Borabu,+Bosongo,+Kisii,+Nyanza
North/北區, New Territories/新界, Hong Kong/香港,None ©2026 Mã bưu Query